Gõ tiếng Hàn ⌨️
Hàn Quốc gõ theo bố cục Dubeolsik (두벌식, "2 bộ"): phụ âm ở nửa trái bàn phím, nguyên âm ở bên phải. Học vị trí của từng chữ cái, rồi luyện tập cho đến khi các khối tự hình thành.
- Toàn bộ bố cục 두벌식 (Dubeolsik, 2 bộ), từng phím một — phụ âm bên trái, nguyên âm bên phải, phụ âm căng ở phím Shift
- Cách các chữ cái ghép thành khối khi bạn gõ: ㅎ + ㅏ + ㄴ thành 한, và phụ âm cuối chuyển sang khối tiếp theo khi có nguyên âm theo sau
- Bài luyện ở ba cấp độ — jamo đơn, rồi âm tiết có và không có batchim, rồi từ và cụm từ thực tế
- Mỗi bài luyện chấm điểm bạn theo 타/분 (ký tự mỗi phút) với độ chính xác trực tiếp, kết thúc bằng phần chạy nước rút 60 giây
- Không cần cài bàn phím tiếng Hàn: cả phím vật lý lẫn bàn phím trên màn hình đều đưa vào bộ ghép chữ riêng của bài học
- Có thể hoàn thành hoàn toàn trên điện thoại — chạm các phím trên màn hình — với bước cuối hướng dẫn bật nhập tiếng Hàn trên iOS, Android, Windows và macOS
Tài liệu tham khảo đầy đủ của bài học
Toàn bộ nội dung của bài học này — 29 bước trong 6 giai đoạn. Đọc liền mạch để ôn tập, hoặc học phiên bản tương tác ở trên.
Giai đoạn 1 · Làm quen với bàn phím 키보드 소개
Bàn phím hai bộ (두벌식, Dubeolsik) 두벌식 자판
Gần như tất cả mọi người ở Hàn Quốc đều gõ trên cùng một cách bố trí: bàn phím hai bộ, gọi là 두벌식 (dubeolsik). Nó là chuẩn quốc gia từ năm 1985. “Hai bộ” nghĩa là các chữ cái chia thành đúng hai nhóm — phụ âm và nguyên âm — và mỗi nhóm chiếm một bên của bàn phím. Bạn không bao giờ phải tự gõ cả một khối âm tiết. Bạn chỉ gõ từng chữ cái một, theo thứ tự bạn phát âm, và máy tính sẽ ghép khối lại cho bạn.
- Phụ âm nằm dưới tay TRÁI của bạn — ㅂ ㅈ ㄷ ㄱ ㅅ ở hàng trên, ㅁ ㄴ ㅇ ㄹ ㅎ ở hàng cơ sở, ㅋ ㅌ ㅊ ㅍ ở hàng dưới.
- Nguyên âm nằm dưới tay PHẢI của bạn — ㅛ ㅕ ㅑ ㅐ ㅔ ở hàng trên, ㅗ ㅓ ㅏ ㅣ ở hàng cơ sở, ㅠ ㅜ ㅡ ở hàng dưới.
- Shift cho bạn các chữ đôi — giữ Shift và năm phụ âm đôi (âm căng) ㅃ ㅉ ㄸ ㄲ ㅆ hiện lên trên ㅂ ㅈ ㄷ ㄱ ㅅ, cùng hai nguyên âm rộng ㅒ ㅖ trên ㅐ ㅔ.
- Đó là toàn bộ cách bố trí: 26 phím thường và 7 phím Shift. Chỉ cần học 33 phím, bạn có thể viết được mọi từ tiếng Hàn.
Cách âm tiết ghép lại 음절이 만들어지는 방법
Chữ viết tiếng Hàn xếp các chữ cái thành khối vuông, nhưng bạn không phải tự vẽ những khối đó. Bạn chỉ gõ các chữ cái theo thứ tự và chúng tự ghép vào nhau. Gõ ㅎ, rồi ㅏ, rồi ㄴ và 한 hiện ra từng phần một: ㅎ → 하 → 한. Không cần bấm gì thêm, không menu, không phím xác nhận.
- Gõ các chữ cái theo thứ tự phát âm: phụ âm đầu, rồi nguyên âm, rồi phụ âm cuối (받침) nếu âm tiết có.
- Một khối tự đóng lại ngay khi chữ cái tiếp theo không thể lọt vào. Gõ ㄱ ㅏ ㅁ ㅏ và bạn được 가마, chứ không phải 감아 — chữ ㅏ thứ hai cần một phụ âm đứng trước, nên ㅁ nhảy lên trước để bắt đầu khối mới.
- Cú nhảy này gọi là “ăn cắp 받침”, và đó chính là điều người Hàn gõ chữ trông cậy vào. Gõ ㄱ ㅏ ㄱ ㅅ ㅏ và bạn được 각사: 가 → 각 → 갃 → 각사, với ㅅ bị kéo ra khỏi 받침 kép ngay khi ㅏ xuất hiện.
- Phím Backspace bóc đi một chữ cái, không phải một khối. Từ 각 nó về 가, rồi về ㄱ, rồi về trống không.
Giai đoạn 2 · Phím phụ âm 자음 키
Phím bàn phím
| Phím | Ngón tay và vị trí |
|---|---|
| ㅁ ㄴ | ㅁ và ㄴ — hàng phím cơ bản bên trái Nhấn ㅁ rồi ㄴ, mỗi phím ba lần. Đặt tay trái lên hàng phím cơ sở: A S D F. ㅁ ở phím A, dưới ngón út; ㄴ ở phím S, dưới ngón áp út. Với hai chữ này bạn không phải di chuyển tay chút nào. |
| ㅇ ㄹ | ㅇ và ㄹ — vẫn ở hàng cơ bản Nhấn ㅇ rồi ㄹ, mỗi phím ba lần. Giữ nguyên vị trí tay. ㅇ ở phím D, dưới ngón giữa; ㄹ ở phím F, dưới ngón trỏ — phím F có một gờ nhỏ, nên bạn luôn tìm được nó mà không cần nhìn. |
| ㅎ ㄱ | ㅎ và ㄱ — vươn ngón trỏ Nhấn ㅎ rồi ㄱ, mỗi phím ba lần. Cả hai đều là phím ngón trỏ. ㅎ ở phím G — cứ ở hàng cơ sở và với sang một phím bên phải F. ㄱ ở phím R, cao hơn F một hàng. ㄱ là phụ âm thông dụng nhất trong tiếng Hàn, nên rất đáng để làm quen cho thật thoải mái. |
| ㅂ ㅈ | ㅂ và ㅈ — hàng trên, ngón ngoài Nhấn ㅂ rồi ㅈ, mỗi phím ba lần. Đưa tay trái lên một hàng. ㅂ ở phím Q, ngay trên A, dưới ngón út. ㅈ ở phím W, ngay trên S, dưới ngón áp út. Cùng những ngón như ㅁ và ㄴ — chỉ cao hơn một hàng. |
| ㄷ ㅅ | ㄷ và ㅅ — hàng trên, ngón trong Nhấn ㄷ rồi ㅅ, mỗi phím ba lần. Vẫn ở hàng trên. ㄷ ở phím E, trên D, dưới ngón giữa. ㅅ ở phím T — ngón trỏ vươn lên trên và sang phải, trên G. ㅅ rất hay làm 받침, nên nó sẽ xuất hiện nhiều. |
| ㅋ ㅌ | ㅋ và ㅌ — hàng dưới, ngón ngoài Nhấn ㅋ rồi ㅌ, mỗi phím ba lần. Hạ tay trái xuống một hàng dưới hàng cơ sở. ㅋ ở phím Z, dưới ngón út, còn ㅌ ở phím X, dưới ngón áp út. Đây là cặp bật hơi của ㄱ và ㄷ, và chúng nằm ở góc ít dùng nhất vì tiếng Hàn dùng chúng ít hơn. |
| ㅊ ㅍ | ㅊ và ㅍ — hàng dưới, ngón trong Nhấn ㅊ rồi ㅍ, mỗi phím ba lần. Vẫn hàng dưới. ㅊ ở phím C, dưới ngón giữa, còn ㅍ ở phím V, dưới ngón trỏ. Vậy là đủ cả 14 phụ âm cơ bản: ba hàng, chỉ dùng tay trái. |
Giai đoạn 3 · Phím nguyên âm 모음 키
Phím bàn phím
| Phím | Ngón tay và vị trí |
|---|---|
| ㅗ ㅓ | ㅗ và ㅓ — hàng phím cơ bản bên phải Nhấn ㅗ rồi ㅓ, mỗi phím ba lần. Bây giờ đến tay phải. Đặt nó lên J K L rồi vươn tay. ㅗ ở phím H, ngón trỏ vươn sang trái. ㅓ ở phím J, phím cơ sở ngay dưới ngón trỏ — phím J cũng có một gờ nhỏ. |
| ㅏ ㅣ | ㅏ và ㅣ — không cần di chuyển Nhấn ㅏ rồi ㅣ, mỗi phím ba lần. Hai chữ này không bao giờ di chuyển. ㅏ ở phím K dưới ngón giữa và ㅣ ở phím L dưới ngón áp út. ㅏ là nguyên âm thông dụng nhất tiếng Hàn, và nó đã nằm sẵn dưới một ngón đang nghỉ. |
| ㅛ ㅕ | ㅛ và ㅕ — hàng trên, ngón trỏ Nhấn ㅛ rồi ㅕ, mỗi phím ba lần. Đưa tay phải lên một hàng. Cả hai đều là phím ngón trỏ: ㅛ ở phím Y, vươn lên trên và sang trái, còn ㅕ ở phím U, ngay trên J. Để ý quy luật — các nguyên âm y ㅛ ㅕ nằm cao hơn một hàng so với cặp đơn ㅗ ㅓ của chúng. |
| ㅑ ㅐ | ㅑ và ㅐ — hàng trên, ngón giữa và ngón áp út Nhấn ㅑ rồi ㅐ, mỗi phím ba lần. Vẫn hàng trên. ㅑ ở phím I, ngay trên K, dưới ngón giữa — lại cao hơn một hàng so với cặp đơn ㅏ của nó. ㅐ ở phím O, dưới ngón áp út. |
| ㅔ | ㅔ — góc xa nhất Nhấn ㅔ ba lần. ㅔ ở phím P, phím hàng trên dưới ngón út phải — nguyên âm xa hàng cơ sở nhất. Trong tiếng Hàn hiện đại, ㅐ và ㅔ nghe gần như giống nhau, và chúng nằm cạnh nhau trên O và P, nên hãy học chúng thành một cặp. |
| ㅠ ㅜ ㅡ | ㅠ, ㅜ và ㅡ — nguyên âm ở hàng dưới Nhấn ㅠ, rồi ㅜ, rồi ㅡ, mỗi phím ba lần. Ba phím liền nhau ở hàng dưới: ㅠ ở B, ㅜ ở N, ㅡ ở M. B là chỗ vươn của ngón trỏ TRÁI, còn N và M nằm dưới ngón trỏ phải. Chữ ㅡ ở M quan trọng hơn vẻ ngoài của nó — đó là nguyên âm nằm trong 은, 는, 를 và hầu hết các đuôi ngữ pháp khác. |
Giai đoạn 4 · Phím Shift 쌍자음 키
Phím bàn phím
| Phím | Ngón tay và vị trí |
|---|---|
| ㅃ ㅉ | ㅃ và ㅉ — giữ Shift Giữ Shift và nhấn ㅃ, rồi ㅉ, mỗi phím ba lần. Năm phụ âm căng chính là các phím thường khi giữ Shift. ㅃ là Shift + Q (nơi có ㅂ) và ㅉ là Shift + W (nơi có ㅈ). Vì cả hai đều là phím tay trái, hãy giữ phím Shift bên PHẢI bằng ngón út phải trong khi tay trái gõ — bàn phím sẽ làm nổi bật phím Shift cần dùng. Trên màn hình cảm ứng, chạm ⇧ trước — nó giữ trạng thái nhấn cho đúng một phím. |
| ㄸ ㄲ ㅆ | ㄸ, ㄲ và ㅆ — ba phụ âm đôi còn lại Giữ Shift và nhấn ㄸ, rồi ㄲ, rồi ㅆ, mỗi phím ba lần. Cùng quy tắc, thêm ba phím: ㄸ là Shift + E, ㄲ là Shift + R, ㅆ là Shift + T — đều là phím tay trái, nên lại giữ phím Shift bên PHẢI bằng ngón út phải. Ba chữ này xuất hiện liên tục — 진짜, 꼭, 있어요 — nên rất đáng luyện phản xạ Shift ngay bây giờ. |
| ㅒ ㅖ | ㅒ và ㅖ — nguyên âm cần Shift Giữ Shift và nhấn ㅒ, rồi ㅖ, mỗi phím ba lần. Shift cũng hoạt động ở phía nguyên âm, nhưng chỉ trên hai phím: ㅒ là Shift + O (trên ㅐ) và ㅖ là Shift + P (trên ㅔ). Đây là phím tay phải, nên lần này dùng phím Shift bên TRÁI bằng ngón út trái — luôn là tay đối diện với chữ. Mọi nguyên âm khác bạn cần đều hoặc là một phím thường, hoặc là hai phím thường gõ nối tiếp nhau. |
Giai đoạn 5 · Gõ âm tiết 음절 입력
Luyện gõ
Luyện phụ âm
Một phụ âm xuất hiện — nhấn phím của nó. 20 chữ liên tiếp.
Hãy nhắm tới độ chính xác, không phải tốc độ. Chậm mà đúng sẽ tạo thói quen; nhanh mà sai tạo thói quen bạn sẽ phải bỏ đi. Tốc độ tự đến khi ngón tay bạn thôi dò dẫm.
Luyện nguyên âm
Một nguyên âm xuất hiện — nhấn phím của nó. 15 chữ liên tiếp.
Tất cả những phím này đều nằm dưới tay phải của bạn. Nếu thấy mình cứ nhìn xuống, hãy thử gọi tên ngón tay trước khi nhấn — ngón trỏ, ngón giữa, ngón áp út, ngón út.
Âm tiết đơn giản
Gõ từng âm tiết: một phụ âm rồi một nguyên âm. Âm tiết tự hoàn chỉnh.
Mỗi âm hai lần gõ, và lần nào cũng tay trái rồi tay phải. Không có phím nào để bấm cho “xong” khối — ngay khi nguyên âm rơi vào, âm tiết hoàn tất và bài luyện chuyển tiếp.
Âm tiết có 받침
Gõ từng âm tiết: phụ âm, nguyên âm, rồi phụ âm cuối nằm bên dưới.
Mỗi âm ba lần gõ: trái, phải, trái. Hãy nhìn khối đổi hình khi chữ thứ ba rơi vào chỗ — 하 thành 한 ngay khoảnh khắc bạn nhấn ㄴ.
Nguyên âm ghép
Những nguyên âm này gồm hai phím, gõ lần lượt.
ㅘ không có phím riêng — bạn gõ ㅗ rồi ㅏ và hai chữ hòa vào nhau. Tương tự với ㅝ (ㅜ + ㅓ), ㅢ (ㅡ + ㅣ), ㅙ (ㅗ + ㅐ) và ㅟ (ㅜ + ㅣ). Chỉ ㅐ ㅔ ㅒ ㅖ mới có phím riêng.
Giai đoạn 6 · Gõ từ 단어 입력
Luyện gõ
Từ một âm tiết
Gõ từ, rồi nhấn phím cách để gửi.
Chế độ từ khác với bài luyện âm tiết: không có gì tiến tới cho đến khi bạn nhấn Space. Đó là phím gửi của bạn. Nếu gõ sai, Backspace bóc từng chữ cái một để bạn sửa trước khi gửi.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 물 | nước |
| 밥 | cơm / bữa ăn |
| 집 | nhà |
| 코 | mũi |
| 손 | bàn tay |
| 눈 | mắt / tuyết |
| 돈 | tiền |
| 책 | sách |
| 발 | bàn chân |
Từ hai âm tiết
Gõ trọn từ, rồi nhấn phím cách.
Cứ gõ một mạch hết từ — đừng ngừng giữa các âm tiết. 한국 là sáu lần gõ liền một hơi: ㅎ ㅏ ㄴ ㄱ ㅜ ㄱ. Các khối tự tách ra.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 한국 | Hàn Quốc |
| 사랑 | tình yêu |
| 친구 | bạn bè |
| 김치 | kimchi |
| 가족 | gia đình |
| 사람 | người |
| 학교 | trường học |
| 커피 | cà phê |
Cụm từ hằng ngày
Gõ trọn cụm từ, rồi nhấn phím cách.
Đây là những câu lịch sự bạn sẽ gõ nhiều nhất trong tiếng Hàn, nên rất đáng để biến thành phản xạ cơ bắp. Hãy đi từng âm tiết một và để các khối tự dựng; vội vàng chẳng có phần thưởng nào.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 안녕하세요 | xin chào |
| 감사합니다 | cảm ơn |
| 괜찮아요 | không sao |
| 반갑습니다 | rất vui được gặp bạn |
Chạy nước rút 60 giây
Gõ càng nhiều từ càng tốt trong 60 giây. Phím cách gửi từng từ.
Tốc độ gõ tiếng Hàn được tính bằng 타/분 — số lần gõ phím mỗi phút, không phải số từ mỗi phút. Một người Hàn trưởng thành trung bình gõ khoảng 300–400 타/분. Nếu bạn là người mới mà đạt trên 200, thế là tốt rồi; dân chuyên nghiệp Hàn Quốc vượt cả 600.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 물 | nước |
| 학교 | trường học |
| 밥 | cơm / bữa ăn |
| 사랑 | tình yêu |
| 집 | nhà |
| 친구 | bạn bè |
| 코 | mũi |
| 김치 | kimchi |
| 한국 | Hàn Quốc |
| 손 | bàn tay |
| 가족 | gia đình |
| 바다 | biển |
| 돈 | tiền |
| 오늘 | hôm nay |
| 사람 | người |
| 책 | sách |
| 커피 | cà phê |
| 하늘 | bầu trời |
| 눈 | mắt / tuyết |
| 가방 | túi |
| 여자 | phụ nữ |
| 남자 | đàn ông |
| 시장 | chợ |
| 발 | bàn chân |
| 엄마 | mẹ |
| 아빠 | bố |
| 학생 | học sinh |
| 머리 | đầu |
| 여행 | du lịch |
| 비 | mưa |
| 얼굴 | khuôn mặt |
| 다리 | chân |
| 지도 | bản đồ |
| 바지 | quần dài |
| 봄 | mùa xuân |
| 여름 | mùa hè |
| 겨울 | mùa đông |
| 회사 | công ty |
| 지금 | bây giờ |
| 내일 | ngày mai |
| 어제 | hôm qua |
| 길 | đường |
Gõ tiếng Hàn trên thiết bị của bạn 내 기기에 한국어 자판 추가하기
Trước hết, nói thật: bạn không cần cài gì để luyện tập ở đây. Mọi bài luyện trong bài học này đều chạy được dù thiết bị của bạn hoàn toàn không có bàn phím tiếng Hàn — trang này đọc phím vật lý mà bạn nhấn, và trên điện thoại bạn chỉ cần chạm các phím trên màn hình. Nhưng khi bạn muốn nhắn tin cho một người bạn Hàn Quốc, tìm kiếm bằng tiếng Hàn hoặc điền vào biểu mẫu, bạn cần một bàn phím tiếng Hàn thật trên thiết bị. Đây là cách thêm nó. Ở mọi nơi bên dưới, hãy chọn cách bố trí hai bộ / 두벌식 đơn giản — chính là cái bạn vừa học.
- iPhone / iPad — Settings → General → Keyboard → Keyboards → Add New Keyboard… → Korean. Sau đó nó hỏi bạn muốn kiểu bố trí nào: chọn Standard (đó là 두벌식; “10 Key” là kiểu bàn phím điện thoại nhỏ). Chuyển bàn phím bằng cách giữ phím quả địa cầu 🌐 ở dưới cùng bàn phím.
- Android — dễ nhất là làm ngay từ bàn phím: mở một ứng dụng có thể gõ, chạm biểu tượng cài đặt ⚙ trên thanh trên cùng của bàn phím → Languages → Add keyboard → Korean → 2벌식 (hai bộ) → Done. Qua ứng dụng Cài đặt thì là Settings → System → Keyboard → On-screen keyboard → Gboard → Languages → Add keyboard. Để chuyển khi đang gõ, chạm và giữ phím cách.
- Windows 11 — Settings → Time & language → Language & region → Add a language → tìm 한국어 (Korean) → Next → Install. Chuyển kiểu nhập bằng Win + Space. Khi đã chọn tiếng Hàn, phím Alt bên phải sẽ chuyển qua lại giữa Hangul và tiếng Anh — trên bàn phím Hàn, phím đó in chữ 한/영.
- macOS — System Settings → Keyboard → Text Input → Edit… → nhấp + → Korean → 2-Set Korean → Add. Chuyển nguồn nhập bằng Ctrl + Space; khi tiếng Hàn đang bật, Caps Lock chuyển qua lại giữa Hangul và tiếng Anh.
Những gì bạn đã học
Bạn đã gõ được tiếng Hàn rồi! — 이제 한국어를 칠 수 있어요!
Xuất sắc — bạn đã học hết 33 phím của bàn phím 두벌식, gõ các âm tiết có và không có 받침, xử lý được các nguyên âm ghép, và hoàn thành trọn một lượt chạy nước rút 60 giây. Hãy giữ đà tốc độ với bảng gõ tự do ngay bên dưới bài học này: gõ bất kỳ từ tiếng Hàn nào bạn thích và ngắm các khối tự dựng lên. 화이팅!
+ Luyện tập tự do — gõ bất cứ điều gì bằng tiếng Hàn
Dùng bàn phím của bạn hoặc nhấp vào các phím trên màn hình — dù cách nào, các chữ cái cũng ghép thành khối âm tiết thực sự. Giữ Shift để gõ phụ âm căng, và theo dõi tốc độ của bạn theo 타/분 (ký tự mỗi phút) khi gõ.