Trang chủ Học Tiếng Hàn thương mại
💼 Nâng cao · Bài 13

Tiếng Hàn thương mại: 비즈니스 한국어

🏢 Các cách nói nơi làm việc 📊 Nâng cao 🔖 Nghề nghiệp 🤝 Nghi thức trong kinh doanh

Văn hoá doanh nghiệp Hàn Quốc rất coi trọng thứ bậc, sự trang trọng và lòng tôn kính. Whether you are joining a Korean company, working with Korean partners, or attending a business meeting in Korea, mastering professional Korean (비즈니스 한국어) will set you apart. The formal speech level (격식체) is essential — never use casual speech (반말) in a business setting.

1 Formal Speech in Business (격식체)

Các doanh nghiệp Hàn Quốc dùng formal polite speech (격식체/합쇼체) — the most respectful register. This is more formal than everyday 존댓말 (해요체). Mastering these endings is non-negotiable in professional settings.

🗣️ So sánh thể trang trọng và thể lịch sự
NghĩaPolite (everyday 해요체)Formal (business 합쇼체)
Vâng
tôi (chủ ngữ)저 (same, always humble)
tôi ăn먹어요 먹습니다
tôi đi가요 갑니다
Tôi không biết몰라요 모릅니다
Tôi hiểu rồi알아요 알겠습니다
Việc đó khó어려워요 어렵습니다
💡
Cấu trúc cốt lõi
Ở thể trang trọng, động từ kết thúc bằng -습니다/-ㅂ니다 (câu trần thuật) và -습니까/-ㅂ니까 (questions). Replace the -(아/어)요 ending you use in daily conversation. This instantly communicates professionalism.

2 Business Greetings (비즈니스 인사)

First impressions in Korean business settings are critical. A deep bow (고개를 숙이다) accompanies formal greetings. Learn these phrases to make a strong professional impression.

🤝 Những câu chào thiết yếu trong công việc
Tiếng HànPhiên âm La-tinhTiếng AnhKhi nào dùng
처음 뵙겠습니다 Cheoeum boepgesseumnida Rất hân hạnh được gặp anh/chị. (lần đầu gặp mặt) Lần đầu gặp gỡ trong công việc
잘 부탁드립니다 Jal butakdeurimnida Mong anh/chị giúp đỡ / Rất mong được hợp tác Sau khi giới thiệu; khi bắt đầu dự án mới
안녕하십니까 Annyeong hasimnikka Xin chào (lời chào trang trọng) Họp trang trọng; thuyết trình
수고하셨습니다 Sugohasyeosseumnida Anh/chị đã vất vả rồi / Làm tốt lắm Kết thúc cuộc họp; sau khi hoàn thành một công việc
감사드립니다 Gamsadeurimnida Xin cảm ơn (trang trọng, khiêm nhường) More respectful than 감사합니다
죄송합니다 Joesonghamnida Tôi thành thật xin lỗi Business apology; more formal than 미안해요

3 Business Card Exchange (명함 교환)

Exchanging business cards (명함) is a formal ritual in Korean business culture. Cards are presented and received with hai tay, kèm một cái cúi đầu nhẹ. Tuyệt đối đừng viết lên danh thiếp hay nhét vào túi quần sau — điều đó bị xem là thiếu tôn trọng.

📇 명함 Exchange Phrases
명함을 드려도 될까요?
Myeonghameul deuryeodo doelkkayo?
Tôi xin phép gửi anh/chị danh thiếp của tôi được không?
名刺をお渡しさせていただいてもよろしいでしょうか?
명함 한 장 주시겠어요?
Myeongham han jang jusigesseoyo?
Tôi có thể xin danh thiếp của anh/chị không?
お名刺を一枚いただけますか?
잘 받겠습니다.
Jal batgesseumnida.
Tôi xin nhận (cảm ơn anh/chị đã đưa danh thiếp).
謹んでお受け取りします(名刺をいただきありがとうございます)。
📋 Từ vựng chính về danh thiếp
Tiếng HànPhiên âm La-tinhTiếng Anh
명함 MyeonghamDanh thiếp
직함 JikhamChức danh
회사 HoesaCông ty
부서 BuseoPhòng ban
연락처 YeollakcheoThông tin liên hệ

4 Korean Business Hierarchy & Job Titles (직급)

Korean companies follow a strict hierarchy. Understanding titles (직급) is essential for addressing colleagues correctly — always use their title, not their first name.

🏢 Các chức danh phổ biến trong công ty Hàn Quốc
Tiếng HànPhiên âm La-tinhChức danhCấp bậc
회장 HoejangChủ tịch hội đồng quản trịCao nhất
사장 SajangTổng giám đốc / Chủ tịchCấp điều hành
부장 BujangTrưởng phòng cấp cao / Giám đốcBan lãnh đạo cấp cao
과장 GwajangTrưởng nhóm / Quản lýQuản lý cấp trung
대리 DaeriPhó trưởng phòngQuản lý cấp thấp
사원 SawonNhân viênMới vào nghề
인턴 InteonThực tập sinhNhân viên tập sự
💡
Xưng hô bằng chức danh
In Korea, you address colleagues by their title + 님: 부장님, 과장님. Chỉ gọi tên một người khi họ chủ động mời bạn làm vậy. Gọi tên riêng của ai đó trong môi trường công việc mà chưa được phép bị coi là bất lịch sự.

5 Meeting Vocabulary (회의 어휘)

Korean business meetings (회의) are highly structured. Being able to participate actively — from requesting the floor to agreeing or disagreeing formally — is key to professional success.

📊 Mẫu câu quan trọng khi họp
Tiếng HànTiếng Anh
회의를 시작하겠습니다. Chúng ta bắt đầu cuộc họp.
의견이 있으신 분 계십니까? Có ai có ý kiến hay câu hỏi gì không?
제 의견을 말씀드려도 될까요? Tôi xin phép nêu ý kiến được không?
동의합니다. Tôi đồng ý.
재고해 볼 필요가 있을 것 같습니다. Tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc lại. (bất đồng một cách lịch sự)
확인해 보고 답변 드리겠습니다. Tôi sẽ kiểm tra rồi phản hồi lại anh/chị.
이상으로 회의를 마치겠습니다. Cuộc họp đến đây xin kết thúc.
다음 회의는 언제로 할까요? Cuộc họp tới chúng ta tổ chức khi nào?
📋 Từ vựng liên quan đến họp hành
Tiếng HànPhiên âm La-tinhTiếng Anh
회의 HoeuiCuộc họp
안건 AngeonNội dung chương trình họp
보고서 BogoseoBáo cáo
발표 BalpyoThuyết trình
프레젠테이션 PeurejentesyeonBài thuyết trình (Konglish)
결정 GyeoljeongQuyết định
마감 MagamHạn chót
예산 YesanNgân sách
목표 MokpyoMục tiêu / Chỉ tiêu

6 Office Phrases (사무실 표현)

Giao tiếp hằng ngày ở công sở Hàn Quốc đòi hỏi những cách nói lịch sự rất cụ thể. Các mẫu câu sau giúp bạn ứng xử nơi làm việc một cách tự nhiên và chuyên nghiệp.

🏢 Giao tiếp hằng ngày nơi công sở
오늘도 잘 부탁드립니다.
Oneuldo jal butakdeurimnida.
Hôm nay cũng mong được hợp tác cùng anh/chị.
本日もどうぞよろしくお願いいたします。
먼저 가 보겠습니다. 수고하세요.
Meonjeo ga bogesseumnida. Sugohaseyo.
Tôi xin phép về trước. Mọi người tiếp tục cố gắng nhé.
お先に失礼いたします。お疲れ様です。
잠깐 시간 있으세요?
Jamkkan sigan isseuseyo?
Anh/chị có rảnh một lát không?
少々お時間はよろしいですか?
언제 시간이 괜찮으세요?
Eonje sigan-i gwaenchaneuseyo?
Khi nào thì thuận tiện cho anh/chị?
いつがご都合よろしいですか?
말씀하신 대로 진행하겠습니다.
Malsseumashin daero jinhaenghaesseumnida.
Tôi sẽ thực hiện theo chỉ dẫn của anh/chị.
おっしゃった通りに進めさせていただきます。

7 Email & Written Communication (이메일)

Korean business emails follow strict conventions. Always open with a respectful greeting, state your purpose clearly, and close with a polite sign-off. Written Korean uses more Sino-Korean (한자어) vocabulary than spoken Korean.

📧 Mẫu câu dùng trong email
PhầnTiếng HànTiếng Anh
Mở đầu 안녕하십니까, [이름] 님. Kính gửi [Tên],
Tự giới thiệu 저는 [회사]의 [이름]입니다. Tôi là [Tên], đến từ [Công ty].
Mục đích 다름이 아니라 ~에 관하여 연락드립니다. Tôi viết thư này về việc ~.
Đề nghị 검토해 주시면 감사하겠습니다. Tôi rất biết ơn nếu anh/chị xem giúp phần này.
Kết thúc 앞으로도 잘 부탁드립니다. Mong anh/chị tiếp tục hỗ trợ.
Lời kết thư 감사드립니다. [이름] 드림 Xin cảm ơn. Trân trọng, [Tên]
💡
드림 vs 올림
Khi kết thư, hãy dùng 드림 (e.g., 김민수 드림) for general professional sign-offs. Use 올림 khi viết cho người có vai vế cao hơn hẳn — cách này thể hiện sự khiêm nhường sâu sắc hơn. Cả hai đều nghĩa là "từ", nhưng khác nhau ở mức độ kính trọng.

8 Business Culture & Key Terms (비즈니스 문화)

🇰🇷 Từ vựng thiết yếu về văn hoá doanh nghiệp Hàn Quốc
Thuật ngữNghĩaNgữ cảnh
눈치 Sự tinh ý trong giao tiếp / Biết nhìn không khí Khả năng cảm nhận những kỳ vọng không nói ra mà không cần ai nhắc thẳng
빨리빨리 Nhanh lên, nhanh lên! / Tinh thần làm việc của người Hàn Văn hoá chuộng tốc độ nổi tiếng của Hàn Quốc — mọi việc phải làm nhanh và hiệu quả
회식 Tiệc công ty / Bữa tối với đồng nghiệp A team dinner where bonding and seniority dynamics are displayed; often involves 소주
야근 Làm thêm giờ / Làm khuya Phổ biến trong văn hoá công sở Hàn Quốc; về trước cấp trên có thể bị coi là thiếu tôn trọng
상사 Cấp trên / Sếp Always use honorific speech with 상사
후배 / 선배 Đàn em / Đàn anh (ở nơi làm việc hoặc trường học) 선배 is treated with special respect; 후배 follows and assists
갑을관계 Mối quan hệ có chênh lệch quyền lực (khách hàng - nhà cung cấp / sếp - nhân viên) 갑 (Gap) = the party with power; 을 (Eul) = the party in a weaker position