Tiếng Hàn thương mại: 비즈니스 한국어
Văn hoá doanh nghiệp Hàn Quốc rất coi trọng thứ bậc, sự trang trọng và lòng tôn kính. Whether you are joining a Korean company, working with Korean partners, or attending a business meeting in Korea, mastering professional Korean (비즈니스 한국어) will set you apart. The formal speech level (격식체) is essential — never use casual speech (반말) in a business setting.
1 Formal Speech in Business (격식체)
Các doanh nghiệp Hàn Quốc dùng formal polite speech (격식체/합쇼체) — the most respectful register. This is more formal than everyday 존댓말 (해요체). Mastering these endings is non-negotiable in professional settings.
| Nghĩa | Polite (everyday 해요체) | Formal (business 합쇼체) |
|---|---|---|
| Vâng | 네 | 예 |
| tôi (chủ ngữ) | 저 | 저 (same, always humble) |
| tôi ăn | 먹어요 | 먹습니다 |
| tôi đi | 가요 | 갑니다 |
| Tôi không biết | 몰라요 | 모릅니다 |
| Tôi hiểu rồi | 알아요 | 알겠습니다 |
| Việc đó khó | 어려워요 | 어렵습니다 |
2 Business Greetings (비즈니스 인사)
First impressions in Korean business settings are critical. A deep bow (고개를 숙이다) accompanies formal greetings. Learn these phrases to make a strong professional impression.
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Tiếng Anh | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| 처음 뵙겠습니다 | Cheoeum boepgesseumnida | Rất hân hạnh được gặp anh/chị. (lần đầu gặp mặt) | Lần đầu gặp gỡ trong công việc |
| 잘 부탁드립니다 | Jal butakdeurimnida | Mong anh/chị giúp đỡ / Rất mong được hợp tác | Sau khi giới thiệu; khi bắt đầu dự án mới |
| 안녕하십니까 | Annyeong hasimnikka | Xin chào (lời chào trang trọng) | Họp trang trọng; thuyết trình |
| 수고하셨습니다 | Sugohasyeosseumnida | Anh/chị đã vất vả rồi / Làm tốt lắm | Kết thúc cuộc họp; sau khi hoàn thành một công việc |
| 감사드립니다 | Gamsadeurimnida | Xin cảm ơn (trang trọng, khiêm nhường) | More respectful than 감사합니다 |
| 죄송합니다 | Joesonghamnida | Tôi thành thật xin lỗi | Business apology; more formal than 미안해요 |
3 Business Card Exchange (명함 교환)
Exchanging business cards (명함) is a formal ritual in Korean business culture. Cards are presented and received with hai tay, kèm một cái cúi đầu nhẹ. Tuyệt đối đừng viết lên danh thiếp hay nhét vào túi quần sau — điều đó bị xem là thiếu tôn trọng.
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 명함 | Myeongham | Danh thiếp |
| 직함 | Jikham | Chức danh |
| 회사 | Hoesa | Công ty |
| 부서 | Buseo | Phòng ban |
| 연락처 | Yeollakcheo | Thông tin liên hệ |
4 Korean Business Hierarchy & Job Titles (직급)
Korean companies follow a strict hierarchy. Understanding titles (직급) is essential for addressing colleagues correctly — always use their title, not their first name.
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Chức danh | Cấp bậc |
|---|---|---|---|
| 회장 | Hoejang | Chủ tịch hội đồng quản trị | Cao nhất |
| 사장 | Sajang | Tổng giám đốc / Chủ tịch | Cấp điều hành |
| 부장 | Bujang | Trưởng phòng cấp cao / Giám đốc | Ban lãnh đạo cấp cao |
| 과장 | Gwajang | Trưởng nhóm / Quản lý | Quản lý cấp trung |
| 대리 | Daeri | Phó trưởng phòng | Quản lý cấp thấp |
| 사원 | Sawon | Nhân viên | Mới vào nghề |
| 인턴 | Inteon | Thực tập sinh | Nhân viên tập sự |
5 Meeting Vocabulary (회의 어휘)
Korean business meetings (회의) are highly structured. Being able to participate actively — from requesting the floor to agreeing or disagreeing formally — is key to professional success.
| Tiếng Hàn | Tiếng Anh |
|---|---|
| 회의를 시작하겠습니다. | Chúng ta bắt đầu cuộc họp. |
| 의견이 있으신 분 계십니까? | Có ai có ý kiến hay câu hỏi gì không? |
| 제 의견을 말씀드려도 될까요? | Tôi xin phép nêu ý kiến được không? |
| 동의합니다. | Tôi đồng ý. |
| 재고해 볼 필요가 있을 것 같습니다. | Tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc lại. (bất đồng một cách lịch sự) |
| 확인해 보고 답변 드리겠습니다. | Tôi sẽ kiểm tra rồi phản hồi lại anh/chị. |
| 이상으로 회의를 마치겠습니다. | Cuộc họp đến đây xin kết thúc. |
| 다음 회의는 언제로 할까요? | Cuộc họp tới chúng ta tổ chức khi nào? |
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| 회의 | Hoeui | Cuộc họp |
| 안건 | Angeon | Nội dung chương trình họp |
| 보고서 | Bogoseo | Báo cáo |
| 발표 | Balpyo | Thuyết trình |
| 프레젠테이션 | Peurejentesyeon | Bài thuyết trình (Konglish) |
| 결정 | Gyeoljeong | Quyết định |
| 마감 | Magam | Hạn chót |
| 예산 | Yesan | Ngân sách |
| 목표 | Mokpyo | Mục tiêu / Chỉ tiêu |
6 Office Phrases (사무실 표현)
Giao tiếp hằng ngày ở công sở Hàn Quốc đòi hỏi những cách nói lịch sự rất cụ thể. Các mẫu câu sau giúp bạn ứng xử nơi làm việc một cách tự nhiên và chuyên nghiệp.
7 Email & Written Communication (이메일)
Korean business emails follow strict conventions. Always open with a respectful greeting, state your purpose clearly, and close with a polite sign-off. Written Korean uses more Sino-Korean (한자어) vocabulary than spoken Korean.
| Phần | Tiếng Hàn | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Mở đầu | 안녕하십니까, [이름] 님. | Kính gửi [Tên], |
| Tự giới thiệu | 저는 [회사]의 [이름]입니다. | Tôi là [Tên], đến từ [Công ty]. |
| Mục đích | 다름이 아니라 ~에 관하여 연락드립니다. | Tôi viết thư này về việc ~. |
| Đề nghị | 검토해 주시면 감사하겠습니다. | Tôi rất biết ơn nếu anh/chị xem giúp phần này. |
| Kết thúc | 앞으로도 잘 부탁드립니다. | Mong anh/chị tiếp tục hỗ trợ. |
| Lời kết thư | 감사드립니다. [이름] 드림 | Xin cảm ơn. Trân trọng, [Tên] |
8 Business Culture & Key Terms (비즈니스 문화)
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| 눈치 | Sự tinh ý trong giao tiếp / Biết nhìn không khí | Khả năng cảm nhận những kỳ vọng không nói ra mà không cần ai nhắc thẳng |
| 빨리빨리 | Nhanh lên, nhanh lên! / Tinh thần làm việc của người Hàn | Văn hoá chuộng tốc độ nổi tiếng của Hàn Quốc — mọi việc phải làm nhanh và hiệu quả |
| 회식 | Tiệc công ty / Bữa tối với đồng nghiệp | A team dinner where bonding and seniority dynamics are displayed; often involves 소주 |
| 야근 | Làm thêm giờ / Làm khuya | Phổ biến trong văn hoá công sở Hàn Quốc; về trước cấp trên có thể bị coi là thiếu tôn trọng |
| 상사 | Cấp trên / Sếp | Always use honorific speech with 상사 |
| 후배 / 선배 | Đàn em / Đàn anh (ở nơi làm việc hoặc trường học) | 선배 is treated with special respect; 후배 follows and assists |
| 갑을관계 | Mối quan hệ có chênh lệch quyền lực (khách hàng - nhà cung cấp / sếp - nhân viên) | 갑 (Gap) = the party with power; 을 (Eul) = the party in a weaker position |