여행 안내 Hướng dẫn du lịch Hàn Quốc
Khám phá Xứ sở Bình minh Yên tĩnh — từ Seoul hiện đại đến đảo Jeju thơ mộng. Học các câu tiếng Hàn du lịch cần thiết và di chuyển như người bản xứ.
Lên kế hoạch chuyến đi Hàn Quốc hoàn hảo
Dù bạn có một ngày hay một tháng, một thành phố trong đầu hay một chủ đề muốn theo đuổi — hãy khám phá các hướng dẫn chi tiết của chúng tôi và xây dựng lịch trình của bạn.
Từ chuyến đi trong ngày ở thành phố đến hành trình xuyên quốc gia một tháng — lịch trình được lên kế hoạch đầy đủ theo từng khung giờ.
하루 짧은 도심 여행부터 1개월 전국 여행까지 — 완전히 계획된 시간표로 여행을 즐기세요.
Khám phá sâu Seoul, Busan, Jeju, Gyeongju, Incheon, Suwon và hơn thế nữa — điểm tham quan, ẩm thực, giao thông và chỗ ở.
서울, 부산, 제주, 경주, 인천, 수원 등 심층 가이드 — 관광 명소, 음식, 교통, 숙소까지 상세하게.
음식 투어, 축제, 관광 명소, 해안 산책, 강변 자전거, 산악 트레킹 등 테마별 여행 안내.
Công cụ lập kế hoạch tương tác theo khung giờ — thêm chuyến bay, bữa ăn, tham quan và giờ ngủ. Xuất hoặc in kế hoạch của bạn.
대화형 시간 계획 도구 — 항공편, 식사, 관광, 숙박을 추가하고 계획을 내보내거나 인쇄하세요.
Bạn sẽ khám phá đâu?
Từ những cung điện cổ kính đến các đảo núi lửa — Hàn Quốc gói gọn cả một đời khám phá trong một đất nước nhỏ gọn và kết nối tuyệt vời.
Seoul · 서울
Thủ đô sôi động của Hàn Quốc — cung điện, ẩm thực đường phố, K-Pop và công nghệ tiên tiến, tất cả trong một thành phố phi thường.
한국의 활기찬 수도 — 고궁, 길거리 음식, K팝, 최첨단 기술이 모두 모인 특별한 도시.
Busan · 부산
Thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc — vẻ đẹp ven biển, chợ hải sản và những ngôi làng sườn đồi đầy màu sắc giữa núi và biển.
한국 제2의 도시 — 산과 바다 사이, 아름다운 해안과 해산물 시장, 알록달록한 산동네 마을.
Jeju Island · 제주도
Thiên đường đảo núi lửa của Hàn Quốc — cảnh quan Di sản Thế giới UNESCO, những bãi biển hoang sơ và văn hóa lặn biển haenyeo.
한국의 화산섬 낙원 — 유네스코 세계유산 경관, 청정 해변, 해녀 잠수 문화.
Gyeongju · 경주
Cố đô của Hàn Quốc — một bảo tàng ngoài trời tràn ngập lăng mộ hoàng gia, đền chùa và báu vật triều đại Silla.
한국의 고대 수도 — 왕릉, 사찰, 신라 왕조의 보물이 가득한 야외 박물관.
Incheon · 인천
Thành phố cửa ngõ của Hàn Quốc — thành phố thông minh Songdo hiện đại, khu phố Tàu sôi động và Sân bay Quốc tế Incheon nổi tiếng thế giới.
한국의 관문 도시 — 미래적인 송도 스마트시티, 활기찬 차이나타운, 세계 최고 수준의 인천국제공항.
Suwon · 수원
Nơi có Pháo đài Hwaseong tráng lệ được UNESCO công nhận — và nổi tiếng với món sườn nướng galbi huyền thoại.
유네스코 세계유산인 웅장한 화성이 있는 도시 — 수원 갈비 바비큐로도 유명.
Sổ tay tiếng Hàn du lịch
30 câu cần biết được sắp xếp theo tình huống — từ lúc đáp xuống Incheon đến khi gọi món 삼겹살 tại nhà hàng địa phương.
| Tiếng Hàn · 한국어 | Dịch nghĩa · 번역 |
|---|---|
| 여권 주세요Yeogwon juseyo | 입국 심사 시 사용Cho tôi xin hộ chiếu |
| 관광비자 신청합니다Gwangwangbija sincheonghabnida | 비자 신청할 때Tôi xin visa du lịch |
| 한국어를 배우고 있어요Hangugeo reul baeugo isseoyo | 자기소개할 때Tôi đang học tiếng Hàn |
| Tiếng Hàn · 한국어 | Dịch nghĩa · 번역 |
|---|---|
| 이 주소로 가주세요I jusoro gajuseyo | 택시 탈 때Cho tôi đến địa chỉ này |
| 지하철역이 어디예요?Jihacheoryeogi eodiyeyo? | 지하철 이용 시Ga tàu điện ngầm ở đâu? |
| 버스 정류장이 어디예요?Beoseu jeongnyujangi eodiyeyo? | 버스 이용 시Trạm xe buýt ở đâu? |
| 얼마예요?Eolmayeyo? | 요금이나 가격 물을 때Bao nhiêu tiền vậy? |
| 택시 불러주세요Taeksi bulleojuseyo | 택시 호출 요청Gọi taxi giúp tôi |
| 여기서 내려주세요Yeogiseo naeryeojuseyo | 하차 위치 알릴 때Cho tôi xuống đây |
| Tiếng Hàn · 한국어 | Dịch nghĩa · 번역 |
|---|---|
| 맛있어요!Massisseoyo! | 음식 칭찬할 때Ngon quá! |
| 메뉴 주세요Menyu juseyo | 메뉴판 요청Cho tôi xin thực đơn |
| 채식주의자예요Chaesigjuuijayeyo | 식이 제한 알릴 때Tôi ăn chay |
| 맵지 않게 해주세요Maepji ange haejuseyo | 맵기 조절 요청Làm không cay giúp tôi |
| 계산서 주세요Gyesanseo juseyo | 식사 후 계산 요청Cho tôi xin hóa đơn |
| 이거 포장해 주세요Igeo pojanghaejuseyo | 남은 음식 포장 요청Gói mang về giúp tôi |
| Tiếng Hàn · 한국어 | Dịch nghĩa · 번역 |
|---|---|
| 이거 얼마예요?Igeo eolmayeyo? | 가격 물어볼 때Cái này bao nhiêu tiền? |
| 좀 싸게 해주세요Jom ssage haejuseyo | 할인 요청할 때Giảm giá cho tôi chút được không? |
| 영수증 주세요Yeongsujeung juseyo | 영수증 요청Cho tôi xin hóa đơn |
| 신용카드 되나요?Sinyongkadeu doenayo? | 결제 방법 확인Có nhận thẻ tín dụng không? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | Dịch nghĩa · 번역 |
|---|---|
| 도와주세요!Dowajuseyo! | 긴급 도움 요청Cứu tôi với! |
| 경찰을 불러주세요Gyeongchal bulleojuseyo | 경찰 신고 요청Gọi cảnh sát giúp tôi |
| 병원이 어디예요?Byeongwoni eodiyeyo? | 병원 위치 찾기Bệnh viện ở đâu? |
| 약이 필요해요Yagi piryohaeyo | 약 구매가 필요할 때Tôi cần thuốc |
| Tiếng Hàn · 한국어 | Dịch nghĩa · 번역 |
|---|---|
| 체크인 하고 싶어요Chekeu-in hago sipeoyo | 호텔 체크인 시Tôi muốn nhận phòng |
| 방이 있나요?Bangi innayo? | 객실 예약 가능 여부Còn phòng trống không? |
| 와이파이 비밀번호가 뭐예요?Waipai bimilbeonhoga mwoyeyo? | 와이파이 연결 시Mật khẩu WiFi là gì? |
Di chuyển ở Hàn Quốc
Hàn Quốc có một trong những hệ thống giao thông công cộng tốt nhất thế giới. Đây là mọi thứ bạn cần để di chuyển tự tin.
Tàu điện ngầm Seoul có 9 tuyến phủ khắp toàn bộ khu vực đô thị — sạch sẽ, an toàn và đúng giờ từng phút. Cũng có tại Busan, Daegu và Incheon.
서울 지하철은 9개 노선으로 수도권 전체를 연결합니다 — 깨끗하고 안전하며 분 단위로 정확합니다. 부산, 대구, 인천에서도 운행합니다.
Tàu cao tốc Hàn Quốc (KTX) nối Seoul với Busan chỉ trong 2 giờ 15 phút với tốc độ lên đến 305 km/h. Đặt vé qua ứng dụng Korail.
한국고속철도(KTX)는 서울-부산을 최고 시속 305km로 2시간 15분 만에 연결합니다. 코레일 앱으로 예매 가능합니다.
Xe buýt tốc hành (고속버스) kết nối mọi thành phố lớn với giá cả phải chăng. Xe buýt nội thành lấp đầy những nơi tàu điện ngầm không tới — dùng T-Money để thanh toán.
고속버스는 모든 주요 도시를 저렴하게 연결합니다. 시내버스는 지하철이 닿지 않는 곳을 채워줍니다 — T-Money로 결제하세요.
Taxi Hàn Quốc tính cước theo đồng hồ, giá cả phải chăng và có mặt khắp nơi. Taxi đen (모범택시) là dịch vụ cao cấp. Kakao Taxi giúp gọi xe dễ dàng.
한국 택시는 미터제, 합리적 요금, 넉넉한 대수를 자랑합니다. 모범택시는 프리미엄 서비스. 카카오택시로 간편하게 호출 가능합니다.
Đặc sản vùng miền Hàn Quốc
Ẩm thực Hàn Quốc thay đổi rất nhiều theo từng vùng. Mỗi thành phố có món ăn đặc trưng riêng — biết vốn từ vựng ẩm thực địa phương biến mỗi bữa ăn thành một cuộc phiêu lưu.
오래 끓인 도가니 육수 설렁탕, 상추에 싸 먹는 삼겹살 구이, 한국식 치킨과 맥주를 곁들인 치맥 — 서울의 대표 음식들.
돼지고기 쌀국수 돼지국밥, 차갑게 먹는 밀면, 길거리 간식의 아이콘 씨앗호떡 — 부산의 대표 음식들.
필수 코스인 제주 흑돼지 구이, 진한 성게 국물 성게국수, 깊고 매콤한 갈치조림 — 제주의 대표 음식들.
1939년부터 이어온 팥소 빵 황남빵, 신선한 잎채소에 싸 먹는 쌈밥, 고도의 전통 쌀막걸리 경주법주 — 경주의 대표 음식들.
Mẹo văn hóa Hàn Quốc
Hiểu văn hóa ứng xử Hàn Quốc thể hiện sự tôn trọng và nhận được sự nồng hậu thật sự từ người bản xứ. Tám điều mọi du khách nên biết.
Luôn cúi chào khi gặp ai đó. Gật đầu 15° là kiểu chào thông thường; cúi 45° thể hiện sự tôn trọng sâu sắc. Người Hàn trân trọng cả những nỗ lực nhỏ.
항상 인사할 때 고개를 숙이세요. 15° 가볍게 끄덕이면 일상적 인사, 45° 인사는 깊은 존경을 나타냅니다. 한국인들은 작은 노력도 높이 평가합니다.
Người Hàn thường hỏi tuổi ngay sau khi gặp — điều này không hề bất lịch sự. Tuổi tác quyết định mức độ trang trọng trong lời nói (존댓말 vs 반말) được sử dụng.
한국인들은 처음 만나고 얼마 안 있어 나이를 물어보는 경우가 많습니다 — 실례가 아닙니다. 나이에 따라 말투(존댓말 vs 반말)가 결정됩니다.
Luôn cởi giày khi vào nhà người Hàn, nhiều nhà nghỉ và một số nhà hàng truyền thống. Hãy tìm kệ để giày.
한국 가정, 많은 게스트하우스, 일부 전통 식당에 들어갈 때는 반드시 신발을 벗으세요. 신발장을 찾아보세요.
Đưa và nhận đồ vật — tiền, quà tặng, danh thiếp — bằng cả hai tay hoặc tay phải được tay trái đỡ.
돈, 선물, 명함 등을 주거나 받을 때는 양손을 사용하거나 왼손으로 오른쪽 팔목을 받쳐주세요.
Chờ người lớn tuổi nhất trên bàn cầm thìa lên trước khi ăn — một phần cốt lõi của phép tắc bàn ăn Nho giáo Hàn Quốc.
먹기 전에 자리에서 가장 어른이 숟가락을 드실 때까지 기다리세요 — 한국 유교식 식사 예절의 핵심입니다.
Không bao giờ tự rót rượu cho mình — luôn rót cho người khác trước. Cầm ly bằng hai tay khi có người rót cho bạn.
절대 자신의 잔을 직접 채우지 마세요 — 항상 다른 사람의 잔을 먼저 채워주세요. 누군가 술을 따라줄 때는 두 손으로 잔을 잡으세요.
Giữ giọng nói nhỏ trên tàu điện ngầm — nói to hoặc nghe điện thoại trong toa yên tĩnh là bất lịch sự.
지하철에서는 목소리를 낮추세요 — 조용한 칸에서 큰 소리로 말하거나 전화를 받는 것은 무례합니다.
Tiền tip KHÔNG phổ biến hay được mong đợi ở Hàn Quốc — trong một số trường hợp còn có thể gây khó xử. Phí dịch vụ đã được bao gồm.
한국에서는 팁을 주는 것이 일반적이지도, 기대하지도 않습니다 — 오히려 어색함을 유발할 수 있습니다. 서비스료가 포함되어 있습니다.
Ứng dụng cần thiết khi du lịch Hàn Quốc
Tải các ứng dụng này trước khi hạ cánh — chúng sẽ thay đổi hoàn toàn chuyến đi của bạn.
Ứng dụng bản đồ chính xác nhất Hàn Quốc — giao thông thời gian thực, lộ trình đi bộ, hỗ trợ tiếng Anh
한국에서 가장 정확한 지도 앱 — 실시간 대중교통, 도보 경로, 영어 지원.
Trình dịch AI của Naver — chính xác hơn hẳn Google Dịch với tiếng Hàn. Có tính năng dịch thực đơn bằng camera.
네이버의 AI 번역기 — 한국어에서는 구글 번역보다 훨씬 정확합니다. 메뉴판 카메라 번역 기능 제공.
Ứng dụng gọi xe hàng đầu Hàn Quốc — an toàn, tính cước theo đồng hồ, hỗ trợ tiếng Anh, thanh toán bằng thẻ
한국의 대표 차량 호출 앱 — 안전하고 미터제, 영어 지원, 카드 결제 가능.
Ứng dụng giao đồ ăn hàng đầu Hàn Quốc — hoàn hảo để đặt đồ về khách sạn vào bất kỳ giờ nào
한국 최고의 음식 배달 앱 — 언제든 호텔로 주문하기 완벽합니다.
Bản đồ trong nhà chi tiết, đánh giá nhà hàng và lịch trình giao thông công cộng
상세한 실내 지도, 식당 리뷰, 대중교통 시간표 제공.