Trang chủ Ngữ pháp tiếng Hàn
📐 Trung cấp · Bài 5

Ngữ pháp tiếng Hàn: 문법

🎯 26 giai đoạn · 70 bước 📊 Người mới–Nâng cao ⏱️ ~90 phút 🔥 Chuỗi học mỗi ngày + theo dõi tiến độ thực
  • Trật tự từ SOV — động từ luôn đứng cuối
  • Trợ từ thay thế quy tắc vị trí từ cứng nhắc
  • 26 giai đoạn: từ câu đơn giản đến mẫu nâng cao
  • Hầu hết người học hoàn thành trong dưới 90 phút
Đang tải bài học…
Tài liệu tham khảo đầy đủ của bài học

Toàn bộ nội dung của bài học này — 74 bước trong 26 giai đoạn. Đọc liền mạch để ôn tập, hoặc học phiên bản tương tác ở trên.

Giai đoạn 1 · Câu 문장

Trật tự từ — SOV 어순

Tiếng Hàn tuân theo trật tự Chủ ngữ → Tân ngữ → Động từ (SOV). Động từ luôn đứng CUỐI.

  • Tiếng Anh (SVO): I eat rice. (Tôi ăn cơm.)
  • Tiếng Hàn (SOV): 나는 밥을 먹어요. (Tôi cơm ăn.)
  • Mẹo: Hãy lắng nghe từ cuối cùng — đó là động từ, là hành động!

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
나는 밥을 먹어요na-neun bab-eul meog-eo-yoTôi ăn cơm. (Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ)

Kiểm tra hiểu biết

Câu nào là tiếng Hàn đúng cho 'Tôi ăn cơm'?
Đáp án: 저는 밥을 먹어요 (저는 밥을 먹어요 · 저는 먹어요 밥을 · 먹어요 저는 밥을 · 밥을 먹어요 저는)

Giai đoạn 2 · Trợ từ 조사

Trợ từ tiếng Hàn 조사

Trợ từ gắn vào danh từ để thể hiện vai trò của chúng: chủ đề, chủ ngữ, tân ngữ, vị trí. Chúng thay thế cho trật tự từ cố định.

  • 은/는 → Đánh dấu chủ đề (은 sau phụ âm, 는 sau nguyên âm)
  • 이/가 → Đánh dấu chủ ngữ (이 sau phụ âm, 가 sau nguyên âm)
  • 을/를 → Đánh dấu tân ngữ (을 sau phụ âm, 를 sau nguyên âm)
  • 에 → Vị trí / Hướng
  • 에서 → Vị trí của hành động
  • 의 → Sở hữu ('của')

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
나는 학생이에요na-neun hak-saeng-i-e-yoTôi là sinh viên. (는 = trợ từ chủ đề)

Kiểm tra hiểu biết

은/는 đánh dấu ___
Đáp án: Chủ đề (Chủ đề · Chủ ngữ · Tân ngữ · Vị trí)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
비가 와요bi-ga wa-yoMưa đến. / Trời đang mưa. (가 = trợ từ chủ ngữ)

Kiểm tra hiểu biết

Để đánh dấu 밥 (cơm) là TÂN NGỮ: 밥___ 먹어요
Đáp án:(을 · 은 · 이 · 에)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
카페에서 커피를 마셔요ka-pe-e-seo keo-pi-reul ma-syeo-yoTôi uống cà phê ở quán cà phê. (에서 = nơi xảy ra hành động)

Kiểm tra hiểu biết

'Tôi học ở trường': 학교___ 공부해요
Đáp án: 에서 (에서 · 에 · 를 · 도)
Để đánh dấu 이름 (tên) là CHỦ ĐỀ: 제 이름___ 민수예요
Đáp án:(은 · 는 · 이 · 가)

Giai đoạn 3 · Chia động từ 활용

Động từ — dạng nguyên thể 동사 기본형

Mọi động từ tiếng Hàn ở dạng nguyên thể đều kết thúc bằng 다 (da). Bỏ 다 để có gốc động từ, rồi thêm một đuôi.

  • 가다 (đi) → gốc: 가-
  • 먹다 (ăn) → gốc: 먹-
  • 공부하다 (học) → gốc: 공부하-
  • 하다 (làm) → gốc: 하-

Thì hiện tại: -아요 / -어요 현재형

Thêm -아요 sau gốc có ㅏ hoặc ㅗ. Thêm -어요 cho tất cả các trường hợp khác. Động từ 하다 dùng -해요.

  • 가다 → 가요 (đi · gốc ㅏ)
  • 오다 → 와요 (đến · gốc ㅗ)
  • 먹다 → 먹어요 (ăn · khác)
  • 마시다 → 마셔요 (uống · khác)
  • 공부하다 → 공부해요 (học · 하다)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
가요ga-yoTôi đi / Hãy cùng đi. (가다 → 가요, hiện tại lịch sự)
먹어요meog-eo-yoTôi ăn / đang ăn. (먹다 → 먹어요, hiện tại lịch sự)

Kiểm tra hiểu biết

하다 (làm) → dạng hiện tại lịch sự?
Đáp án: 해요 (해요 · 하요 · 하아요 · 했어요)

Thì quá khứ: -았어요 / -었어요 과거형

Thêm -았어요 sau gốc ㅏ/ㅗ và -었어요 cho các trường hợp khác. 하다 → 했어요.

  • 가다 → 갔어요 (đã đi)
  • 오다 → 왔어요 (đã đến)
  • 먹다 → 먹었어요 (đã ăn)
  • 마시다 → 마셨어요 (đã uống)
  • 공부하다 → 공부했어요 (đã học)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
서울에 갔어요seo-ul-e gass-eo-yoTôi đã đến Seoul.

Kiểm tra hiểu biết

Thì quá khứ của 먹다 (ăn)?
Đáp án: 먹었어요 (먹었어요 · 먹아요 · 먹어요 · 먹을 거예요)

Thì tương lai: -(으)ㄹ 거예요 미래형

Thêm -(으)ㄹ 거예요 vào gốc động từ để nói về kế hoạch hay dự đoán trong tương lai.

  • 가다 → 갈 거예요 (sẽ đi)
  • 먹다 → 먹을 거예요 (sẽ ăn)
  • 공부하다 → 공부할 거예요 (sẽ học)

Kiểm tra hiểu biết

가다 (đi) → thì tương lai?
Đáp án: 갈 거예요 (갈 거예요 · 갔어요 · 가요 · 가고 있어요)

Giai đoạn 4 · Phủ định 부정문

Làm câu phủ định 부정문

Phủ định ngắn: 안 + động từ. Phủ định dài: gốc động từ + 지 않아요. Không thể: 못 + động từ.

  • 안 먹어요 (không ăn — dạng ngắn)
  • 먹지 않아요 (không ăn — dạng dài)
  • 못 가요 (không thể đi — không có khả năng)

Kiểm tra hiểu biết

'Tôi không ăn' — dạng phủ định ngắn
Đáp án: 안 먹어요 (안 먹어요 · 먹지 않아요 · 못 먹어요 · 안 먹었어요)

Giai đoạn 5 · Câu hỏi 의문문

Đặt câu hỏi 의문문

Câu hỏi tiếng Hàn dùng CÙNG trật tự từ như câu trần thuật — chỉ cần thêm ngữ điệu lên (↑) hoặc dấu chấm hỏi.

  • 뭐 / 무엇 — Cái gì
  • 누구 — Ai
  • 어디 — Ở đâu
  • 언제 — Khi nào
  • 왜 — Tại sao
  • 어떻게 — Như thế nào
  • 얼마 — Bao nhiêu (giá tiền)
  • 몇 — Mấy / Bao nhiêu (số lượng)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
이름이 뭐예요?i-reum-i mwo-ye-yo?Tên bạn là gì?

Kiểm tra hiểu biết

'Ở đâu' trong tiếng Hàn?
Đáp án: 어디 (어디 · 뭐 · 왜 · 언제)

Giai đoạn 6 · Mẫu câu cốt lõi 문형

Các mẫu câu thiết yếu 핵심 문형

Hãy làm chủ 6 mẫu câu này để diễn đạt những ý phổ biến nhất trong hội thoại tiếng Hàn.

  • ~이에요/예요 — là (danh từ): 학생이에요 (Tôi là học sinh)
  • ~고 싶어요 — muốn: 한국에 가고 싶어요 (Tôi muốn đi Hàn Quốc)
  • ~ㄹ/을 수 있어요 — có thể: 한국어를 할 수 있어요 (Tôi có thể nói tiếng Hàn)
  • ~아/어야 해요 — phải: 공부해야 해요 (Tôi phải học)
  • ~(으)면 — nếu/khi: 비가 오면 집에 있어요 (Nếu trời mưa, tôi ở nhà)
  • ~때문에 — vì: 비 때문에 못 가요 (Không thể đi vì trời mưa)

Kiểm tra hiểu biết

Mẫu câu cho 'Tôi muốn đi Hàn Quốc': 한국에 ___
Đáp án: 가고 싶어요 (가고 싶어요 · 가야 해요 · 갈 거예요 · 갈 수 있어요)

Giai đoạn 7 · Từ nối 접속사

Từ nối 접속사

Bốn liên từ này nối các câu lại với nhau. Hãy đặt chúng ở ĐẦU câu thứ hai.

  • 그리고 — Và / Rồi thì (thêm thông tin hoặc trình tự)
  • 그래서 — Vì vậy / Do đó (nguyên nhân → kết quả)
  • 그렇지만 — Nhưng / Tuy nhiên (tương phản mạnh, trang trọng)
  • 그런데 — Nhưng / À mà (tương phản nhẹ, thân mật — phổ biến nhất!)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
비가 왔어요. 그래서 집에 있었어요.bi-ga wass-eo-yo. geu-rae-seo jib-e iss-eoss-eo-yo.Trời mưa. Vì vậy tôi ở nhà.

Kiểm tra hiểu biết

Tương phản nhẹ hoặc chuyển chủ đề — phổ biến nhất trong tiếng Hàn nói?
Đáp án: 그런데 (그런데 · 그렇지만 · 그래서 · 그리고)

Giai đoạn 8 · Và/Cùng 와/랑

Và, với -하고, -(이)랑, 와/과

Dùng các trợ từ này giữa các danh từ (không phải giữa các câu) để mang nghĩa 'và' hoặc 'với'.

  • -하고 — sau bất kỳ danh từ nào, trung tính/thân mật: 친구하고 갔어요 (đã đi với một người bạn)
  • -(이)랑 — 이랑 (phụ âm) / 랑 (nguyên âm), rất thân mật: 오빠랑 놀았어요 (đã chơi với anh trai)
  • -와/과 — 와 (nguyên âm) / 과 (phụ âm), trang trọng/văn viết: 선생님과 상담했어요 (đã tư vấn với giáo viên)

Giai đoạn 9 · Đến/Từ 한테

Đến/Từ ai đó -한테, -한테서

Dùng các trợ từ chỉ hướng-người khi cho hoặc nhận từ người, không phải nơi chốn.

  • -한테 — đến (một người): 친구한테 전화했어요 (đã gọi cho bạn tôi)
  • -한테서 — từ (một người): 선생님한테서 배웠어요 (đã học từ giáo viên)
  • -에게 / -에게서 — các dạng trang trọng tương đương
  • -께 — đến (kính ngữ, dành cho người lớn tuổi): 선생님께 드렸어요

Giai đoạn 10 · Thời gian 시간

Nói giờ 시간 말하기

Dùng số ĐẾM THUẦN HÀN cho giờ (시) và số HÁN HÀN cho phút (분). Sáng = 오전, chiều/tối = 오후.

  • Giờ (시): 한(1), 두(2), 세(3), 네(4), 다섯(5)... + 시
  • Phút (분): 일(1), 이(2), 삼(3), 사(4), 오(5)... + 분
  • Rưỡi: 반 — 세 시 반 = 3:30
  • Ví dụ: 오후 두 시 삼십 분 = 2:30 chiều

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
지금 몇 시예요?ji-geum myeot si-ye-yo?Bây giờ là mấy giờ?

Kiểm tra hiểu biết

'3:30' trong tiếng Hàn được đọc thế nào?
Đáp án: 세 시 삼십 분 (세 시 삼십 분 · 삼 시 삼십 분 · 세 시 서른 분 · 삼 시 서른 분)

Giai đoạn 11 · Từ đếm 단위

Danh từ đơn vị (loại từ) 단위 명사

Tiếng Hàn dùng loại từ cụ thể sau [Danh từ] + [Số]. Số đếm thuần Hàn (한, 두, 세...) được dùng với hầu hết các loại từ.

  • 개 — đồ vật nói chung: 사과 세 개 (3 quả táo)
  • 명 — người (trung tính): 학생 두 명 (2 học sinh)
  • 분 — người (kính ngữ): 손님 두 분 (2 vị khách)
  • 마리 — động vật: 고양이 한 마리 (1 con mèo)
  • 권 — sách: 책 세 권 (3 quyển sách)
  • 잔 — ly/đồ uống: 커피 두 잔 (2 ly cà phê)
  • 번 — lần/lượt: 세 번 (3 lần)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
사과 세 개 주세요sa-gwa se gae ju-se-yoCho tôi ba quả táo.

Kiểm tra hiểu biết

Loại từ dùng cho người (trung tính)?
Đáp án:(명 · 분 · 마리 · 개)

Giai đoạn 12 · Tiếp diễn 진행형

Thì hiện tại tiếp diễn -고 있어요

Thêm -고 있어요 vào gốc động từ để nói ai đó ĐANG làm gì đó (dạng '-ing' của tiếng Hàn).

  • 먹다 → 먹고 있어요 (đang ăn)
  • 가다 → 가고 있어요 (đang đi)
  • 공부하다 → 공부하고 있어요 (đang học)
  • 읽다 → 읽고 있어요 (đang đọc)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
지금 밥을 먹고 있어요ji-geum bab-eul meok-go iss-eo-yoTôi đang ăn ngay lúc này.

Kiểm tra hiểu biết

'đang học' → 공부하다 + -고 있어요 =
Đáp án: 공부하고 있어요 (공부하고 있어요 · 공부고 있어요 · 공부하고 있다 · 공부해요)

Giai đoạn 13 · Giới thiệu bản thân 자기소개

Giới thiệu bản thân 자기소개

Từ vựng quan trọng: 이름 (tên), 나이 (tuổi), 나라 (quốc gia), 직업 (nghề nghiệp), 취미 (sở thích), 고향 (quê hương).

  • 안녕하세요! 저는 [tên]이에요/예요.
  • 저는 [나라]에서 왔어요. (Tôi đến từ [quốc gia].)
  • 저는 [직업]이에요. (Tôi là [nghề nghiệp].)
  • 제 취미는 [sở thích]예요. (Sở thích của tôi là [sở thích].)
  • 잘 부탁드려요! (Rất vui được gặp bạn!)

Giai đoạn 14 · Ngày tháng 날짜

Ngày và tháng 날짜

Ngày tháng tiếng Hàn dùng số Hán Hàn theo thứ tự Năm → Tháng → Ngày. Tháng 6 = 유월, tháng 10 = 시월 (ngoại lệ).

  • 일월(1월), 이월(2월), 삼월(3월), 사월(4월), 오월(5월), 유월(6월)
  • 칠월(7월), 팔월(8월), 구월(9월), 시월(10월), 십일월(11월), 십이월(12월)
  • Định dạng ngày: 2026년 6월 16일 (16 tháng 6, 2026)
  • 오늘이 며칠이에요? — Hôm nay là ngày mấy?

Giai đoạn 15 · Trạng từ 부사

Trạng từ chỉ mức độ 정도 부사

Trạng từ chỉ mức độ đứng ngay trước từ mà chúng bổ nghĩa: 조금 (một chút), 정말 (thật sự), 아주 (rất), 많이 (nhiều).

  • 조금 / 좀 — một chút (좀 nhẹ nhàng/thân mật hơn)
  • 정말 — thật sự / quả thật (trung tính)
  • 진짜 — thật sự (thân mật, cảm giác mạnh hơn)
  • 아주 — rất
  • 많이 — nhiều
  • 별로 + phủ định — không hẳn (별로 안 좋아요 = Tôi không thích lắm)
  • 전혀 + phủ định — hoàn toàn không (전혀 모르겠어요 = Tôi hoàn toàn không biết)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
정말 맛있어요jeong-mal mas-iss-eo-yoThật sự ngon quá!

Kiểm tra hiểu biết

'Tôi không thích lắm' — 별로 ___
Đáp án: 안 좋아해요 (안 좋아해요 · 좋아해요 · 좋아했어요 · 좋아하고 있어요)

Giai đoạn 16 · Danh từ hóa 명사화

Danh từ hóa: -는 것 -는 것

Thêm -는 것 vào gốc động từ tạo ra một cụm danh từ — 'việc làm ~'. Nó khiến động từ hoạt động như danh từ.

  • 먹는 것 — việc ăn
  • 배우는 것 — việc học
  • 한국어를 배우는 것이 재미있어요 — Việc học tiếng Hàn thật thú vị
  • 요리하는 것을 좋아해요 — Tôi thích nấu ăn (việc nấu ăn)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
한국어를 배우는 것이 재미있어요han-gug-eo-reul bae-u-neun geot-i jae-mi-iss-eo-yoHọc tiếng Hàn thật thú vị.

Kiểm tra hiểu biết

'Học tiếng Hàn thì thú vị' — 한국어를 ___ 재미있어요
Đáp án: 배우는 것이 (배우는 것이 · 배워요 · 배우고 · 배웠어요)

Giai đoạn 17 · So sánh 비교

So sánh hơn 비교 표현

Cấu trúc: [A]이/가 [B]보다 더 [tính từ]. 보다 nghĩa là 'hơn' và 더 nghĩa là 'nhiều hơn'.

  • 한국어가 영어보다 더 어려워요 — Tiếng Hàn khó hơn tiếng Anh
  • 오늘이 어제보다 더 더워요 — Hôm nay nóng hơn hôm qua
  • 더 có thể được lược bỏ trong lời nói thân mật: 한국어가 영어보다 어려워요

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
한국어가 일본어보다 어려워요han-gug-eo-ga il-bon-eo-bo-da eo-ryeo-wo-yoTiếng Hàn khó hơn tiếng Nhật.

Kiểm tra hiểu biết

Cách nói 'nhiều hơn' trong một phép so sánh tiếng Hàn?
Đáp án:(더 · 많이 · 아주 · 보다)

Giai đoạn 18 · Thích 좋다/좋아하다

좋다 và 좋아하다 좋다 vs 좋아하다

좋다 dùng trợ từ chủ ngữ (이/가): 한국어가 좋아요. 좋아하다 dùng trợ từ tân ngữ (을/를): 한국어를 좋아해요.

  • 좋다 — tốt / cảm thấy thích (trạng thái): 커피가 좋아요 (Tôi thích cà phê / Cà phê ngon)
  • 좋아하다 — thích (sự yêu thích chủ động): 커피를 좋아해요 (Tôi thích cà phê)
  • Cả hai đều dịch là 'tôi thích' nhưng 좋다 tập trung vào cảm giác, còn 좋아하다 vào sự yêu thích

Kiểm tra hiểu biết

'Tôi thích cà phê' dùng 좋아하다 — 커피___ 좋아해요
Đáp án:(를 · 가 · 에 · 도)

Giai đoạn 19 · Vẫn/Đã 아직/이미

Vẫn & đã 아직 · 이미 · 벌써

아직 + động từ phủ định = vẫn chưa. 벌써 = đã (sớm hơn dự kiến). 이미 = đã (trung tính, trang trọng).

  • 아직 안 먹었어요 — Vẫn chưa ăn (vẫn chưa)
  • 아직 여기 있어요 — Vẫn còn ở đây (đang tiếp diễn)
  • 벌써 도착했어요? — Đã đến rồi à? (ngạc nhiên)
  • 이미 알아요 — Tôi đã biết rồi (trung tính)

Kiểm tra hiểu biết

'아직' nghĩa là gì?
Đáp án: Vẫn / Chưa (Vẫn / Chưa · Đã · Ngay cả · Nhiều hơn)

Giai đoạn 20 · Bất định 막연

Ai đó, cái gì đó 막연한 대상

Kết hợp từ để hỏi với ngữ cảnh để diễn đạt những ý không xác định như 'ai đó' hoặc 'không gì cả'.

  • 누군가 — ai đó: 누군가 왔어요 (Ai đó đã đến)
  • 무언가 / 뭔가 — cái gì đó: 뭔가 이상해요 (Có gì đó lạ)
  • 어딘가 — đâu đó: 어딘가에 있어요 (Nó ở đâu đó)
  • 아무도 + phủ định — không ai: 아무도 없어요 (Không có ai ở đây)
  • 아무것도 + phủ định — không gì cả: 아무것도 몰라요 (Tôi không biết gì cả)

Kiểm tra hiểu biết

'Không có ai ở đây' — 아무도 ___
Đáp án: 없어요 (없어요 · 있어요 · 알아요 · 와요)

Giai đoạn 21 · Câu mệnh lệnh 명령형

Mệnh lệnh: -(으)세요 명령형

Thêm -(으)세요 vào gốc động từ để đưa ra một yêu cầu hoặc mệnh lệnh lịch sự.

  • 가다 → 가세요 (mời đi)
  • 앉다 → 앉으세요 (mời ngồi)
  • 먹다 → 드세요 (mời ăn — kính ngữ)

Kiểm tra hiểu biết

앉다 (ngồi) → dạng đề nghị lịch sự?
Đáp án: 앉으세요 (앉으세요 · 앉세요 · 앉아세요 · 앉지 마세요)

Giai đoạn 22 · Câu cấm 금지형

Đừng: -지 마세요 금지형

Thêm -지 마세요 vào gốc động từ để lịch sự bảo ai đó ĐỪNG làm gì đó.

  • 말하다 → 말하지 마세요 (xin đừng nói)
  • 가다 → 가지 마세요 (xin đừng đi)
  • 먹다 → 먹지 마세요 (xin đừng ăn)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
천천히 말해 주세요cheon-cheon-hi mal-hae ju-se-yoVui lòng nói chậm lại.

Kiểm tra hiểu biết

'Xin đừng nói' trong tiếng Hàn?
Đáp án: 말하지 마세요 (말하지 마세요 · 말해 주세요 · 말하세요 · 말 안 해요)

Giai đoạn 23 · Phương pháp 방법

Phương tiện: -(으)로 방법

-(으)로 đánh dấu phương thức hoặc phương tiện — 'bằng' một công cụ/cách làm gì đó.

  • -으로 sau phụ âm, -로 sau nguyên âm hoặc ㄹ: 버스로 가요 (đi bằng xe buýt)
  • 지하철로 와요 (đến bằng tàu điện ngầm)
  • 한국어로 말해요 (nói bằng tiếng Hàn)

Kiểm tra hiểu biết

'Tôi đi bằng xe buýt' — 버스___ 가요
Đáp án:(로 · 으로 · 에서 · 를)

Giai đoạn 24 · Giỏi/Kém 잘함/못함

Giỏi/Kém về 잘하다 · 못하다

잘하다 = giỏi về. 못하다 = kém về. Cả hai gắn sau trợ từ tân ngữ 을/를.

  • 한국어를 잘해요 (giỏi tiếng Hàn)
  • 수학을 못해요 (kém toán)
  • 수영을 잘 못해요 (bơi không giỏi lắm)

Kiểm tra hiểu biết

'giỏi tiếng Hàn' — 한국어를 ___
Đáp án: 잘해요 (잘해요 · 못해요 · 좋아해요 · 잘 못해요)

Giai đoạn 25 · Tất cả/Thêm 다/더

Tất cả, hơn: 다, 더 다 · 더

다 = tất cả/mọi thứ. 더 = nhiều hơn. Cả hai đều là trạng từ đơn giản đặt trước động từ.

  • 다 먹었어요 — đã ăn hết / tất cả
  • 더 주세요 — xin cho thêm
  • 다 và 더 được dùng rất khác nhau tùy theo ngữ cảnh

Kiểm tra hiểu biết

'Tôi đã ăn hết' — ___ 먹었어요
Đáp án:(다 · 더 · 좀 · 잘)

Giai đoạn 26 · -도 Nâng cao

Tất cả, hơn & -도 -도 응용

-도 có 4 cách dùng nâng cao ngoài nghĩa 'cũng' đơn giản: nhấn mạnh, phủ định nhấn mạnh, và 'vừa...vừa'.

  • 아이도 알아요 — ngay cả trẻ em cũng biết (nhấn mạnh: sự bao gồm bất ngờ)
  • 하나도 없어요 — không có lấy một cái (phủ định nhấn mạnh: 하나도 + phủ định)
  • 먹기도 해요 — đôi khi cũng ăn / cũng ăn (-기도 하다)
  • 좋기도 하고 나쁘기도 해요 — vừa tốt vừa xấu

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
한국어가 어렵기도 하고 재미있기도 해요han-gug-eo-ga eo-ryeop-gi-do ha-go jae-mi-iss-gi-do hae-yoTiếng Hàn vừa khó vừa thú vị.

Kiểm tra hiểu biết

Câu nào có nghĩa 'Ngay cả trẻ em cũng biết'?
Đáp án: 아이도 알아요 (아이도 알아요 · 아이가 알아요 · 아이를 알아요 · 아이는 알아요)

Những gì bạn đã học

Grammar Complete!문법 완료!

Bạn đã làm chủ cả 26 chặng ngữ pháp — từ trật tự từ SOV và trợ từ đến các mẫu -도 nâng cao. Hãy bắt đầu áp dụng chúng vào những cuộc hội thoại thực tế!