Trang chủ Học Hội thoại tiếng Hàn
💬 Mọi trình độ · 40 đoạn hội thoại

Hội thoại tiếng Hàn: 대화 연습

💬 40 đoạn hội thoại đầy đủ 📊 Mọi trình độ 🔖 Tiếng Hàn đời thực 🔊 Có âm thanh cho từng câu

Bốn mươi đoạn hội thoại tiếng Hàn hoàn chỉnh, chân thực, trải khắp các tình huống đời thường — từ giới thiệu bản thân đến phỏng vấn xin việc, từ buổi hẹn hò đầu tiên đến lần đi khám bệnh. Mỗi đoạn hội thoại đều có văn bản tiếng Hàn, phiên âm La-tinh và bản dịch. Nút phát âm thanh giúp bạn nghe từng câu được nói một cách tự nhiên. Hãy học chúng như kịch bản, rồi dùng làm khuôn mẫu cho những cuộc trò chuyện thật.

1 Introductions (소개)

Những lời đầu tiên bạn nói bằng tiếng Hàn rất quan trọng. Hãy học cách giới thiệu bản thân thật tự nhiên và trao đổi thông tin liên lạc đúng như người Hàn vẫn làm.

💬 Hội thoại số 1 · Giới thiệu bản thân
민준 Minjun
안녕하세요! 처음 뵙겠습니다. 저는 김민준이라고 해요.
Annyeonghaseyo! Cheoeum boepgesseumnida. Jeoneun Kim Minjun-irago haeyo.
Xin chào! Rất hân hạnh được gặp anh. Tôi tên là Kim Minjun.
지우 Jiwoo
반갑습니다! 저는 박지우예요. 어디서 오셨어요?
Bangapseumnida! Jeoneun Bak Jiwoo-yeyo. Eodiseo osyeosseoyo?
Rất vui được gặp cậu! Tớ là Park Jiwoo. Cậu đến từ đâu?
민준 Minjun
저는 미국에서 왔어요. 지우 씨는요?
Jeoneun miguk-eseo wasseoyo. Jiwoo ssi-neunyo?
Tớ đến từ Mỹ. Còn cậu thì sao, Jiwoo?
지우 Jiwoo
저는 서울 출신이에요. 한국에는 언제 오셨어요?
Jeoneun Seoul chulsin-ieyo. Hanguk-eneun eonje osyeosseoyo?
Tớ là người Seoul. Cậu sang Hàn Quốc từ khi nào?
민준 Minjun
지난달에 왔어요. 아직 한국어를 열심히 공부 중이에요.
Jinandal-e wasseoyo. Ajik hangugeo-reul yeolsimhi gongbu jung-ieyo.
Tớ sang tháng trước. Giờ vẫn đang chăm chỉ học tiếng Hàn.
지우 Jiwoo
한국어 정말 잘 하시네요! 앞으로 잘 부탁드려요.
Hangugeo jeongmal jal hasineyo! Ap-euro jal butakdeuryeoyo.
Tiếng Hàn của cậu tốt thật đấy! Rất mong được làm quen với cậu.
💬 Hội thoại số 2 · Trao đổi số liên lạc
민준 Minjun
저기, 연락처 교환해도 될까요?
Jeogi, yeollakcheo gyohwan-haedo doelkkayo?
Này, mình trao đổi thông tin liên lạc được không?
지우 Jiwoo
물론이죠! 카카오톡 쓰세요?
Mullon-ijyo! Kakao-tok sseuseyo?
Tất nhiên! Cậu dùng KakaoTalk chứ?
민준 Minjun
네, 써요. 카카오톡 아이디가 어떻게 되세요?
Ne, sseoyo. Kakao-tok aidiga eotteoke doeseyo?
Có, tớ dùng. ID KakaoTalk của cậu là gì?
지우 Jiwoo
제 아이디는 jiwoo1234예요. 친구 추가해 주세요!
Je aidineun jiwoo1234-yeyo. Chingu chugahae juseyo!
ID của tớ là jiwoo1234. Kết bạn với tớ nhé!
민준 Minjun
방금 추가했어요. 나중에 연락해요!
Banggeum chugahaesseoyo. Najunge yeollak-haeyo!
Tớ vừa thêm cậu rồi. Giữ liên lạc nhé!

2 Friends (친구)

Casual Korean between friends uses informal speech (반말). These dialogues show how Koreans catch up and make plans together.

💬 Hội thoại số 3 · Dạo này thế nào?
수진 Sujin
야, 오랜만이야! 잘 지냈어?
Ya, oraenman-iya! Jal jinaesseo?
Ơ kìa, lâu quá không gặp! Cậu vẫn khoẻ chứ?
지영 Jiyoung
응, 그냥 그랬어. 요즘 많이 바빴거든. 너는?
Eung, geunyang geulaesseo. Yojeum mani bapasseogdeon. Neoneun?
Ừ thì cũng tàm tạm. Dạo này tớ bận lắm. Còn cậu?
수진 Sujin
나도. 새 직장 다니기 시작했어.
Nado. Sae jikjang danigi sijakaesseo.
Tớ cũng vậy. Tớ mới đi làm chỗ mới.
지영 Jiyoung
어, 진짜? 어디? 어때?
Eo, jinjja? Eodi? Eottae?
Ồ, thật à? Ở đâu? Thế nào?
수진 Sujin
강남에 있는 IT 회사야. 힘들지만 재밌어. 나중에 밥 한번 먹자!
Gangnam-e inneun IT hoesaya. Himdeulji-man jaemisseo. Najunge bap hanbeon meokja!
Một công ty công nghệ thông tin ở Gangnam. Vất vả nhưng vui. Hôm nào đi ăn với nhau nhé!
💬 Hội thoại số 4 · Kế hoạch
수진 Sujin
이번 주말에 뭐 해?
Ibeon jumal-e mwo hae?
Cuối tuần này cậu làm gì?
지영 Jiyoung
아직 계획 없어. 왜?
Ajik gyehoek eopseo. Wae?
Vẫn chưa có kế hoạch gì. Sao thế?
수진 Sujin
한강 공원에 같이 가지 않을래? 날씨 좋을 것 같아.
Han-gang gongwon-e gachi gaji anheullae? Nalssi jo-eul geot gata.
Cậu có muốn cùng ra công viên sông Hàn không? Thời tiết có vẻ sẽ đẹp đấy.
지영 Jiyoung
좋아! 몇 시에 만날까?
Joa! Myeot si-e mannalka?
Được đấy! Mấy giờ mình gặp nhau?
수진 Sujin
오후 3시 어때? 여의도역에서 만나자.
Ohu sesi eottae? Yeouido-yeok-eseo mannaja.
Ba giờ chiều được không? Mình gặp nhau ở ga Yeouido nhé.

3 Invitations (초대)

Mời ai đó dùng bữa hay dự đám cưới đòi hỏi những cách nói lịch sự riêng. Hãy chú ý cách mức độ trang trọng thay đổi giữa bạn thân và người quen sơ.

💬 Hội thoại số 5 · Mời dùng bữa tối
민준 Minjun
이번 금요일에 저녁 같이 먹을래요?
Ibeon geum-yo-il-e jeonyeok gachi meogeullaeyo?
Thứ Sáu này mình ăn tối cùng nhau nhé?
지우 Jiwoo
좋아요! 어디서요?
Joayo! Eodiseoyo?
Được đấy! Ở đâu?
민준 Minjun
강남역 근처에 맛있는 삼겹살집이 있어요.
Gangnam-yeok geuncheo-e massinneun samgyeopsal-jib-i isseoyo.
Gần ga Gangnam có quán samgyeopsal ngon lắm.
지우 Jiwoo
삼겹살 너무 좋아해요! 몇 시예요?
Samgyeopsal neomu joahaeyo! Myeot si-yeyo?
Tớ mê samgyeopsal lắm! Mấy giờ?
민준 Minjun
저녁 7시 괜찮아요? 제가 예약할게요.
Jeonyeok il-gop-si gwaenchanayo? Jega yeyak-halgeyo.
Bảy giờ tối được không? Để tớ đặt bàn.
💬 Hội thoại số 6 · Mời dự đám cưới
수아 Sua
이거 청첩장이에요. 다음 달에 결혼해요!
Igeo cheongheopjang-ieyo. Daeum dal-e gyeolhon-haeyo!
Đây là thiệp cưới. Tháng sau tớ kết hôn!
지우 Jiwoo
와, 정말요? 축하해요! 누구랑요?
Wa, jeongmal-yo? Chukahaeyo! Nugu-rang-yo?
Ồ, thật à? Chúc mừng cậu! Với ai thế?
수아 Sua
작년에 소개팅에서 만난 사람이에요. 꼭 와 주세요!
Jangnyeon-e sogaeting-eseo mannan saram-ieyo. Kkok wa juseyo!
Là người tớ quen trong buổi xem mắt năm ngoái. Nhất định phải đến nhé!
지우 Jiwoo
당연하죠! 식장이 어디예요? 선물은 뭐가 좋아요?
Dangyeon-hajyo! Sikjang-i eodieyo? Seonmul-eun mwoga joayo?
Tất nhiên rồi! Tổ chức ở đâu thế? Nên tặng quà gì thì hợp nhỉ?
수아 Sua
강남 웨딩홀이에요, 오전 11시. 축의금만 있으면 충분해요!
Gangnam weding-hol-ieyo, ojeon yeolhansi. Chug-ui-geum-man isseumyeon chungbun-haeyo!
Ở Gangnam Wedding Hall, lúc 11 giờ sáng. Chỉ cần phong bì là quá đủ rồi!

4 Family (가족)

Ứng xử trong gia đình là trung tâm của đời sống thường nhật Hàn Quốc. Những đoạn hội thoại này tái hiện sự thân mật tự nhiên, ấm áp của các cuộc trò chuyện trong nhà.

💬 Hội thoại số 7 · Về đến nhà
아들 Son
다녀왔습니다!
Danyeowasseumnida!
Con về rồi ạ! (nghĩa đen: "con đã đi và đã trở về")
엄마 Mom
어서 와! 오늘 학교 어땠어?
Eoseo wa! Oneul hakgyo eottaesseo?
Con về rồi à! Hôm nay ở trường thế nào?
아들 Son
괜찮았어요. 근데 배고파요. 밥 있어요?
Gwaenchanasseoyo. Geunde baegopayo. Bap isseoyo?
Cũng bình thường ạ. Nhưng con đói. Có gì ăn không mẹ?
엄마 Mom
응, 제육볶음 해 놨어. 먼저 씻고 나서 먹어.
Eung, jeyukbokkeum hae nwasseo. Meonjeo ssikgo naseo meogeo.
Ừ, mẹ làm thịt heo cay. Rửa tay đi rồi ăn.
아들 Son
네! 오늘 숙제 많아서 일찍 잘 것 같아요.
Ne! Oneul sukje manaseo iljjik jal geot gatayo.
Vâng ạ! Hôm nay con nhiều bài tập nên chắc con ngủ sớm.
💬 Hội thoại số 8 · Thức dậy
엄마 Mom
일어나! 학교 늦겠다!
Ireona! Hakgyo neutgessdda!
Dậy đi! Muộn học bây giờ!
아들 Son
조금만 더요... 몇 시예요?
Jogeumman deoyo... Myeot si-yeyo?
Cho con thêm chút nữa... Mấy giờ rồi ạ?
엄마 Mom
벌써 7시 반이야. 빨리 일어나서 씻어.
Beolsseo ilgop-si ban-iya. Ppalli ireonaseo ssiseo.
Đã 7 rưỡi rồi. Dậy nhanh rồi đi rửa mặt đi.
아들 Son
아, 진짜요? (일어나며) 밥은요?
A, jinjjayo? (ireona-myeo) Babeunyo?
Ơ, thật ạ? (ngồi dậy) Thế còn bữa sáng?
엄마 Mom
식탁에 있어. 빨리 먹고 나가. 오늘 저녁 늦어?
Siktak-e isseo. Ppalli meokgo naga. Oneul jeonyeok neujeoo?
Ở trên bàn ăn đấy. Ăn nhanh rồi đi. Tối nay con về muộn à?

5 Shopping (쇼핑)

Văn hoá mua sắm Hàn Quốc trải rộng từ chợ truyền thống, trung tâm thương mại đến ứng dụng trực tuyến. Bảy đoạn hội thoại này bao quát những tình huống mua bán thường gặp nhất.

💬 Dialogue #9 · Marketplace (전통시장)
손님 Customer
아저씨, 이 사과 얼마예요?
Ajeossi, i sagwa eolmaeyo?
Bác ơi, táo này bao nhiêu một cân ạ?
상인 Vendor
열 개에 오천 원이에요.
Yeol gae-e ocheon won-ieyo.
Mười quả 5.000 won.
손님 Customer
좀 깎아 주시면 안 돼요?
Jom kkakka jushimyeon an dwaeyo?
Bác bớt cho cháu chút được không ạ?
상인 Vendor
에이, 이미 싸게 드리는 거예요. 그럼 열두 개에 오천 원!
Ei, imi ssage deulineun geoyeyo. Geureom yeoldu gae-e ocheon won!
Trời, tôi bán rẻ cho cô lắm rồi đấy. Thôi được, mười hai quả 5.000 won!
손님 Customer
감사합니다! 딸기도 한 박스 주세요.
Gamsahamnida! Ttalgi-do han bakseu juseyo.
Cảm ơn bác! Cho cháu thêm một hộp dâu nữa ạ.
💬 Hội thoại số 10 · Cửa hàng quần áo
손님 Customer
이 재킷 입어 봐도 돼요?
I jaeket ibeo bwado dwaeyo?
Tôi thử chiếc áo khoác này được không?
점원 Staff
물론이죠! 사이즈가 어떻게 되세요?
Mullon-ijyo! Saijeu-ga eotteoke doeseyo?
Tất nhiên rồi! Chị mặc cỡ nào ạ?
손님 Customer
보통 M 사이즈예요. (after trying) 좀 커요. S 있어요?
Botong M saijeu-yeyo. Jom keoyo. S isseoyo?
Bình thường tôi mặc cỡ M. (sau khi thử) Hơi rộng. Có cỡ S không ạ?
점원 Staff
네, 잠깐만요. 다른 색깔도 보여 드릴까요? 검정이랑 흰색 있어요.
Ne, jamkkanman-yo. Dareun saekkaldo boyeo deurilkkayo? Geomjeong-irang hinsaek isseoyo.
Vâng, chị đợi một lát. Em cho chị xem màu khác nhé? Bên em có màu đen và trắng.
💬 Hội thoại số 11 · Cửa hàng giày
손님 Customer
이 운동화 신어 봐도 돼요? 발 사이즈는 265예요.
I undonghwa sineo bwado dwaeyo? Bal saijeu-neun i-baek-yukship-o-yeyo.
Tôi thử đôi giày thể thao này được không? Chân tôi cỡ 265.
점원 Staff
잠깐만요... 여기 있어요. 신어 보세요.
Jamkkanman-yo... Yeogi isseoyo. Sineo boseyo.
Anh đợi một lát... Đây ạ. Anh thử đi ạ.
손님 Customer
발볼이 좀 불편해요. 더 넓은 거 있어요?
Balbori jom bulpyeon-haeyo. Deo neolbeun geo isseoyo?
Phần mũi giày hơi chật. Có mẫu nào rộng hơn không ạ?
점원 Staff
같은 디자인으로 와이드 버전이 있어요. 가져다 드릴게요.
Gateun dijain-euro waideu beojeon-i isseoyo. Gajyeoda deurilgeyo.
Bên em có mẫu tương tự bản rộng hơn. Để em lấy cho chị.
💬 Hội thoại số 12 · Cửa hàng điện máy
손님 Customer
핸드폰 바꾸려는데요, 추천해 주실 수 있어요? 예산은 100만 원 정도예요.
Haendeupon bakkeuryeoneundeyo, chucheon-hae jusil su isseoyo? Yesan-eun baengman won jeongdo-yeyo.
Tôi muốn đổi điện thoại. Anh tư vấn giúp được không? Ngân sách của tôi khoảng 1.000.000 won.
점원 Staff
그럼 갤럭시 S25 어떠세요? 카메라가 정말 좋고 배터리도 오래가요.
Geureom Galaxy S25 eotteoseyo? Kamera-ga jeongmal joko baeteori-do orae-gayo.
Anh thấy Galaxy S25 thế nào? Máy ảnh rất tốt và pin dùng được lâu.
손님 Customer
할부 가능해요?
Halbu ganeung-haeyo?
Có trả góp được không ạ?
점원 Staff
네, 24개월 무이자 할부 가능해요.
Ne, seumsa gaewol mu-ija halbu ganeung-haeyo.
Vâng, có trả góp 24 tháng không lãi suất ạ.
💬 Hội thoại số 13 · Cửa hàng nội thất
손님 Customer
책상 찾고 있는데요. 심플하고 서랍 있는 걸로요.
Chaeksang chatgo inneundeyo. Simpeul-hago seorap inneun geollo-yo.
Tôi đang tìm bàn làm việc. Loại đơn giản có ngăn kéo.
점원 Staff
요즘 이 스타일이 인기예요. 배송도 무료예요.
Yojeum i seutail-i inggi-yeyo. Baesong-do muryo-yeyo.
Mẫu này dạo này được ưa chuộng lắm. Lại còn miễn phí giao hàng.
손님 Customer
조립도 돼요? 저 혼자 못 할 것 같아서요.
Jorip-do dwaeyo? Jeo honja mot hal geot gatasseoyo.
Có dịch vụ lắp ráp luôn không ạ? Tôi e là không tự làm được.
점원 Staff
네, 조립 서비스는 3만 원 추가예요.
Ne, jorip seobiseu-neun samman won chuga-yeyo.
Vâng, dịch vụ lắp ráp tính thêm 30.000 won ạ.
💬 Hội thoại số 14 · Cửa hàng mỹ phẩm
손님 Customer
지성 피부에 맞는 선크림 찾고 있어요.
Jiseong pibu-e manneun seonkeurim chatgo isseoyo.
Tôi đang tìm kem chống nắng phù hợp với da dầu.
직원 Staff
이게 요즘 잘 나가요. 기름기 없이 산뜻해요. 테스터 써 보실래요?
Ige yojeum jal nagayo. Gireum-gi eopsi sandeutaheyo. Teseuteo sseo bosillaeyo?
Dạo này sản phẩm này bán rất chạy. Nó nhẹ và không gây nhờn rít. Chị có muốn thử hàng mẫu không ạ?
손님 Customer
좋네요! 얼마예요?
Jonneyo! Eolmaeyo?
Đẹp đấy! Bao nhiêu tiền vậy?
직원 Staff
3만 원이에요. 지금 하나 사시면 하나 더 드려요!
Samman won-ieyo. Jigeum hana ashi-myeon hana deo deuryeoyo!
Giá 30.000 won ạ. Mua một cái bây giờ tặng thêm một cái nữa!
💬 Hội thoại số 15 · Hiệu sách
손님 Customer
혹시 외국인용 한국어 문법 책 있어요?
Hoksi oeguginyong hangugeo munbeop chaek isseoyo?
Không biết bên anh có sách ngữ pháp tiếng Hàn dành cho người nước ngoài không ạ?
직원 Staff
네, 외국어 학습 코너가 2층에 있어요.
Ne, oegungo haksseup koneo-ga ichung-e isseoyo.
Vâng, khu sách học ngoại ngữ ở tầng hai ạ.
손님 Customer
감사해요. 그리고 이 소설 최신판 재고 있어요?
Gamsahaeyo. Geurigo i soseol choesinpan jaego isseoyo?
Cảm ơn. À, bên anh còn ấn bản mới nhất của cuốn tiểu thuyết này không?
직원 Staff
죄송하지만 지금은 품절이에요. 주문하시면 3~5일 걸려요.
Joesonghajiman jigeum-eun pumjeol-ieyo. Jumun-hashimyeon sam-o-il geollyeoyo.
Xin lỗi anh, hiện mặt hàng này đã hết. Nếu đặt thì mất khoảng ba đến năm ngày.

6 On a Date (데이트)

Korean dating culture has its own rich vocabulary — from the blind date (소개팅) to confessing feelings (고백). These dialogues cover the full arc.

💬 Dialogue #16 · Blind Date (소개팅)
준혁 Junhyuk
안녕하세요! 저는 이준혁이에요. 많이 기다리셨어요?
Annyeonghaseyo! Jeoneun Lee Junhyuk-ieyo. Mani gidarisyeosseoyo?
Chào cậu! Tớ là Lee Junhyuk. Cậu đợi lâu chưa?
수아 Sua
아니에요! 저도 방금 왔어요. 저는 최수아예요.
Anieyo! Jeodo banggeum wasseoyo. Jeoneun Choi Sua-yeyo.
Không hề! Tớ cũng vừa mới tới thôi. Tớ là Choi Sua.
준혁 Junhyuk
여기 분위기 좋네요. 뭐 마실 거예요?
Yeogi bunwigi jonneyo. Mwo masil geoyeyo?
Không khí ở đây dễ chịu ghê. Cậu uống gì?
수아 Sua
아이스 아메리카노요. 그런데 직업이 어떻게 되세요?
Aiseu Americano-yo. Geureonde jigeop-i eotteoke doeseyo?
Tớ gọi americano đá. Mà này, cậu làm nghề gì thế?
준혁 Junhyuk
디자이너예요. 수아 씨는요?
Dijaineoye-yo. Sua ssi-neun-yo?
Tớ làm thiết kế. Còn cậu thì sao, Sua?
💬 Hội thoại số 17 · Hẹn hò xem phim
준혁 Junhyuk
무슨 영화 볼까요?
Museun yeonghwa bolkkayo?
Mình xem phim nào đây?
수아 Sua
이 로맨스 영화 어때요? 평점이 높던데요.
I romaenseu yeonghwa eottaeyo? Pyeongjeom-i nopdeonde-yo.
Phim tình cảm này thì sao? Nghe nói được đánh giá cao lắm.
준혁 Junhyuk
좋아요! 팝콘도 사요?
Joayo! Papkon-do sayo?
Hay đấy! Mua cả bỏng ngô nữa nhé?
수아 Sua
당연하죠! 버터 팝콘이랑 콜라 주세요. 제가 살게요.
Dangyeon-hajyo! Beoteo papkon-irang kolla juseyo. Jega salgeyo.
Tất nhiên! Cho tôi bỏng ngô bơ và cô-la. Tớ trả tiền.
💬 Hội thoại số 18 · Ở công viên
준혁 Junhyuk
벚꽃이 이렇게 예쁠 줄 몰랐어요. 자주 와요?
Beotkkochi ireoke yeppul jul mollasseoyo. Jaju wayo?
Tôi không ngờ hoa anh đào lại đẹp đến thế. Cậu hay ra đây không?
수아 Sua
봄마다 와요. 산책할 때 스트레스가 풀려요. 준혁 씨도 산책 좋아해요?
Bommada wayo. Sanchaekhal ttae seuteureseu-ga pullyeoyo. Junhyuk ssi-do sanchaek joahaeyo?
Xuân nào tôi cũng ra. Đi bộ giúp tôi giải toả căng thẳng. Junhyuk cũng thích đi bộ à?
준혁 Junhyuk
네, 특히 한강에서요. 다음에 한강 피크닉 같이 해요!
Ne, teugi Han-gang-eseoyo. Daeume Han-gang pikeunik gachi haeyo!
Có chứ, nhất là dọc sông Hàn. Lần tới mình cùng đi dã ngoại ở sông Hàn nhé!
수아 Sua
기대돼요!
Gidae-dwaeyo!
Tớ mong lắm đấy!
💬 Dialogue #19 · Confessing (고백)
준혁 Junhyuk
수아 씨, 사실 드릴 말씀이 있어요.
Sua ssi, sasil deuril malsseum-i isseoyo.
Sua này, thật ra có chuyện anh muốn nói với em.
수아 Sua
뭔데요? 표정이 왜 그래요?
Mwondeyo? Pyojeong-i wae geulaeyo?
Có chuyện gì thế? Sao mặt mũi cậu lại thế kia?
준혁 Junhyuk
처음 만난 날부터 좋았어요. 저랑 사귀어 주실래요?
Cheoeum mannan nalbuto joasseoyo. Jeong-ang sagwieeo jushillaeyo?
Anh đã thích em từ ngày đầu chúng ta gặp nhau. Em làm bạn gái anh nhé?
수아 Sua
저도... 준혁 씨 좋아했어요. 좋아요!
Jeodo... Junhyuk ssi joahaesseoyo. Joayo!
Em... cũng thích anh, Junhyuk à. Vâng!
준혁 Junhyuk
진짜요? 너무 기뻐요! 앞으로 잘 부탁드려요.
Jinjjayo? Neomu gippeoyo! Ap-euro jal butakdeuryeoyo.
Thật à? Anh vui quá! Anh mong được ở bên em.
💬 Dialogue #20 · Rejection (거절)
민수 Minsu
지은 씨, 사실 좋아해요. 사귀어 줄 수 있어요?
Jieun ssi, sasil joahaeyo. Saguieo jul su isseoyo?
Jieun à, thật ra anh thích em. Em làm bạn gái anh nhé?
지은 Jieun
고마워요. 근데 저는 지금 연애할 생각이 없어요. 죄송해요.
Gomaweoyo. Geunde jeoneun jigeum yeonaehul saenggak-i eopseoyo. Joesonghaeyo.
Cảm ơn anh. Nhưng hiện giờ em chưa nghĩ đến chuyện hẹn hò. Em xin lỗi.
민수 Minsu
괜찮아요. 솔직하게 말해 줘서 고마워요. 그래도 친구로 지낼 수 있죠?
Gwaenchanayo. Soljik-age malhae jwoseo gomaweoyo. Geuraedo chingu-ro jinaelsu itjyo?
Không sao đâu. Cảm ơn cậu đã thành thật. Mình vẫn làm bạn được chứ?
지은 Jieun
물론이죠. 불편하지 않다면요.
Mullon-ijyo. Bulpyeonhaji anhdamyeon-yo.
Tất nhiên rồi. Miễn là cậu không thấy phiền.

7 At Work (직장에서)

Korean workplace culture is formal and hierarchical. These dialogues reflect real office conversations — from meetings to job interviews to the all-important company dinner (회식).

💬 Dialogue #21 · Overtime Work (야근)
팀장 Team Lead
오늘도 야근이에요?
Oneuldo yakeun-ieyo?
Hôm nay lại tăng ca nữa à?
직원 Employee
네, 내일 발표가 있어서요. 팀장님, 이 자료 검토 좀 해 주시겠어요?
Ne, naeil balpyo-ga isseoseoyo. Timjang-nim, i jaryo geomto jom hae jushigeseoyo?
Vâng, ngày mai em có buổi thuyết trình. Trưởng nhóm xem giúp em tài liệu này được không ạ?
팀장 Team Lead
잠깐 봐줄게. (reviews) 3페이지에 오타 있어. 수정해.
Jamkkan bwajulge. Sampeyiji-e ota isseo. Sujeong-hae.
Để tôi xem qua đã. (xem lướt) Trang 3 có lỗi đánh máy. Sửa lại nhé.
직원 Employee
감사합니다! 내일 발표 너무 걱정돼요.
Gamsahamnida! Naeil balpyo neomu geokjeong-dwaeyo.
Cảm ơn cậu! Tớ lo lắm về buổi thuyết trình ngày mai.
팀장 Team Lead
잘 할 수 있어. 준비 많이 했잖아. 파이팅!
Jal hal su isseo. Junbi mani haetjanha. Paiting!
Cậu làm được mà. Cậu chuẩn bị kỹ rồi. Cố lên!
💬 Dialogue #22 · Meeting (회의)
부장 Manager
자, 회의 시작하겠습니다. 지난주 매출 결과 발표해 주세요.
Ja, hoeui sijakaghesseumnida. Jinanju maeul gyeolgwa balpyo-hae juseyo.
Được rồi, chúng ta bắt đầu cuộc họp. Mời trình bày kết quả doanh số tuần trước.
직원 Employee
네. 지난주 매출이 전주 대비 15% 증가했습니다.
Ne. Jinanju maeul-i jeonju daebi sibo-peurosento jeunggahaessseumnida.
Vâng. Doanh số tuần trước tăng 15% so với tuần liền trước đó.
부장 Manager
잘 됐네요. 이번 달 목표는 어떻게 잡을 건가요?
Jal dwaenneyo. Ibeon dal mokpyo-neun eotteoke jabeul geongayo?
Tốt lắm. Tháng này chúng ta đặt mục tiêu bao nhiêu?
직원 Employee
20% 성장을 목표로 하겠습니다. 진행 상황은 매주 보고 드리겠습니다.
Isipiro seongjang-eul mokpyo-ro haghessseumnida. Jinhaeng sanghwang-eun maeju bogo deurigessseumnida.
Chúng ta sẽ đặt mục tiêu tăng trưởng 20%. Tôi sẽ báo cáo tiến độ hằng tuần.
💬 Hội thoại số 23 · Lịch làm việc
선배 Senior
이번 주 일정이 어떻게 돼요?
Ibeon ju iljeong-i eotteoke dwaeyo?
Tuần này lịch của anh thế nào?
후배 Junior
월요일엔 팀 미팅, 수요일엔 외부 미팅이 있어요. 오후는 비교적 여유 있어요.
Woryoil-en tim miting, suyoil-en oebu miting-i isseoyo. Ohu-neun bigyojeok yeoyu isseoyo.
Thứ Hai tôi có họp nhóm, thứ Tư có cuộc họp với đối tác bên ngoài. Buổi chiều thì tương đối rảnh.
선배 Senior
화요일 오전에 자료 검토 같이 하면 어때요? 10시요.
Hwayoil ojeon-e jaryo geomto gachi hamyeon eottaeyo? Yeolsi-yo.
Sáng thứ Ba chúng ta cùng rà soát tài liệu thì sao ạ? Lúc 10 giờ?
후배 Junior
네, 괜찮아요. 알겠습니다.
Ne, gwaenchanayo. Algesseumnida.
Vâng, được ạ. Tôi rõ rồi.
💬 Dialogue #24 · Getting a Job (취업 면접)
면접관 Interviewer
자기소개 해 주시겠어요?
Jagisogae hae jushigeseoyo?
Anh giới thiệu về bản thân được không?
지원자 Applicant
네. 저는 김민준이라고 합니다. 마케팅 분야에서 3년 경력이 있습니다.
Ne. Jeoneun Kim Minjun-irago hamnida. Maketing bunya-eseo samnyeon gyeongnyeok-i isseumnida.
Vâng. Tôi tên là Kim Minjun. Tôi có ba năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.
면접관 Interviewer
왜 저희 회사에 지원하셨어요?
Wae jeohi hoesa-e jiwon-hasheosseoyo?
Vì sao anh ứng tuyển vào công ty chúng tôi?
지원자 Applicant
귀사의 혁신적인 문화와 글로벌 프로젝트에 기여하고 싶었습니다.
Gwisa-ui hyeoksinjeogin munhwa-wa geullobeol peurojeoteu-e giyeo-hago sipeossseumnida.
Tôi muốn đóng góp vào văn hoá đổi mới và các dự án toàn cầu của quý công ty.
면접관 Interviewer
마지막으로 궁금한 것 있으세요?
Majimageuro gunggeumhan geot isseuseoyo?
Cuối cùng, anh có câu hỏi nào không?
지원자 Applicant
입사 후 교육 과정이 어떻게 되는지 여쭤봐도 될까요?
Ibsa hu gyoyuk gwajeong-i eotteoke doeneun-ji yeojwobwado doelkkayo?
Cho tôi hỏi chương trình đào tạo sau khi vào làm sẽ như thế nào ạ?
💬 Dialogue #25 · Company Dinner (회식)
부장 Manager
오늘 수고 많았어요. 다 같이 회식해요!
Oneul sugo manasseoyo. Da gachi hoesinghaeyo!
Hôm nay mọi người vất vả rồi. Cả nhóm đi ăn tối với nhau nào!
직원 Employee
좋아요! 어디로 가요?
Joayo! Eodiro gayo?
Hay đấy! Mình đi đâu?
부장 Manager
근처 삼겹살집 어때요? 제가 쏠게요!
Geuncheo samgyeopsal-jib eottaeyo? Jega ssolgeyo!
Quán samgyeopsal gần đây thì sao? Tớ khao!
직원들 All
감사합니다! 건배!
Gamsahamnida! Geonbae!
Cảm ơn! Cạn ly!

8 School (학교)

Tiếng Hàn trong môi trường học đường bao gồm những thể lịch sự riêng khi nói với thầy cô và lối nói thân mật dùng giữa bạn cùng lớp.

💬 Hội thoại số 26 · Trong lớp học
학생 Student
선생님, 이 문법 다시 설명해 주시겠어요? 헷갈려요.
Seonsaengnim, i munbeop dasi seolmyeong-hae jushigeseoyo? Hetgallyeoyo.
Thưa cô, cô giảng lại phần ngữ pháp này được không ạ? Em thấy rối quá.
선생님 Teacher
물론이죠. 어떤 부분이 어려워요?
Mullon-ijyo. Eotteon bupun-i eoryeowo-yo?
Tất nhiên rồi. Phần nào em thấy khó?
학생 Student
-아/어서 랑 -(으)니까 차이가 헷갈려요.
-a/eoseo-rang -(eu)nikka chai-ga hetgallyeoyo.
I'm confused about the difference between -아/어서 and -(으)니까.
선생님 Teacher
좋은 질문이에요. -아/어서는 순서나 객관적 이유, -(으)니까는 더 주관적인 이유에 써요.
Joeun jilmun-ieyo. -a/eoseo-neun sunseo-na gaekgwanjeok iyu, -(eu)nikka-neun deo jukgwanjeok-in iyu-e sseoyo.
Great question. -아/어서 is for sequence or objective reasons; -(으)니까 is for more subjective reasons.
학생 Student
아, 이제 이해했어요! 감사합니다.
A, ije ihahaesseoyo! Gamsahamnida.
À, giờ em hiểu rồi ạ! Em cảm ơn cô.
💬 Dialogue #27 · Exam (시험)
수진 Sujin
어제 시험 어땠어?
Eoje siheom eottaesseo?
Bài thi hôm qua thế nào?
지영 Jiyoung
너무 어려웠어. 마지막 문제 못 풀었어. 너는?
Neomu eoryeowosseo. Majimak munje mot pureosseo. Neoneun?
Khó quá đi mất. Câu cuối tớ không giải được. Còn cậu thì sao?
수진 Sujin
나도. 열심히 했는데 막상 시험장에서 긴장했어.
Nado. Yeolsimhi haessneunde mak-sang siheomjang-eseo ginjang-haesseo.
Tớ cũng vậy. Ôn kỹ lắm rồi mà vào phòng thi lại run.
지영 Jiyoung
점수 언제 나와? 기다리는 게 더 힘들다.
Jeomsu eonje nawa? Gidarineun ge deo himdulda.
Bao giờ có kết quả nhỉ? Chờ đợi còn khổ hơn.
수진 Sujin
다음 주 금요일이래. 그냥 잊어버리고 주말 즐기자.
Daeum ju geumyo-il-irae. Geunyang ijeo-beorigo jumal jeulgija.
Nghe nói thứ Sáu tuần sau. Thôi quên đi mà tận hưởng cuối tuần đã.

9 Food (음식)

Ăn uống là một nghi thức xã giao ở Hàn Quốc. Từ gọi món ở nhà hàng, nấu ăn cùng bạn bè cho đến đặt đồ giao tận nơi, những đoạn hội thoại này bao quát mọi tình huống liên quan đến ăn uống.

💬 Hội thoại số 28 · Ở nhà hàng
손님 Customer
여기요! 주문해도 될까요?
Yeogiyo! Jumun-haedo doelkkayo?
Cho hỏi! Chúng tôi gọi món được chưa ạ?
직원 Staff
네, 뭐로 드릴까요?
Ne, mworo deurilkkayo?
Vâng, quý khách dùng gì ạ?
손님 Customer
된장찌개 하나랑 제육볶음 하나 주세요. 공기밥 두 개도요.
Doenjang-jjigae hana-rang jeyukbokkeum hana juseyo. Gonggibap du gae-do-yo.
Cho tôi một phần doenjang-jjigae và một phần thịt heo cay. Thêm hai bát cơm nữa.
직원 Staff
알겠습니다. 잠시만 기다려 주세요.
Algesseumnida. Jamsi-man gidaryo juseyo.
Tôi rõ rồi. Xin đợi một lát.
💬 Hội thoại số 29 · Quán cà phê
바리스타 Barista
안녕하세요! 주문하시겠어요?
Annyeonghaseyo! Jumun-hashigeseoyo?
Xin chào! Quý khách dùng gì ạ?
손님 Customer
아이스 카페라떼 톨 사이즈 하나 주세요. 설탕 빼고요.
Aiseu kapelatte tol saijeu hana juseyo. Seoltang bbaego-yo.
Cho tôi một ly café latte đá cỡ lớn. Không đường ạ.
바리스타 Barista
매장에서 드시나요, 테이크아웃이에요? 성함이 어떻게 되세요?
Maejang-eseo deushinnayo, teikeuaot-ieyo? Seongham-i eotteoke doeseyo?
Anh dùng tại quán hay mang đi ạ? Cho em xin tên ạ.
손님 Customer
매장에서 먹을게요. 이름은 민수예요.
Maejang-eseo meogeulgeyo. Ireum-eun Minsu-yeyo.
Tôi dùng tại quán ạ. Tên tôi là Minsu.
💬 Hội thoại số 30 · Đến nhà bạn
지영 Jiyoung (Host)
어서 와! 오랜만이야. 들어와.
Eoseo wa! Oraenman-iya. Deureo-wa.
Vào đi! Lâu rồi không gặp. Vào nhà đi.
수진 Sujin (Guest)
고마워. 집 완전 예쁘다! 새로 꾸몄어? 이거 사 왔어.
Gomaweo. Jip wanjeon yeppeudda! Saero kkumyeosseo? Igeo sa wasseo.
Cảm ơn. Nhà cậu đẹp quá! Cậu bài trí lại à? Tớ mang cái này cho cậu.
지영 Jiyoung
고마워! 배고프지? 잡채랑 갈비찜 해 놨어.
Gomaweo! Baegopeuji? Japchae-rang galbijjim hae nwasseo.
Cảm ơn! Cậu đói chưa? Tớ làm japchae và sườn kho đấy.
수진 Sujin
와, 냄새만 맡아도 맛있겠다! 잘 먹겠습니다.
Wa, naemsae-man matado masitgessdda! Jal meokgesseumnida.
Chà, đứng đây thôi đã thấy thơm nức rồi! Cảm ơn vì bữa ăn nhé.
💬 Hội thoại số 31 · Cùng nhau nấu ăn
수진 Sujin
오늘 뭐 요리할까?
Oneul mwo yorihalkka?
Hôm nay mình nấu gì nhỉ?
지영 Jiyoung
비빔밥 어때? 채소 다 있을 것 같은데.
Bibimbap eottae? Chaeso da isseul geot gateunde.
Làm bibimbap nhé? Hình như mình có đủ rau rồi đấy.
수진 Sujin
좋아! 당근이랑 시금치 썰어 줄 수 있어? 나는 고추장 소스 만들게.
Joa! Danggeun-irang sigeumchi sseoreo jul su isseo? Naneun gochujang soseu mandeulge.
Tuyệt! Cậu thái giúp cà rốt và rau chân vịt nhé? Tớ sẽ pha sốt gochujang.
지영 Jiyoung
응! 계란 후라이도 얹으면 더 맛있겠다!
Eung! Gyeran hurai-do eonjeu-myeon deo masitgessdda!
Được chứ! Thêm quả trứng ốp la lên trên còn ngon hơn nữa!
💬 Dialogue #32 · Ordering Delivery (배달 주문)
수진 Sujin
뭐 시켜 먹을까? 배달의민족 열어봐.
Mwo sikyeo meogeulkka? Baedaluiminjeok yeoreobwa.
Mình gọi gì đây? Mở Baemin lên đi (ứng dụng giao đồ ăn).
지영 Jiyoung
피자 어때? 불고기 피자랑 치킨 세트.
Pija eottae? Bulgogi pija-rang chikin seteu.
Gọi pizza nhé? Pizza bulgogi với một phần gà.
수진 Sujin
최소 주문 금액 맞춰야 해. 콜라도 추가하자.
Choeso jumun geumek matchueo-ya hae. Kolla-do chuga-haja.
Mình phải đạt mức đặt hàng tối thiểu. Thêm một chai cô-la nữa nhé.
지영 Jiyoung
오케이! 배달 시간이 40분이래. 빨리 시키자, 배고파!
Okei! Baedal sigan-i sasip bun-irae. Ppalli sikija, baegopal!
Được! Họ bảo giao trong 40 phút. Đặt nhanh lên, tớ đói lắm rồi!

10 Health (건강)

Tiếng Hàn y tế có thể mang tính sống còn trong trường hợp khẩn cấp. Hãy học cách mô tả triệu chứng rõ ràng ở hiệu thuốc, bệnh viện và khi nói với bạn bè rằng bạn không khoẻ.

💬 Dialogue #33 · Pharmacy (약국)
손님 Customer
두통약 있어요? 머리도 아프고 콧물도 나요.
Dutong-yak isseoyo? Meori-do apeugo konmul-do nayo.
Có thuốc đau đầu không ạ? Tôi bị đau đầu và chảy nước mũi.
약사 Pharmacist
그럼 종합 감기약이 더 나을 것 같아요. 이게 잘 들어요.
Geureom jonghap gamgiyak-i deo naeul geot gatayo. Ige jal deureoyo.
Vậy thì thuốc cảm thông thường sẽ hợp hơn. Loại này hiệu quả lắm.
손님 Customer
하루에 몇 번 먹어요?
Haru-e myeot beon meogeoyeo?
Một ngày tôi phải uống mấy lần ạ?
약사 Pharmacist
하루 세 번, 식후 30분에 드세요. 물 많이 드시고요.
Haru se beon, sikhu samsip-bun-e deuseyo. Mul mani deushigo-yo.
Ngày ba lần, sau bữa ăn 30 phút. Và nhớ uống nhiều nước.
💬 Dialogue #34 · Hospital (병원)
환자 Patient
3일 전부터 목이 너무 아파요. 오늘 진찰 받을 수 있을까요?
Samill jeonbuteo mok-i neomu apayo. Oneul jinchal badeul su isseulkkayo?
Ba ngày nay tôi đau họng dữ dội. Hôm nay khám được không ạ?
의사 Doctor
열은 있었어요? 다른 증상은요?
Yeol-eun isseosseoyo? Dareun jeungsang-eunyo?
Anh có sốt không? Còn triệu chứng nào khác nữa không?
환자 Patient
어제부터 미열이 있어요. 38도 정도요. 기침도 조금 나요.
Eojebuteo miyeol-i isseoyo. Samsippal-do jeongdo-yo. Gichim-do jogeum nayo.
Từ hôm qua tôi hơi sốt, khoảng 38 độ. Ho nhẹ nữa.
의사 Doctor
편도가 많이 부었네요. 항생제 처방해 드릴게요. 이틀은 쉬시는 게 좋겠어요.
Pyeondo-ga mani bueonneyo. Hangsaengje cheobang-hae deurilgeyo. Iteul-eun shwishineun ge jogessseoyo.
Amidan của anh sưng rất to. Tôi sẽ kê kháng sinh. Anh nên nghỉ ngơi hai ngày.
💬 Hội thoại số 35 · Khi thấy trong người khó ở
수진 Sujin
야, 얼굴이 안 좋아 보여. 괜찮아?
Ya, eolgul-i an joa boyeo. Gwaenchana?
Này, trông cậu không khoẻ. Cậu ổn chứ?
지영 Jiyoung
아니, 아침부터 머리가 너무 아프고 속이 울렁거려.
Ani, achimbuteo meori-ga neomu apeugo sogi ulleonggeoryeo.
Không, từ sáng nay tớ đau đầu kinh khủng và thấy buồn nôn.
수진 Sujin
밥은 먹었어? 약은 있어? 내가 편의점 다녀올까?
Bab-eun meogeosseo? Yag-eun isseo? Naega pyeonuijeom danyeoolkka?
Cậu ăn gì chưa? Có thuốc không? Tớ chạy ra cửa hàng tiện lợi mua nhé?
지영 Jiyoung
괜찮아, 그냥 좀 쉬면 나을 것 같아. 챙겨줘서 고마워.
Gwaenchana, geunyang jom shwimyeon naeul geot gata. Chaenggyeojwoseo gomaweo.
Không sao đâu, chắc nghỉ một lát là ổn thôi. Cảm ơn cậu đã quan tâm.
📋 Những câu thông dụng về triệu chứng
Tiếng Hàn Phiên âm La-tinh Nghĩa
머리가 아파요 meori-ga apayoTôi bị đau đầu
목이 아파요 mok-i apayoTôi bị đau họng
열이 있어요 yeol-i isseoyoTôi bị sốt
기침이 나요 gichim-i nayoTôi bị ho
속이 울렁거려요 sogi ulleonggeoryeoyoTôi thấy buồn nôn / Bụng tôi khó chịu
여기가 아파요 yeogi-ga apayoTôi đau ở chỗ này (vừa nói vừa chỉ)
알레르기가 있어요 allereugi-ga isseoyoTôi bị dị ứng

11 Transportation (교통)

Hệ thống giao thông Hàn Quốc thuộc hàng đầu thế giới. Dù bạn đi taxi, đi tàu điện ngầm hay lên máy bay, những đoạn hội thoại này sẽ giúp bạn sẵn sàng cho mọi chuyến đi.

💬 Hội thoại số 36 · Đi taxi
승객 Passenger
기사님, 인사동까지 가 주세요.
Gisanim, Insadong-kkaji ga juseyo.
Bác tài cho tôi tới Insadong ạ.
기사 Driver
네, 알겠습니다. 지금 막히지 않으면 15분 정도요.
Ne, algesseumnida. Jigeum makhiji aneummyeon sipobun jeongdo-yo.
Vâng, tôi rõ rồi. Khoảng 15 phút nếu không tắc đường.
승객 Passenger
카드 되나요?
Kadeu doenayo?
Ở đây có nhận thẻ không ạ?
기사 Driver
네, 됩니다. (arrives) 다 왔어요.
Ne, doebnida. Da wasseoyo.
Có ạ. (xe tới nơi) Chúng ta đến rồi.
승객 Passenger
감사합니다, 기사님! 수고하세요.
Gamsahamnida, gisanim! Sugo-haseyo.
Cảm ơn bác tài! Chúc bác làm việc tốt.
💬 Hội thoại số 37 · Đi xe buýt
승객 Passenger
저기요, 이 버스 명동 가요?
Jeogiyo, i beoseu Myeongdong gayo?
Xin lỗi, xe buýt này có đi Myeongdong không ạ?
승객2 Other Passenger
아니요, 이건 종로 방향이에요. 저쪽 정류장에서 402번 타세요.
Aniyo, igeon Jongno banghyang-ieyo. Jeojjok jeongryujang-eseo sabongi-beon taseyo.
Không, xe này đi hướng Jongno. Anh bắt xe buýt số 402 ở trạm đằng kia.
승객 Passenger
버스 자주 와요?
Beoseu jaju wayo?
Xe buýt có chạy thường xuyên không ạ?
승객2 Other Passenger
10분마다 와요. 금방 올 거예요.
Sipbun-mada wayo. Geumbang ol geoyeyo.
Cứ 10 phút lại có một chuyến. Sắp tới rồi đấy.
💬 Dialogue #38 · Subway (지하철)
승객 Passenger
홍대입구역 가려면 어떻게 해요?
Hongdae-ipgu-yeok garyeomyeon eotteoke haeyo?
Đi đến ga Hongik University thì đi thế nào ạ?
역무원 Station Staff
2호선 타시면 돼요. 세 정거장이에요. 9번 출구로 나오세요.
Ihoseon tashimyeon dwaeyo. Se jeonggeojang-ieyo. Gubon chulguro naoaseyo.
Anh đi tuyến số 2. Ba ga nữa. Ra ở cửa số 9.
승객 Passenger
교통카드 없으면 어떻게 해요?
Gyotong-kadeu eopseumyeon eotteoke haeyo?
Nếu tôi không có thẻ giao thông thì sao ạ?
역무원 Station Staff
저쪽 발권기에서 현금으로 1회용 교통카드 구매하시면 돼요.
Jeojjok balkwonggi-eseo hyeongeumero ilhoeyong gyotong-kadeu gumaehashimyeon dwaeyo.
Anh có thể mua thẻ đi một lượt bằng tiền mặt ở máy bán vé đằng kia.
💬 Dialogue #39 · Airplane (비행기)
승객 Passenger
저기요, 이어폰이 안 되는 것 같아요. 바꿔 주실 수 있어요?
Jeogiyo, ieopon-i an doeneun geot gatayo. Bakkwo jusil su isseoyo?
Xin lỗi, hình như tai nghe của tôi bị hỏng. Có đổi được không ạ?
승무원 Flight Attendant
죄송합니다. 바로 가져다 드릴게요. 음료는요?
Joesonghamnida. Baro gajyeoda deurilgeyo. Eumlyo-neunyo?
Xin lỗi quý khách. Tôi mang ra ngay ạ. Quý khách dùng đồ uống chứ?
승객 Passenger
오렌지 주스 주세요. 그리고 담요도 하나 더 주시면 감사하겠어요.
Orenji juseu juseyo. Geurigo damyo-do hana deo jushimyeon gamsahageesseoyo.
Cho tôi nước cam. Và nếu được xin thêm một cái chăn nữa ạ.
승무원 Flight Attendant
물론이죠. 잠시만 기다려 주세요.
Mullonjyo. Jamsiman gidaryo juseyo.
Tất nhiên rồi. Xin quý khách đợi một lát.
💬 Dialogue #40 · Bicycle (자전거)
관광객 Tourist
자전거 빌릴 수 있는 곳이 어디예요?
Jajeongeo billil su inneun goshi eodieyo?
Tôi có thể thuê xe đạp ở đâu?
현지인 Local
따릉이 이용해 본 적 있어요? 서울 공공 자전거예요. 앱으로 대여할 수 있어요.
Ttareungi iyonghae bon jeok isseoyo? Seoul gonggong jajeongeo-yeyo. Aeburo daeyeo-hal su isseoyo.
Cậu thử Ttareungi chưa? Đó là hệ thống xe đạp công cộng của Seoul. Có thể thuê qua ứng dụng.
관광객 Tourist
얼마예요? 하루 종일 빌릴 수 있어요?
Eolmaeyo? Haru jonggil billil su isseoyo?
Giá bao nhiêu vậy? Tôi thuê cả ngày được không?
현지인 Local
처음 30분은 천 원이고 하루 권도 있어요. 반납은 아무 정류소나 괜찮아요.
Cheoeum samsip-bun-eun cheon won-igo haru kwon-do isseoyo. Bannab-eun amu jeongryuso-na gwaenchanayo.
Ba mươi phút đầu là 1.000 won, ngoài ra còn có vé ngày. Bạn có thể trả xe ở bất kỳ trạm nào.
📋 Từ vựng chính về giao thông
Tiếng Hàn Phiên âm La-tinh Nghĩa
__역 __yeokGa __ (gắn tên ga vào)
__번 출구 __beon chulguExit number __ (e.g., 3번 출구 = Exit 3)
환승 hwanseungChuyển tuyến (giữa các tuyến hoặc phương tiện)
정류장 jeongnyujangTrạm xe buýt / trạm xe đạp
막히다 makhidaTắc đường / kẹt xe
내리다 naeridaXuống xe (buýt / tàu điện ngầm / taxi)
타다 tadaLên xe / đi (bất kỳ phương tiện nào)