Trang chủ Học Viết chữ cái
✍️ Bắt đầu

Viết chữ Hàn ✍️

Hangul có thứ tự nét cố định — từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, mỗi lần một nét. Xem từng chữ được viết, rồi tự tô lại.

🎯 5 giai đoạn · 74 bước 📊 Người mới ⏱️ ~74 phút 🔥 Chuỗi học mỗi ngày + theo dõi tiến độ thực
  • Toàn bộ 24 chữ cái Hangul — 14 phụ âm và 10 nguyên âm — mỗi chữ có thứ tự nét cố định riêng
  • Chế độ xem hoạt hình từng nét theo trình tự, có điểm bắt đầu được đánh số
  • Chế độ "Tự viết" kiểm tra hướng nét, hình dạng và độ phủ khi bạn vẽ
  • Tô cả khối âm tiết hoàn chỉnh — 가, 한, 곰, thậm chí 값 và 햟 — không chỉ từng chữ cái
  • Tô nét hoạt động trên mọi thiết bị: chuột hoặc bàn di trên máy tính, ngón tay trên điện thoại hoặc máy tính bảng
Đang tải bài học…
Tài liệu tham khảo đầy đủ của bài học

Toàn bộ nội dung của bài học này — 74 bước trong 5 giai đoạn. Đọc liền mạch để ôn tập, hoặc học phiên bản tương tác ở trên.

Giai đoạn 1 · Cách các nét hoạt động 획순 원리

Ba quy tắc về thứ tự nét viết 획순 세 가지 규칙

Mỗi chữ cái hangul được tạo nên từ một vài nét đơn giản, và các nét đó luôn theo cùng một thứ tự. Ba quy tắc bao quát tất cả.

  • Trên trước dưới — nét cao nhất được viết trước.
  • Trái trước phải — khi các nét đứng cạnh nhau, hãy bắt đầu từ nét bên trái.
  • Nét ngang trước nét dọc cắt qua — vẽ thanh ngang trước, rồi mới đến nét cắt qua nó.

Mỗi chữ cái, một nhịp điệu 글자마다 정해진 획수

Mỗi chữ cái có số nét cố định, và mỗi nét có hướng cố định. ㅈ viết bằng 2 nét và ㅊ bằng 3 nét — đó là quy ước viết tay dùng xuyên suốt bài học này. Bên trong một khối âm tiết, thứ tự cũng cố định: trước hết là phụ âm đầu, rồi đến nguyên âm, rồi phụ âm cuối bên dưới.

  • Phụ âm đầu trước (초성) — ô trên bên trái.
  • Rồi đến nguyên âm (중성) — bên phải hoặc bên dưới nó.
  • Rồi phụ âm cuối (종성) chạy dọc phía dưới, nếu âm tiết có.

Giai đoạn 2 · Phụ âm 자음 쓰기

Cách viết từng chữ cái

Chữ cáiSố nétThứ tự nétVí dụ
g / k1Một nét duy nhất: sang phải, rồi gập lại và kéo thẳng xuống.가다 — đi
n1Một nét duy nhất: kéo xuống bên trái, rồi gập lại và chạy dọc đáy. — tôi
d / t2Hai nét: thanh ngang trên, rồi một nét kéo xuống bên trái và chạy dọc đáy. — tất cả / mọi thứ
r / l3Ba nét: động tác ㄱ, thanh ngang giữa, rồi động tác ㄴ. — lý do (tiền tố)
m3Ba nét: cạnh trái xuống, rồi cạnh trên và cạnh phải trong một nét, rồi thanh ngang đáy.마음 — trái tim / tâm trí
b / p4Bốn nét: cột trái xuống, cột phải xuống, rồi thanh ngang giữa, rồi thanh ngang đáy. — cơm / bữa ăn
s2Hai nét: nét chân trái dài trước, rồi nét chân phải ngắn hơn.사람 — người
ng / silent1Một nét duy nhất: một vòng tròn khép kín, bắt đầu từ đỉnh và quay về đúng điểm xuất phát.아이 — trẻ em
j2Hai nét: thanh ngang trên và nét chân trái trong một động tác, rồi nét chân phải. Hai, không phải ba.지금 — bây giờ
ch3Ba nét: dấu xiên nhỏ trên đỉnh, rồi thanh ngang cùng nét chân trái, rồi nét chân phải. — trà / ô tô
k2Hai nét: hình ㄱ trước, rồi thanh ngang ngắn cắt qua giữa.커피 — cà phê
t3Ba nét: thanh ngang trên, thanh ngang giữa, rồi cạnh trái và đáy trong một động tác.타다 — cưỡi / lên (xe)
p4Bốn nét: thanh ngang trên, cột trái, cột phải, rồi thanh ngang đáy. — hành lá
h3Ba nét: dấu xiên nhỏ, thanh ngang bên dưới, rồi vòng tròn.하늘 — bầu trời

Giai đoạn 3 · Nguyên âm 모음 쓰기

Cách viết từng chữ cái

Chữ cáiSố nétThứ tự nétVí dụ
a2Hai nét: nét dọc dài trước, rồi nét ngắn chìa sang phải.사람 — người
ya3Ba nét: nét dọc dài trước, rồi nét ngắn trên, rồi nét ngắn dưới. — thuốc
eo2Hai nét: nét ngắn trước, rồi nét dọc. Nét ngắn nằm bên trái nên viết trước.무엇 — cái gì
yeo3Ba nét: nét ngắn trên, nét ngắn dưới, rồi nét dọc dài bên phải.여자 — phụ nữ / con gái
o2Hai nét: nét dọc ngắn trước, rồi nét ngang dài bên dưới.고마워 — cảm ơn
yo3Ba nét: nét dọc trái, nét dọc phải, rồi thanh ngang đáy dài.학교 — trường học
u2Hai nét: thanh ngang trước, rồi nét dọc buông xuống bên dưới. — nước
yu3Ba nét: thanh ngang dài trước, rồi hai nét dọc buông xuống từ nó, trái trước phải.유튜브 — YouTube
eu1Một nét duy nhất: một đường ngang, vẽ từ trái sang phải.하늘 — bầu trời
i1Một nét duy nhất: một đường dọc, vẽ từ trên xuống dưới.친구 — bạn

Giai đoạn 4 · Khối âm tiết 음절 쓰기

Cách viết từng chữ cái

Chữ cáiSố nétThứ tự nétVí dụ
ga3Nguyên âm nằm bên phải, nên viết ㄱ trước, rồi ㅏ bên cạnh.가다 — đi
go3ㅗ nằm bên dưới, nên viết ㄱ ở trên trước, rồi ㅗ bên dưới.고마워 — cảm ơn
gwa5Một nguyên âm ghép hai phần. Viết ㄱ, rồi ㅗ bên dưới, rồi ㅏ dọc bên phải.과일 — trái cây / hoa quả
han6Viết ㅎ trước, rồi ㅏ, rồi ㄴ bên dưới.한국 — Hàn Quốc
gom6Đi thẳng từ trên xuống trong khối: ㄱ, rồi ㅗ, rồi ㅁ làm phụ âm cuối. — con gấu
won6Vòng tròn trước, rồi nguyên âm ghép ㅜ và ㅓ, rồi ㄴ ở đáy. — won (tiền Hàn Quốc)

Giai đoạn 5 · Thử thách 도전

Cách viết từng chữ cái

Chữ cáiSố nétThứ tự nétVí dụ
bit8ㅂ có 4 nét, ㅣ có 1 và ㅊ cuối có 3 — làm từ góc trên bên trái, rồi sang phải, rồi xuống dưới. — ánh sáng
dak8Phụ âm cuối là một cặp: viết ㄷ, rồi ㅏ, rồi ㄹ và ㄱ cạnh nhau ở đáy. — con gà
gap9ㄱ, rồi ㅏ, rồi cặp phụ âm cuối đôi ㅂ và ㅅ, trái trước phải. — giá cả
hyalh12Khối dài nhất trong bài học này: ㅎ, rồi ㅑ, rồi ㄹ và ㅎ cùng nhau ở đáy. — một âm tiết hiếm gặp — bằng chứng rằng mọi khối chữ Hàn đều được viết theo cùng một cách

Kiểm tra hiểu biết

ㅊ có bao nhiêu nét?
Đáp án: 3 (2 · 3 · 4 · 5)
Nét nào được viết ĐẦU TIÊN trong ㅏ?
Đáp án: Nét dọc (Nét dọc · Nét ngắn · Nét nào cũng được · Thanh ngang dưới)
한 có bao nhiêu nét?
Đáp án: 6 (5 · 6 · 7 · 8)

Những gì bạn đã học

Bạn đã viết được Hangul!이제 한글을 쓸 수 있어요!

Xuất sắc — bạn đã tô hết cả 24 chữ cái cơ bản và tiến tới những khối âm tiết hoàn chỉnh, cho đến tận 햟. Hãy luyện tập tiếp với công cụ luyện tự do ngay bên dưới bài học này: gõ bất kỳ từ tiếng Hàn nào và xem nó được viết từng nét, hoặc tự mình tô lại. 화이팅!

+ Luyện tập tự do — viết bất kỳ ký tự nào

Nhập bất kỳ chữ cái hoặc âm tiết Hangul nào để xem thứ tự nét dạng hoạt hình, rồi chuyển sang "Tự viết" và vẽ lên đường dẫn. Điều chỉnh tốc độ hoặc ẩn số thứ tự nét bất cứ lúc nào.