Trang chủ Đại từ tiếng Hàn
👥 Người mới · Bài học

Đại từ tiếng Hàn: 대명사

📊 Người mới 🔊 Âm thanh trên mỗi thẻ 🔥 Chuỗi học mỗi ngày + theo dõi tiến độ thực
  • Ngôi thứ nhất, hai và ba trong tiếng Hàn
  • Phân biệt trang trọng và thông thường (나 vs 저, 너 vs 당신)
  • Đại từ chỉ thị: 이, 그, 저
  • Luyện tập với các bài kiểm tra tương tác
Đang tải bài học…
Tài liệu tham khảo đầy đủ của bài học

Toàn bộ nội dung của bài học này — 32 bước trong 4 giai đoạn. Đọc liền mạch để ôn tập, hoặc học phiên bản tương tác ở trên.

Giai đoạn 1 · Ngôi thứ nhất & thứ hai 1·2인칭

Tổng quan về đại từ tiếng Hàn 대명사 개요

Tiếng Hàn có hai ngữ vực cho đại từ ngôi thứ nhất: lịch sự và thân mật. 저 (jeo) là 'tôi' lịch sự, dùng với người lạ, người lớn tuổi và trong các dịp trang trọng. 나 (na) là 'tôi' thân mật, dùng với bạn thân và người nhỏ tuổi hơn. Quan trọng là, tiếng Hàn rất thường lược bỏ hoàn toàn đại từ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ — 어디 가요? có thể nghĩa là 'Bạn đi đâu vậy?' mà không cần đại từ nào cả. Làm chủ khi nào KHÔNG dùng đại từ cũng quan trọng như biết bản thân các đại từ.

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
jeotôi (lịch sự)
natôi (thân mật)
제가je-gatôi (chủ ngữ, lịch sự) — 저 + trợ từ chủ ngữ 가 → 제가
neobạn (thân mật) — hiếm khi dùng với người lớn

Kiểm tra hiểu biết

Bạn gặp sếp mới lần đầu tiên. Bạn dùng từ nào để nói 'tôi'?
Đáp án:(나 · 저 · 내 · 제)

Nói 'bạn' trong tiếng Hàn '당신'과 호칭

Tiếng Hàn tránh dùng đại từ trực tiếp 'bạn' (당신) trong hầu hết lời nói hằng ngày — nó có thể nghe lạnh lùng, gây hấn hoặc quá trang trọng tùy ngữ cảnh. Thay vào đó, người Hàn dùng tên, chức danh hoặc từ chỉ mối quan hệ của người đó. Một giáo viên sẽ được gọi là 선생님 (thầy/cô), không phải 당신. Một người bạn sẽ được gọi bằng tên. Đại từ 당신 xuất hiện trong bài hát, thơ ca và văn bản trang trọng nhưng hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày.

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
저는jeo-neuntôi (chủ đề, lịch sự) — 저 + trợ từ chủ đề 는 → 저는

Kiểm tra hiểu biết

Vì sao người Hàn hiếm khi nói 당신 trong hội thoại?
Đáp án: Nó có thể nghe lạnh lùng hoặc gây hấn (Nó sai ngữ pháp · Nó có thể nghe lạnh lùng hoặc gây hấn · Nó chỉ dùng khi nói với trẻ em · Nó là tiếng lóng mới của giới trẻ)

Giai đoạn 2 · Ngôi thứ ba & Chúng tôi 3인칭·우리

Ngôi thứ ba & chúng ta (그·그녀·우리) 그·그녀·우리

Tiếng Hàn hiếm khi dùng đại từ anh ấy/cô ấy trong lời nói. Thay vào đó, người Hàn nói tên người đó hoặc dùng từ chỉ định: 그 사람 (người đó), 이 사람 (người này). 그 (geu) và 그녀 (geunyeo) — anh ấy/cô ấy — có tồn tại, nhưng chúng chủ yếu xuất hiện trong văn viết và bản dịch. 우리 (uri) nghĩa là 'chúng ta' hoặc 'của chúng ta'. Thú vị là, người Hàn dùng 우리 ở nơi tiếng Anh dùng 'của tôi': 우리 엄마 (mẹ tôi, nghĩa đen là 'mẹ của chúng ta') — điều này phản ánh ý thức văn hóa tập thể về gia đình chung.

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
우리u-richúng ta / của chúng ta (thường dùng như 'của tôi' cho đồ chung)
저희jeo-huichúng tôi / của chúng tôi (khiêm tốn, lịch sự của 우리)
그 사람geu sa-ramngười đó (= anh ấy / cô ấy, cách thân mật)
그들geu-deulhọ (dạng văn viết)

Kiểm tra hiểu biết

우리 엄마 nghĩa đen là 'mẹ của chúng ta' nhưng được dùng để chỉ…
Đáp án: mẹ ruột của tôi (mẹ của người khác · mẹ ruột của tôi · mẹ của tất cả những người có mặt · mẹ chồng hoặc mẹ vợ của tôi)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
우리 나라u-ri na-rađất nước của tôi/chúng ta (Hàn Quốc) — nghĩa đen 'đất nước của chúng ta'

Kiểm tra hiểu biết

Bạn đang nói với chủ tịch công ty về nhóm của mình. Bạn dùng từ nào để nói 'chúng tôi'?
Đáp án: 저희 (우리 · 저희 · 우리들 · 너희)

Giai đoạn 3 · Đại từ chỉ định 지시대명사

Đại từ chỉ định (이·그·저) 지시대명사 이·그·저

Tiếng Hàn có ba mức độ chỉ định dựa trên khoảng cách không gian. 이 (i) = gần người nói. 그 (geu) = gần người nghe hoặc đã được nhắc đến trước đó. 저 (jeo) = xa cả người nói lẫn người nghe. Chúng gắn với 것 (geot, 'vật') để tạo thành đại từ: 이것 (cái này), 그것 (cái đó), 저것 (cái kia). Trong lời nói thân mật, chúng được rút gọn: 이거, 그거, 저거. Cùng các gốc 이/그/저 này cũng dùng với từ chỉ nơi chốn: 여기 (ở đây), 거기 (ở đó), 저기 (đằng kia).

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
이것i-geotcái này — gần người nói
그것geu-geotcái đó — gần người nghe hoặc đã đề cập
저것jeo-geotcái kia — xa cả hai
이거i-geocái này (dạng thân mật của 이것)

Kiểm tra hiểu biết

Từ chỉ định nào chỉ vật xa CẢ người nói LẪN người nghe?
Đáp án: 저것 (이것 · 그것 · 저것 · 어떤 것)

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
여기yeo-giđây (gần người nói)

Kiểm tra hiểu biết

Bạn đang kể với một người bạn về một người đàn ông bạn vừa nhắc đến, và anh ấy không có mặt ở đó. Trong tiếng Hàn nói tự nhiên, bạn nói…
Đáp án: 그 사람 (그 · 그 사람 · 저 사람 · 그녀)

Giai đoạn 4 · Đại từ nghi vấn 의문대명사

Đại từ nghi vấn (의문대명사) 의문대명사

Từ để hỏi trong tiếng Hàn được đặt ở cùng vị trí câu như từ mà chúng thay thế — khác với tiếng Anh vốn đưa 'what' và 'where' lên đầu. So sánh: 영화 봐요? (Bạn xem phim à?) và 뭐 봐요? (Bạn xem gì?). Từ để hỏi chỉ đơn giản thế vào chỗ trống ban đầu. Các đại từ nghi vấn chính là: 누구 (ai), 무엇/뭐 (cái gì), 어디 (ở đâu), 언제 (khi nào), 왜 (tại sao), 어떻게 (như thế nào), 얼마 (bao nhiêu tiền).

Từ và cụm từ

Tiếng HànPhát âmNghĩa
누구nu-guai
무엇mu-eotcái gì (trang trọng)
mwocái gì (thân mật, rất phổ biến)
어디eo-diở đâu

Kiểm tra hiểu biết

Đại từ nghi vấn nào có nghĩa là 'ai'?
Đáp án: 누구 (뭐 · 어디 · 누구 · 왜)

Những gì bạn đã học

Pronouns Complete!대명사 완료!

Bạn đã làm chủ đại từ tiếng Hàn — từ 저 lịch sự đến 나 thân mật, từ 우리 (của chúng ta/của tôi), đến các từ chỉ định và từ để hỏi. Tiến bộ tuyệt vời!