Mua sắm: 쇼핑
- Cụm từ không thể thiếu ở chợ và cửa hàng Hàn Quốc
- Bao nhiêu tiền? Có giảm giá không? Có cỡ…?
- Từ vựng giao dịch: thanh toán, tiền thừa, túi
- Kiểm tra để củng cố mỗi cụm từ
Tài liệu tham khảo đầy đủ của bài học
Toàn bộ nội dung của bài học này — 33 bước trong 4 giai đoạn. Đọc liền mạch để ôn tập, hoặc học phiên bản tương tác ở trên.
Giai đoạn 1 · Từ vựng mua sắm 쇼핑 단어
Mua sắm ở Hàn Quốc (쇼핑) 쇼핑
Hàn Quốc có văn hóa mua sắm phong phú — từ chợ truyền thống ngoài trời (시장) đến các trung tâm thương mại cao cấp (백화점) và cửa hàng tiện lợi 24 giờ (편의점) ở mọi góc phố. Mặc cả là chuyện bình thường ở chợ truyền thống nhưng không áp dụng tại cửa hàng chuỗi hay trung tâm mua sắm. Học cách hỏi giá, so sánh sản phẩm và hoàn tất giao dịch bằng tiếng Hàn sẽ khiến trải nghiệm mua sắm của bạn suôn sẻ và thân thiện hơn nhiều. Câu hỏi then chốt bạn sẽ dùng liên tục là 얼마예요? (Cái này bao nhiêu tiền?)
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 가게 | ga-ge | cửa hàng |
| 시장 | si-jang | chợ (ngoài trời truyền thống) |
| 백화점 | baek-hwa-jeom | trung tâm thương mại / cửa hàng bách hóa |
| 편의점 | pyeon-ui-jeom | cửa hàng tiện lợi |
Kiểm tra hiểu biết
- Hai giờ sáng và bạn muốn mua đồ uống. Từ nào chỉ cửa hàng mở 24 giờ ở góc phố?
- Đáp án: 편의점 (가게 · 백화점 · 시장 · 편의점)
Từ chỉ đồ vật khi mua sắm (쇼핑 물건) 쇼핑 물건
Tiếng Hàn dùng nhiều từ mượn cho các sản phẩm hiện đại — 핸드폰 (điện thoại di động), 노트북 (laptop), 티셔츠 (áo thun). Từ thuần Hàn và Hán Hàn dùng cho các món truyền thống: 옷 (quần áo), 신발 (giày), 가방 (túi). Khi mua sắm, bạn sẽ thường chỉ vào một thứ và nói 이거 (cái này) — một chiến lược đơn giản mà hiệu quả. Tiếng Hàn có ba từ chỉ định như vậy: 이거 (cái này, gần bạn), 그거 (cái đó, gần người nghe) và 저거 (cái kia, xa cả hai). Kích cỡ thường được cho theo free-size (프리 사이즈), nhỏ (S), vừa (M) và lớn (L/XL).
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 옷 | ot | quần áo / trang phục |
| 신발 | sin-bal | giày dép |
Giai đoạn 2 · Trong cửa hàng 가게에서
Các câu mua sắm quan trọng (쇼핑 표현) 쇼핑 표현
Vài câu thiết yếu bao quát gần như mọi tương tác mua sắm. 얼마예요? (Cái này bao nhiêu tiền?) dùng cho bất kỳ câu hỏi giá nào. 이거 주세요 (Cho tôi cái này) hoàn tất một giao dịch. 더 싸게 해 주세요 (Xin bớt giá đi) dùng để mặc cả ở chợ truyền thống. 있어요? (Có ... không?) + tên món hỏi xem có hàng không. 없어요 nghĩa là hết hàng hoặc không có.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 얼마예요 | eol-ma-ye-yo | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 이거 주세요 | i-geo ju-se-yo | Cho tôi cái này / Tôi lấy cái này |
| 더 싸게 해 주세요 | deo ssa-ge hae ju-se-yo | Làm ơn bớt giá / Bạn có thể giảm giá không? |
Kiểm tra hiểu biết
- Món hàng đã nằm trong tay bạn và bạn quyết định mua nó. Bạn nói gì?
- Đáp án: 이거 주세요 (이거 주세요 · 그거 주세요 · 저거 주세요 · 이거 얼마예요?)
Hỏi về việc có hàng (있어요? / 없어요) 있어요? / 없어요
있어요? (Có không? / Bạn có ... không?) và 없어요 (Không có / Chúng tôi không có) là hai trong những từ hữu ích nhất khi mua sắm ở Hàn Quốc. Gắn một món trước 있어요?: 이거 있어요? (Có cái này không?), 더 큰 사이즈 있어요? (Có size lớn hơn không?). 없어요 là câu trả lời nếu đã bán hết. Bạn cũng có thể nói 다 팔렸어요 (Đã bán hết) chi tiết hơn.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 있어요 | iss-eo-yo | Có / Tôi có / Chúng tôi có (lịch sự) |
| 없어요 | eop-seo-yo | Không có / Chúng tôi không có / Hết hàng |
Kiểm tra hiểu biết
- Bạn hỏi cỡ lớn hơn. Nhân viên vào trong kiểm tra rồi quay ra tay không. Bạn nghe câu trả lời nào?
- Đáp án: 없어요 (있어요 · 없어요 · 알겠어요 · 아니에요)
Giai đoạn 3 · Giá cả & Con số 가격·숫자
Tiền tệ & giá cả Hàn Quốc (원) 원·가격
Tiền tệ Hàn Quốc là 원 (won, ₩). Giá có thể trông lớn vì 1.000 won ≈ 0,75 USD. Một ly cà phê có thể là 4.500원, một bữa ăn 8.000~12.000원. 비싸다 (đắt) và 싸다 (rẻ) là những từ nhận xét then chốt. Khi bạn nhận tiền thối, khoản trả lại là 거스름돈. Giá ở chợ truyền thống thường có thể thương lượng — 깎아 주세요 (Xin bớt giá cho tôi) hoặc 더 싸게요? (Rẻ hơn được không?) mở đầu việc mặc cả.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 원 | won | won — đồng tiền Hàn Quốc (₩) |
| 비싸다 | bi-ssa-da | đắt |
| 싸다 | ssa-da | rẻ / bình dân |
| 할인 | ha-rin | giảm giá / khuyến mãi |
Kiểm tra hiểu biết
- Bạn lật bảng giá lên và thấy cao hơn nhiều so với dự tính. Bạn nói ra bằng từ nào?
- Đáp án: 비싸요 (비싸요 · 싸요 · 좋아요 · 커요)
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 거스름돈 | geo-seu-reum-don | tiền thừa (tiền trả lại sau khi thanh toán) |
Kiểm tra hiểu biết
- Bạn đưa 10.000원 cho món hàng giá 7.000원. Số 3.000원 nhân viên trả lại được gọi là gì?
- Đáp án: 거스름돈 (거스름돈 · 할인 · 현금 · 영수증)
Giai đoạn 4 · Giao dịch 거래·마무리
Phương thức thanh toán (결제 방법) 결제 방법
Hàn Quốc là một xã hội gần như không tiền mặt — hầu hết nơi chấp nhận thẻ tín dụng (신용카드) hoặc thẻ ghi nợ (체크카드), và thanh toán di động qua các ứng dụng như KakaoPay và Samsung Pay cực kỳ phổ biến. Tiền mặt (현금) vẫn được chấp nhận ở mọi nơi nhưng ít được dùng hơn. Khi thanh toán, bạn có thể được hỏi 카드요, 현금이요? (Thẻ hay tiền mặt?). Yêu cầu hóa đơn là 영수증 주세요. Bảng hoàn thuế (Tax Refund) tại cửa hàng nghĩa là bạn có thể xin lại VAT ở sân bay với tư cách khách du lịch.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 카드로 할게요 | ka-deu-ro hal-ge-yo | Tôi trả bằng thẻ |
| 현금으로 드릴게요 | hyeon-geum-eu-ro deu-ril-ge-yo | Tôi trả bằng tiền mặt (dạng khiêm nhường) |
| 영수증 주세요 | yeong-su-jeung ju-se-yo | Cho tôi hóa đơn |
Kiểm tra hiểu biết
- Nhân viên hỏi 카드요, 현금이요? Bạn đang lấy thẻ ra. Bạn trả lời thế nào?
- Đáp án: 카드로 할게요 (현금으로 드릴게요 · 카드로 할게요 · 거스름돈 주세요 · 결제해 주세요)
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 깎아 주세요 | kka-ka ju-se-yo | Làm ơn giảm giá / Bớt giá cho tôi |
Những gì bạn đã học
Shopping Complete! — 쇼핑 완료!
Bạn đã sẵn sàng mua sắm ở Hàn Quốc! Bạn biết từ vựng then chốt, các câu hỏi giá, mặc cả, kiểm tra hàng có sẵn và hoàn tất giao dịch thanh toán.