Danh từ thông dụng: 명사
- Các danh từ được dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn hàng ngày
- Đồ dùng gia đình, thức ăn, địa điểm và người
- Âm thanh bản ngữ trên mỗi thẻ
- Kiểm tra để củng cố trí nhớ
Tài liệu tham khảo đầy đủ của bài học
Toàn bộ nội dung của bài học này — 34 bước trong 4 giai đoạn. Đọc liền mạch để ôn tập, hoặc học phiên bản tương tác ở trên.
Giai đoạn 1 · Người & Gia đình 사람·가족
Danh từ tiếng Hàn (명사) 명사
Danh từ tiếng Hàn (명사) không thay đổi theo giống hay số. Cùng một từ 사람 có nghĩa là 'người', 'những người', 'một người' và 'người đó'. Số nhiều được hiểu từ ngữ cảnh hoặc được thêm riêng bằng các từ như 들 (들 là hậu tố số nhiều, ví dụ 사람들 = mọi người). Không có mạo từ như 'a' hay 'the'. Điều này khiến danh từ tiếng Hàn rất dễ học — bạn chỉ cần biết bản thân từ đó.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 사람 | sa-ram | người / con người |
| 남자 | nam-ja | đàn ông / con trai |
| 여자 | yeo-ja | phụ nữ / con gái |
| 아이 | a-i | trẻ em / đứa bé |
| 친구 | chin-gu | bạn bè |
Kiểm tra hiểu biết
- Từ nào có nghĩa là 'bạn bè'?
- Đáp án: 친구 (남자 · 여자 · 친구 · 아이)
Danh từ gia đình (가족 명사) 가족 명사
Các từ chỉ gia đình trong tiếng Hàn thường khác nhau tùy theo giới tính của người nói. 오빠 (oppa) là cách một người nữ gọi anh trai của mình, còn 형 (hyung) là cách một người nam gọi anh trai của mình. Tương tự, 언니 (unni) = chị gái (người nói là nữ) và 누나 (nuna) = chị gái (người nói là nam). Với cha mẹ, 아버지 / 어머니 là các từ trang trọng, còn 아빠 / 엄마 là các từ thân mật tương đương.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 아버지 | a-beo-ji | cha (trang trọng) |
| 어머니 | eo-meo-ni | mẹ (trang trọng) |
Giai đoạn 2 · Địa điểm & Thời gian 장소·시간
Danh từ chỉ nơi chốn (장소 명사) 장소 명사
Danh từ chỉ nơi chốn trong tiếng Hàn tuân theo cùng quy tắc không-mạo-từ như mọi danh từ khác. 학교 có nghĩa là 'trường học', 'một trường học' hoặc 'trường học đó' — ngữ cảnh cho bạn biết là cái nào. Khi chỉ đường hoặc nêu vị trí, tiếng Hàn thêm trợ từ 에 (tại/ở) sau danh từ nơi chốn: 학교에 가요 (Tôi đi đến trường). Danh từ nơi chốn là một trong những từ thực dụng nhất nên học sớm.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 집 | jip | nhà / nhà ở |
| 학교 | hak-gyo | trường học |
| 식당 | sik-dang | nhà hàng / căng tin |
| 병원 | byeong-won | bệnh viện / phòng khám |
Kiểm tra hiểu biết
- Từ nào có nghĩa là 'trường học'?
- Đáp án: 학교 (집 · 식당 · 병원 · 학교)
Danh từ chỉ thời gian (시간 명사) 시간 명사
Danh từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn hoạt động độc lập — không cần chia. Bạn chỉ cần nêu từ chỉ thời gian ở đầu câu: 오늘 가요 (Hôm nay tôi đi), 내일 만나요 (Ngày mai gặp nhau nhé). Cách diễn đạt thời gian tiếng Hàn dùng số Hán Hàn cho giờ và số thuần Hàn cho phút. Những từ chỉ thời gian thiết yếu nhất là 오늘 (hôm nay), 내일 (ngày mai), 어제 (hôm qua) và 지금 (bây giờ).
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 오늘 | o-neul | hôm nay |
Kiểm tra hiểu biết
- Từ nào có nghĩa là 'hôm nay'?
- Đáp án: 오늘 (내일 · 어제 · 오늘 · 지금)
Giai đoạn 3 · Đồ vật & Từ đếm 사물·수사
Danh từ chỉ đồ vật (사물 명사) 사물 명사
Đồ vật hằng ngày là một trong những từ tiếng Hàn hữu ích ngay lập tức nhất. Tiếng Hàn có cả từ thuần Hàn lẫn từ Hán Hàn (gốc Trung) cho đồ vật, và trong nhiều trường hợp Konglish (từ mượn từ tiếng Anh) được dùng: 커피 (cà phê), 핸드폰 (hand phone / điện thoại di động). Khi đồ vật là đối tượng trực tiếp nhận hành động của động từ, thêm 을/를 sau danh từ: 책을 읽어요 (Tôi đọc sách). Đây là trợ từ đánh dấu tân ngữ.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 책 | chaek | sách |
| 가방 | ga-bang | túi xách / ba lô |
| 돈 | don | tiền |
Kiểm tra hiểu biết
- Từ nào có nghĩa là 'tiền'?
- Đáp án: 돈 (책 · 가방 · 돈 · 핸드폰)
Loại từ tiếng Hàn (수사) 수사
Tiếng Hàn dùng các từ đếm gọi là loại từ (수사) gắn vào con số khi đếm những vật cụ thể. Loại từ 개 dùng cho đồ vật nói chung: 한 개 (một cái), 세 개 (ba cái). 명 dùng để đếm người: 두 명 (hai người). 잔 dùng cho tách/ly: 한 잔 (một tách). Mẫu là: số + loại từ, đặt ngay trước hoặc sau danh từ. Số tiếng Hàn dùng với loại từ thuộc bộ thuần Hàn: 하나(1), 둘(2), 셋(3), 넷(4), 다섯(5).
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 사람 세 명 | sa-ram se myeong | ba người (명 = từ đếm người) |
Kiểm tra hiểu biết
- Nói 'bốn người' bằng tiếng Hàn như thế nào?
- Đáp án: 네 명 (네 명 · 넷 명 · 네 개 · 사 명)
Giai đoạn 4 · Sở hữu 소유격·마무리
Trợ từ sở hữu 의 소유격 의
Trợ từ sở hữu 의 (ui, thường được đọc là '에') gắn vào danh từ để thể hiện sự sở hữu, giống 's trong tiếng Anh. 저의 가방 = túi của tôi, 친구의 집 = nhà của bạn. Trong lời nói hằng ngày, 의 thường bị bỏ: 제 가방 (túi của tôi, lịch sự) hoặc 내 가방 (túi của tôi, thân mật). Đại từ 저 và 나 có dạng sở hữu đặc biệt: 제 (lịch sự, của tôi) và 내 (thân mật, của tôi).
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 제 가방 | je ga-bang | túi của tôi (lịch sự) |
| 내 친구 | nae chin-gu | bạn của tôi (thân mật) |
Kiểm tra hiểu biết
- Nói 'nhà của tôi' bằng tiếng Hàn lịch sự như thế nào?
- Đáp án: 제 집 (내 집 · 나의 집 · 제 집 · 저 집)
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 친구의 집 | chin-gu-ui jip | nhà của bạn |
Kiểm tra hiểu biết
- Cụm từ nào diễn đạt đúng 'quyển sách của đứa trẻ'?
- Đáp án: 아이의 책 (아이의 책 · 책의 아이 · 아이에 책 · 아이가 책)
Những gì bạn đã học
Nouns Complete! — 명사 완료!
Bạn đã học qua những danh từ tiếng Hàn thiết yếu — người, nơi chốn, đồ vật, từ chỉ thời gian, loại từ và sở hữu. Hãy tiếp tục với Đại từ tiếp theo.