✏️ Người mới · Bài 1
Học Hangul trong 1 Giờ: 한글
- Được tạo ra năm 1443 bởi vua Sejong Đại đế
- Bảng chữ cái ngữ âm — mỗi ký hiệu = một âm
- 6 giai đoạn bao gồm tất cả ký tự Hangul
- Hầu hết người học hoàn thành trong dưới 90 phút
Đang tải bài học…
Toàn bộ nội dung của bài học này — 84 bước trong 6 giai đoạn. Đọc liền mạch để ôn tập, hoặc học phiên bản tương tác ở trên.
Giai đoạn 1 · Phụ âm 기본 자음
Chữ cái và âm
| Chữ cái | Phát âm | Ví dụ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ㄱ | g / k | 가다 | đi | Có hình dạng phần sau họng chặn luồng khí. |
| ㄴ | n | 나 | tôi | Có hình dạng đầu lưỡi chạm vào vòm miệng. |
| ㄷ | d / t | 다 | tất cả / mọi thứ | Như ㄴ nhưng có nóc — lưỡi chặn hoàn toàn vòm miệng. |
| ㄹ | r / l | 리 | lý do (tiền tố) | Âm bật lưỡi — nằm giữa âm 'r' và 'l'. Lưỡi chạm nhẹ vào vòm miệng. |
| ㅁ | m | 마음 | trái tim / tâm trí | Có hình dạng môi khép lại để tạo âm 'm'. |
| ㅂ | b / p | 밥 | cơm / bữa ăn | Có hình dạng môi mở ra để phát âm 'b' hoặc 'p'. |
| ㅅ | s | 사람 | người | Có hình dạng hai chiếc răng — không khí xì qua để tạo âm 's'. |
| ㅇ | ng / silent | 아이 | trẻ em | Im lặng ở đầu âm tiết. Phát âm như 'ng' ở cuối âm tiết. |
| ㅈ | j | 지금 | bây giờ | Như 'j' trong 'juice'. Lưỡi ấn phía sau răng trên. |
| ㅊ | ch | 차 | trà / ô tô | Âm 'ch' bật hơi — có một luồng khí thoát ra. |
| ㅋ | k | 커피 | cà phê | Âm 'k' bật hơi — luồng khí mạnh. Cầm tờ giấy và nó sẽ bay phấp phới. |
| ㅌ | t | 타다 | cưỡi / lên (xe) | Âm 't' bật hơi — như 't' trong 'ten' (ở đầu từ). Bật mạnh. |
| ㅍ | p | 파 | hành lá | Âm 'p' bật hơi — như 'p' trong 'pot'. Môi bật ra cùng luồng khí. |
| ㅎ | h | 하늘 | bầu trời | Âm 'h' nhẹ — như thở hơi ấm lên tay. |
Kiểm tra hiểu biết
- ㄱ được phiên âm là…
- Đáp án: g/k (n · g/k · d/t · m)
- Phụ âm nào KHÔNG phát âm (câm) ở đầu âm tiết?
- Đáp án: ㅇ (ㄱ · ㄴ · ㅇ · ㅅ)
- ㄴ được phiên âm là…
- Đáp án: n (r/l · m · n · b/p)
- Phụ âm nào nghe giống 'j' trong 'juice'?
- Đáp án: ㅈ (ㅂ · ㅈ · ㅅ · ㅊ)
- ㅁ được phiên âm là…
- Đáp án: m (b · n · m · h)
- ㄹ được phiên âm là…
- Đáp án: r/l (n · d/t · r/l · s)
- 밥 (cơm) bắt đầu bằng phụ âm nào?
- Đáp án: ㅂ (ㅂ · ㅍ · ㅁ · ㄹ)
Giai đoạn 2 · Nguyên âm 기본 모음
Chữ cái và âm
| Chữ cái | Phát âm | Ví dụ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 아 ㅏ | a | Mở miệng rộng, như khi nói 'ah' tại bác sĩ. | ||
| 야 ㅑ | ya | Như 'ya' trong 'yard'. Nét thêm có nghĩa là thêm âm 'y'. | ||
| 어 ㅓ | eo | Giống âm 'uh' hoặc 'o' trong 'the other'. Môi hơi tròn. | ||
| 여 ㅕ | yeo | Như 'yuh' với môi tròn. Hai nét = tiền tố 'y'. | ||
| 오 ㅗ | o | Như 'o' trong 'more'. Tròn môi như thổi nến. | ||
| 요 ㅛ | yo | Như 'yo!' — hai nét thêm âm 'y'. Dùng nhiều trong lời nói. | ||
| 우 ㅜ | u | Như 'oo' trong 'boot'. Nét hướng XUỐNG — miệng mở. | ||
| 유 ㅠ | yu | Như 'you'. Hai nét hướng xuống biểu thị tiền tố 'y'. | ||
| 으 ㅡ | eu | Như âm 'e' khi không hài lòng: 'euugh'. Môi dẹt. | ||
| 이 ㅣ | i | Như 'ee' trong 'bee'. Nét dọc đơn giản — nguyên âm cao thuần túy. |
Kiểm tra hiểu biết
- Nguyên âm nào nghe giống 'a' (như trong 'father')?
- Đáp án: ㅏ (ㅏ · ㅗ · ㅜ · ㅣ)
- Nguyên âm nào nghe giống 'o' (như trong 'more')?
- Đáp án: ㅗ (ㅓ · ㅗ · ㅡ · ㅑ)
- Nguyên âm nào nghe giống 'ee' (như trong 'bee')?
- Đáp án: ㅣ (ㅓ · ㅡ · ㅣ · ㅠ)
- ㅠ được phiên âm là…
- Đáp án: yu (u · eu · yo · yu)
- ㅡ nghe giống…
- Đáp án: eu (ya · i · eu · yo)
Giai đoạn 3 · Âm tiết 음절
Ghép âm tiết
| Thành phần | Âm tiết | Nghĩa |
|---|---|---|
| ㅂ + ㅏ | 바 | ba — như trong 바나나 (chuối) |
| ㄴ + ㅏ | 나 | na — như trong 나 (tôi) |
| ㅅ + ㅏ | 사 | sa — như trong 사랑 (tình yêu) |
| ㄱ + ㅗ | 고 | go — như trong 고마워 (cảm ơn) |
| ㅎ + ㅏ | 하 | ha — như trong 하늘 (bầu trời) |
| ㅁ + ㅜ | 무 | mu — như trong 무엇 (cái gì) |
Giai đoạn 4 · Ký tự đặc biệt 쌍자음 · 거센소리
Chữ cái và âm
| Chữ cái | Phát âm | Ví dụ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ㄲ | kk | Âm 'k' căng — nín thở rồi bật ra. Không có luồng khí. | ||
| ㄸ | tt | Âm 't' căng — cổ họng siết trước khi bật. Khác biệt với ㄷ và ㅌ. | ||
| ㅃ | pp | Âm 'p' căng — môi ép chặt trước khi bật ra. Không có không khí thoát. | ||
| ㅆ | ss | Âm 's' căng — tiếng rít sắc và chặt. Dùng trong 있다 (tồn tại / có). | ||
| ㅉ | jj | Âm 'j' căng — sắc và đột ngột hơn ㅈ. Không có luồng khí. | ||
| ㅋ | k (aspirated) | Bật hơi — một luồng khí mạnh theo sau phụ âm. | ||
| ㅌ | t (aspirated) | Bật hơi — lưỡi bật ra khỏi vòm miệng cùng luồng khí. | ||
| ㅍ | p (aspirated) | Bật hơi — môi bật mở cùng tiếng phát. Như 'pot'. | ||
| ㅊ | ch (aspirated) | Âm 'ch' bật hơi — như 'cheese' ở đầu. Không khí thoát ra. | ||
| ㅎ | h (breathy) | Phụ âm bật hơi nhẹ. Nhiều không khí nhất trong các phụ âm tiếng Hàn. |
Kiểm tra hiểu biết
- ㄲ được phiên âm là…
- Đáp án: kk (k · kk · g/k · ng)
- Đâu là phụ âm CĂNG (쌍자음)?
- Đáp án: ㅆ (ㅋ · ㅌ · ㅆ · ㅊ)
- ㅃ được phiên âm là…
- Đáp án: pp (b · p · pp · bb)
- Phụ âm bật hơi được tạo ra bằng…
- Đáp án: Một luồng hơi mạnh (Không có hơi · Một luồng hơi mạnh · Cổ họng căng · Âm mũi)
- ㅉ được phiên âm là…
- Đáp án: jj (ss · ch · jj · tt)
Giai đoạn 5 · Nguyên âm ghép 복합 모음
Chữ cái và âm
| Chữ cái | Phát âm | Ví dụ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 애 ㅐ | ae | ㅏ + ㅣ kết hợp. Như 'e' trong 'bed'. Tiếng Hàn hiện đại = giống 에. | ||
| 에 ㅔ | e | ㅓ + ㅣ kết hợp. Như 'e' trong 'bed'. Ngày nay phát âm giống 애. | ||
| 얘 ㅒ | yae | ㅑ + ㅣ. Hiếm — xuất hiện trong 얘 (đứa trẻ này, khẩu ngữ). | ||
| 예 ㅖ | ye | ㅕ + ㅣ. Như 'ye' trong 'yes'. 예쁘다 = đẹp. | ||
| 와 ㅘ | wa | ㅗ + ㅏ. Như 'wa' trong 'water'. 와! = Ồ! | ||
| 왜 ㅙ | wae | ㅗ + ㅐ. Phát âm như 'wae'. 왜 = tại sao. | ||
| 외 ㅚ | oe | ㅗ + ㅣ. Như 'we'. 외국인 = người nước ngoài. | ||
| 워 ㅝ | wo | ㅜ + ㅓ. Như 'wuh'. 뭐 = cái gì (khẩu ngữ). | ||
| 웨 ㅞ | we | ㅜ + ㅔ. Như 'we'. Rất hiếm trong tiếng Hàn. | ||
| 위 ㅟ | wi | ㅜ + ㅣ. Như 'wee'. 위 = phía trên / dạ dày. | ||
| 의 ㅢ | ui | ㅡ + ㅣ. Âm lướt độc đáo. 의사 = bác sĩ. Dùng như trợ từ sở hữu 의. |
Kiểm tra hiểu biết
- ㅘ được phiên âm là…
- Đáp án: wa (wo · wa · wae · oe)
- 왜 có nghĩa là…
- Đáp án: tại sao (cái gì · ai · tại sao · ở đâu)
- ㅢ được phiên âm là…
- Đáp án: ui (wi · ui · we · eu)
- Nguyên âm ghép nào dùng ㅗ + ㅣ?
- Đáp án: ㅚ (ㅘ · ㅙ · ㅚ · ㅝ)
- 예 được phiên âm là…
- Đáp án: ye (yae · ye · ae · e)
Giai đoạn 6 · Đọc từ 단어 읽기
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 안녕 | annyeong | xin chào / tạm biệt (thân mật) |
| 학교 | hakgyo | trường học |
| 한국 | hanguk | Hàn Quốc |
| 사랑 | sarang | tình yêu |
| 물 | mul | nước |
| 밥 | bap | cơm / bữa ăn |
| 사람 | saram | người |
| 친구 | chingu | bạn bè |
| 하늘 | haneul | bầu trời |
| 고마워 | gomawo | cảm ơn (thân mật) |
Những gì bạn đã học
Bạn đã đọc được tiếng Hàn rồi! — 이제 한글을 읽을 수 있어요!
Tuyệt vời — bạn đã hoàn thành cả 6 chặng của Hangul. Giờ bạn có thể đọc và viết mọi ký tự trong bảng chữ cái tiếng Hàn. 화이팅!
+ Luyện tập tự do
Sau khi hoàn thành các giai đoạn, hãy thử nghiệm tự do — kết hợp bất kỳ phụ âm và nguyên âm nào và nghe cách phát âm.