Flashcards — 단어 카드
Tài liệu tham khảo đầy đủ của bài học
Toàn bộ từ vựng tiếng Hàn của trang này — 437 mục trong 21 chủ đề, kèm phiên âm và nghĩa. Đọc liền mạch để ôn tập, hoặc dùng các bài luyện tương tác ở trên.
Chủ đề 1 — Chào hỏi 인사말
Chào Hỏi Trong Tiếng Hàn 한국어 인사말
Lời chào tiếng Hàn thay đổi tùy theo người đối thoại và hoàn cảnh. Sự phân biệt quan trọng nhất là giữa lối nói trang trọng và lối nói thân mật. Hãy dùng dạng trang trọng với người lạ, người lớn tuổi và trong môi trường công việc. Dạng thân mật dành cho bạn bè và người ít tuổi hơn.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 안녕하세요 | Annyeonghaseyo | Xin chào — thể lịch sự, câu chào thông dụng nhất |
| 안녕 | Annyeong | Chào / Tạm biệt (thân mật) — dùng với bạn bè |
| 감사합니다 | Gamsahamnida | Cảm ơn — thể trang trọng, rất lịch sự |
| 고마워요 | Gomawoyo | Cảm ơn — lịch sự nhưng ít trang trọng hơn |
| 죄송합니다 | Joesonghamnida | Xin lỗi — lời xin lỗi trang trọng |
| 괜찮아요 | Gwaenchanayo | Không sao / Ổn chứ? — câu nói cực kỳ đa dụng |
| 반갑습니다 | Bangapseumnida | Rất vui được gặp — dùng khi gặp lần đầu, thể trang trọng |
| 안녕히가세요 | Annyeonghi gaseyo | Tạm biệt — nói với người sắp rời đi |
| 안녕히계세요 | Annyeonghi gyeseyo | Tạm biệt — do chính người sắp rời đi nói |
| 화이팅 | Hwaiting | Cố lên! / Làm được mà! — tiếng hô cổ vũ |
| 처음뵙겠습니다 | Cheoeum boepgesseumnida | Rất hân hạnh được gặp — lời chào giới thiệu lần đầu rất trang trọng |
| 잘부탁드립니다 | Jal butakdeurimnida | Mong được giúp đỡ nhiều — nói khi bắt đầu một mối quan hệ mới |
Kiểm tra hiểu biết
- Lời chào nào có nghĩa là "Xin chào" và đủ lịch sự với người bạn vừa mới gặp?
- Đáp án: 안녕하세요 (안녕 · 안녕하세요 · 안녕히 가세요 · 안녕히 계세요)
- Bạn dùng cụm từ nào để cảm ơn khách hàng tại nơi làm việc?
- Đáp án: 감사합니다 (고마워요 · 죄송합니다 · 감사합니다 · 반갑습니다)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần chào hỏi! — 인사말 완성!
Bạn đã học 12 lời chào thiết yếu trong tiếng Hàn — từ lời chào trang trọng đến lời tạm biệt vui vẻ. Chỉ riêng những cụm từ này đã đủ gây ấn tượng mạnh với những người nói tiếng Hàn mà bạn gặp.
Chủ đề 2 — Số đếm 숫자
Hai Hệ Thống Số Đếm 두 가지 숫자 체계
Tiếng Hàn dùng hai hệ thống số riêng biệt: số thuần Hàn (고유어) và số Hán-Hàn (한자어). Cần biết cả hai — chúng được dùng trong những tình huống khác nhau.
- Số thuần Hàn: dùng để đếm đồ vật (개), tuổi (살) và giờ (시) — ví dụ: 하나, 둘, 셋
- Số Hán-Hàn: dùng cho tiền (원), phút (분), ngày tháng, số điện thoại và địa chỉ — ví dụ: 일, 이, 삼
- Số lớn luôn dùng số Hán-Hàn — 백 (100), 천 (1.000), 만 (10.000)
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 하나 | hana | Một (thuần Hàn) — dùng cho tuổi tác, đếm đồ vật |
| 둘 | dul | Hai (thuần Hàn) — biến thành 두 khi đứng trước đơn vị đếm |
| 셋 | set | Ba (thuần Hàn) — biến thành 세 khi đứng trước đơn vị đếm |
| 넷 | net | Bốn (thuần Hàn) — biến thành 네 khi đứng trước đơn vị đếm |
| 다섯 | daseot | Năm (thuần Hàn) |
| 여섯 | yeoseot | Sáu (thuần Hàn) |
| 일곱 | ilgop | Bảy (thuần Hàn) |
| 여덟 | yeodeol | Tám (thuần Hàn) |
| 아홉 | ahop | Chín (thuần Hàn) |
| 열 | yeol | Mười (thuần Hàn) — dùng cho 10 giờ (열 시) |
Kiểm tra hiểu biết
- Bạn đang nói tuổi của mình bằng tiếng Hàn. Nên dùng hệ thống số nào?
- Đáp án: Số thuần Hàn (하나, 둘, 셋) (Số Hán-Hàn (일, 이, 삼) · Số thuần Hàn (하나, 둘, 셋) · Số Hán-Hàn cho con số, số thuần Hàn cho đơn vị đếm 살 · Dưới 20 dùng số thuần Hàn, từ 20 trở lên dùng số Hán-Hàn)
Số Hán Hàn 한자어 숫자
Số Hán-Hàn bắt nguồn từ chữ Hán (한자, hanja). Chúng được dùng cho tiền, phút, ngày tháng, số điện thoại, tầng nhà và các số lượng lớn.
- 일(1), 이(2), 삼(3), 사(4), 오(5), 육(6), 칠(7), 팔(8), 구(9), 십(10)
- 백 (100), 천 (1.000), 만 (10.000)
- Giá tiền: 오천 원 (5.000 won), 이만 원 (20.000 won)
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 일 | il | Một (Hán Hàn) — ngày tháng, số điện thoại, tiền bạc |
| 오 | o | Năm (Hán Hàn) — 오 분 = năm phút |
| 십 | sip | Mười (Hán Hàn) — 십 분 = mười phút |
| 백 | baek | Một trăm (Hán Hàn) — 백 원 = 100 won |
| 천 | cheon | Một nghìn (Hán Hàn) — 천 원 = 1.000 won |
| 만 | man | Mười nghìn (Hán Hàn) — đơn vị then chốt trong giá cả ở Hàn Quốc |
Đơn Vị Đếm Tiếng Hàn 단위 명사
Số trong tiếng Hàn phải đi kèm với danh từ đơn vị (단위명사) — những từ đặc biệt cho biết bạn đang đếm loại sự vật nào. Danh từ đơn vị đứng sau số.
- 개 (gae) — đồ vật nói chung: 사과 두 개 (hai quả táo)
- 명 (myeong) — người (trang trọng): 학생 세 명 (ba học sinh)
- 살 (sal) — tuổi: 스물다섯 살 (25 tuổi)
- 권 (gwon) — sách: 책 한 권 (một quyển sách)
- 잔 (jan) — cốc / ly: 커피 한 잔 (một cốc cà phê)
- 번 (beon) — thứ tự / số lần: 두 번 (hai lần)
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 개 | gae | Đơn vị đếm đồ vật nói chung — 사탕 세 개 (ba viên kẹo) |
| 명 | myeong | Đơn vị đếm người (trang trọng) — 친구 두 명 (hai người bạn) |
| 번 | beon | Đơn vị đếm số lần / thứ tự — 한 번 더 (một lần nữa) |
Kiểm tra hiểu biết
- Đếm sách (책) thì dùng danh từ đơn vị nào?
- Đáp án: 권 (개 · 명 · 권 · 잔)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần số đếm! — 숫자 완성!
Bạn đã nắm vững cả hai hệ thống số của tiếng Hàn cùng các danh từ đơn vị quan trọng. Số mở ra một phần rất lớn của đời sống hằng ngày — xem giờ, mua sắm, nói tuổi và nhiều hơn nữa.
Chủ đề 3 — Gia đình 가족
Từ vựng gia đình trong tiếng Hàn 가족
Từ vựng gia đình trong tiếng Hàn chi tiết hơn tiếng Anh — nó phân biệt không chỉ mối quan hệ, mà còn cả việc bạn lớn tuổi hay nhỏ tuổi hơn, và bạn là nam hay nữ. Ví dụ, "anh trai" có những từ khác nhau tùy theo người nói là nam (형) hay nữ (오빠).
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 아버지 | abeoji | Cha, bố — cách gọi trang trọng, lễ phép |
| 어머니 | eomeoni | Mẹ — cách gọi trang trọng, lễ phép |
| 아빠 | appa | Bố ơi, ba — cách gọi thân mật, trẻ em và người trẻ hay dùng |
| 엄마 | eomma | Mẹ ơi, má — cách gọi thân mật, trẻ em và người trẻ hay dùng |
| 형 | hyeong | Anh trai — do người nói là nam giới dùng |
| 오빠 | oppa | Anh trai — do người nói là nữ giới dùng |
| 누나 | nuna | Chị gái — do người nói là nam giới dùng |
| 언니 | eonni | Chị gái — do người nói là nữ giới dùng |
| 남동생 | namdongsaeng | Em trai — nam (남) = nam giới |
| 여동생 | yeodongsaeng | Em gái — yeo (여) = nữ giới |
| 할아버지 | harabeoji | Ông (ông nội hoặc ông ngoại) |
| 할머니 | halmeoni | Bà (bà nội hoặc bà ngoại) |
| 남편 | nampyeon | Chồng |
| 아내 | anae | Vợ |
| 아들 | adeul | Con trai |
| 딸 | ttal | Con gái |
Kiểm tra hiểu biết
- Người nói là nữ gọi anh trai của mình là...
- Đáp án: 오빠 (형 · 오빠 · 누나 · 언니)
- "Bà" trong tiếng Hàn nói thế nào?
- Đáp án: 할머니 (할아버지 · 엄마 · 할머니 · 아내)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Gia đình! — 가족 완성!
Bạn đã học xong từ vựng gia đình tiếng Hàn — một trong những khía cạnh mang đậm bản sắc Hàn Quốc nhất của ngôn ngữ này. Cách xưng hô phân biệt theo giới tính dành cho anh chị em thậm chí còn được dùng giữa những người bạn thân trong văn hóa Hàn Quốc!
Chủ đề 4 — Đồ ăn và Thức uống 음식과 음료
Ẩm thực Hàn Quốc: đồ ăn và thức uống 한국 음식과 음료
Ẩm thực Hàn Quốc xoay quanh cơm, rau củ lên men và các món ăn chung. Từ vựng về đồ ăn sẽ được dùng ngay tại nhà hàng, chợ và khi gọi đồ giao tận nơi — một phần đã ăn sâu vào đời sống thường nhật của người Hàn.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 밥 | bap | Cơm / bữa ăn — 밥 먹었어요? = Bạn ăn cơm chưa? (câu chào hỏi thường gặp) |
| 물 | mul | Nước — 물 주세요 = Cho tôi xin nước |
| 김치 | gimchi | Kimchi — cải thảo muối lên men vị cay; món quốc dân có mặt trong mọi bữa ăn |
| 비빔밥 | bibimbap | Bibimbap — cơm trộn với rau, thịt và trứng |
| 불고기 | bulgogi | Bulgogi — thịt bò ướp nướng; nghĩa đen là "thịt lửa" |
| 라면 | ramyeon | Mì ăn liền Hàn Quốc — cay hơn ramen Nhật Bản |
| 삼겹살 | samgyeopsal | Ba chỉ heo nướng — món chủ đạo được yêu thích của tiệc nướng Hàn Quốc |
| 된장찌개 | doenjang jjigae | Canh tương đậu nành lên men — món ăn gia đình ấm lòng nhất của người Hàn |
| 커피 | keopi | Cà phê — Hàn Quốc là một trong những nước có mật độ quán cà phê cao nhất thế giới |
| 녹차 | nokcha | Trà xanh — nổi tiếng nhất là trà trồng ở vùng Boseong |
| 소주 | soju | Soju — rượu gạo chưng cất mang tính biểu tượng của Hàn Quốc; loại rượu mạnh bán chạy nhất thế giới |
| 치킨 | chikin | Gà rán Hàn Quốc — chiên hai lần cho giòn hơn, thường ăn kèm bia |
| 떡볶이 | tteokbokki | Bánh gạo cay — món ăn đường phố phổ biến nhất Hàn Quốc |
| 순두부 | sundubu | Canh đậu hũ non — nước dùng cay, mềm mịn, nấu cùng trứng và hải sản |
| 과일 | gwail | Trái cây — trái cây Hàn Quốc nổi tiếng chất lượng cao và giá đắt |
| 채소 | chaeso | Rau củ — 야채 (yaechae) cũng rất thường được dùng |
| 맵다 | maepda | Cay (nói về món ăn) — 너무 매워요! = Cay quá! |
Kiểm tra hiểu biết
- Từ nào có nghĩa là bánh gạo xào cay?
- Đáp án: 떡볶이 (삼겹살 · 떡볶이 · 된장찌개 · 비빔밥)
- Ở nhà hàng, bạn nói “Cho tôi xin nước” như thế nào?
- Đáp án: 물 주세요 (밥 주세요 · 커피 주세요 · 물 주세요 · 물 맛있어요)
- 불고기 theo nghĩa đen là...
- Đáp án: Thịt lửa (Thịt luộc · Thịt lửa · Mì lạnh · Gà sốt ngọt)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Đồ ăn và Thức uống! — 음식과 음료 완성!
맛있겠다! (Nghe ngon quá!) Bạn đã học xong từ vựng về những món ăn tiêu biểu nhất của Hàn Quốc. Lần tới khi ăn món Hàn, hãy thử gọi tên từng món — bạn bè người Hàn sẽ bất ngờ đấy!
Chủ đề 5 — Màu sắc 색깔
Màu sắc trong tiếng Hàn 색깔
Tiếng Hàn có hai cách diễn đạt màu sắc. Tính từ miêu tả kết thúc bằng -다 (ví dụ: 빨갛다 = đỏ) và được dùng trong câu. Danh từ chỉ màu kết thúc bằng -색 (sắc/màu) và được dùng để gọi tên chính màu đó. Cả hai dạng đều được dùng rộng rãi.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 빨간색 | ppalgan saek | Màu đỏ — 빨강 là dạng rút gọn |
| 파란색 | paran saek | Màu xanh dương — trong khẩu ngữ hằng ngày cũng dùng để chỉ đèn giao thông "xanh lá" |
| 노란색 | noran saek | Màu vàng |
| 초록색 | chorok saek | Màu xanh lá — từ 초록 (xanh lục đậm) |
| 흰색 | huin saek | Màu trắng — 하얀색 là cách nói thay thế cũng phổ biến không kém |
| 검은색 | geomeun saek | Màu đen — 까만색 cũng được dùng rộng rãi |
| 보라색 | bora saek | Màu tím |
| 주황색 | juhwang saek | Màu cam |
| 분홍색 | bunhong saek | Màu hồng — 핑크색 (pinkeu saek) là cách nói mượn từ tiếng Anh |
| 갈색 | gal saek | Màu nâu |
| 하늘색 | haneul saek | Màu xanh da trời — nghĩa đen là "màu của bầu trời" (하늘 = bầu trời) |
| 회색 | hoe saek | Màu xám |
| 금색 | geum saek | Màu vàng kim — 금 (geum) nghĩa là "vàng" hoặc "tiền bạc" |
| 은색 | eun saek | Màu bạc — 은 (eun) nghĩa là "bạc" |
| 색깔 | saekkal | Màu sắc — từ chung để chỉ màu |
Kiểm tra hiểu biết
- 빨갛다 → dạng danh từ chỉ màu là...
- Đáp án: 빨간색 (빨간색 · 빨갛색 · 빨가색 · 빨갛다색)
- 하늘 có nghĩa là "bầu trời". Từ chỉ màu nào được tạo từ nó?
- Đáp án: 하늘색 (하늘색 · 파란색 · 보라색 · 회색)
- Màu hồng trong tiếng Hàn là...
- Đáp án: 분홍색 (보라색 · 분홍색 · 갈색 · 주황색)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Màu sắc! — 색깔 완성!
훌륭해요! Giờ bạn đã biết bảng màu tiếng Hàn. Màu sắc xuất hiện khi mua sắm, khi miêu tả đồ vật và trong các cuộc trò chuyện về thời trang K-drama. Hãy thử dùng một màu hôm nay: 무슨 색 좋아해요? (Bạn thích màu gì?)
Chủ đề 6 — Thứ và Giờ giấc 요일과 시간
Thứ và giờ giấc trong tiếng Hàn 요일과 시간
Tên các ngày trong tuần của tiếng Hàn bắt nguồn từ hệ ngũ hành của Trung Hoa cộng thêm mặt trời và mặt trăng. Giờ dùng số thuần Hàn (하나~열), còn phút dùng số Hán-Hàn (일~오십구). Nắm vững sự phân chia này là bạn có thể nói bất kỳ giờ nào bằng tiếng Hàn.
- Ngày: 월(thứ Hai), 화(thứ Ba), 수(thứ Tư), 목(thứ Năm), 금(thứ Sáu), 토(thứ Bảy), 일(Chủ nhật) + 요일
- Giờ: dùng số thuần Hàn → 한 시 (1 giờ), 두 시 (2 giờ)
- Phút: dùng số Hán-Hàn → 오 분 (5 phút), 삼십 분 (30 phút)
- Sáng/chiều: 오전 (buổi sáng/AM), 오후 (buổi chiều/PM)
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 월요일 | woryoil | Thứ Hai — 월 (Nguyệt: mặt trăng/tháng) |
| 화요일 | hwayoil | Thứ Ba — 화 (Hỏa: lửa) |
| 수요일 | suyoil | Thứ Tư — 수 (Thủy: nước) |
| 목요일 | mogyoil | Thứ Năm — 목 (Mộc: gỗ/cây) |
| 금요일 | geumyoil | Thứ Sáu — 금 (Kim: vàng/kim loại) |
| 토요일 | toyoil | Thứ Bảy — 토 (Thổ: đất) |
| 일요일 | iryoil | Chủ Nhật — 일 (Nhật: mặt trời) |
Kiểm tra hiểu biết
- 수요일 được đặt tên theo hành 水 (Thủy: nước). Vậy thứ nào được đặt tên theo hành 火 (Hỏa: lửa)?
- Đáp án: 화요일 (월요일 · 화요일 · 목요일 · 금요일)
Cách nói giờ trong tiếng Hàn 시간 말하기
Cách nói giờ: nói sáng/chiều + giờ (số thuần Hàn + 시) + phút (số Hán-Hàn + 분). Ví dụ: 오전 두 시 삼십 분 = 2:30 sáng. 오후 다섯 시 = 5:00 chiều.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 시 | si | Giờ (đúng) — 두 시 = 2 giờ (dùng với số đếm thuần Hàn) |
| 분 | bun | Phút — 삼십 분 = 30 phút (dùng với số đếm Hán-Hàn) |
| 반 | ban | Rưỡi / nửa — 두 시 반 = 2 giờ rưỡi |
| 오전 | ojeon | Buổi sáng / trước trưa (AM) — 오전 열 시 = 10 giờ sáng |
| 오후 | ohu | Buổi chiều / sau trưa (PM) — 오후 세 시 = 3 giờ chiều |
| 오늘 | oneul | Hôm nay |
| 내일 | naeil | Ngày mai |
| 어제 | eoje | Hôm qua |
| 지금 | jigeum | Bây giờ / ngay lúc này |
| 주말 | jumal | Cuối tuần — 주말에 뭐 해요? = Cuối tuần bạn làm gì? |
Kiểm tra hiểu biết
- Bạn dùng hệ số đếm nào với 시 (giờ)?
- Đáp án: Số thuần Hàn (하나, 둘, 셋...) (Số Hán-Hàn (일, 이, 삼...) · Số thuần Hàn (하나, 둘, 셋...) · Dùng loại nào cũng được)
- Cụm từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 2 giờ 30 chiều?
- Đáp án: 오후 두 시 반 (오전 두 시 반 · 오후 두 시 반 · 오후 이 시 반 · 오후 세 시 반)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Thứ và Giờ giấc! — 요일과 시간 완성!
Xuất sắc! Giờ bạn đã biết trọn vẹn các ngày trong tuần bằng tiếng Hàn và có thể nói giờ. Lần tới khi ai đó hỏi 지금 몇 시예요? (Bây giờ là mấy giờ?), bạn có thể tự tin trả lời!
Chủ đề 7 — Địa điểm 장소
Địa điểm trong tiếng Hàn 장소
Biết tên các địa điểm giúp bạn di chuyển trong thành phố, hỏi đường và nói cho người khác biết bạn đang đi đâu. Những từ này cũng là thành phần nền tảng quan trọng trong câu tiếng Hàn — nhiều động từ được xây dựng xoay quanh địa điểm.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 학교 | hakgyo | Trường học |
| 병원 | byeongwon | Bệnh viện / phòng khám |
| 약국 | yakguk | Hiệu thuốc — 약 (thuốc) + 국 (nơi chốn) |
| 은행 | eunhaeng | Ngân hàng — 은 (bạc) + 행 (lưu thông) = nơi bạc lưu thông |
| 마트 | mateu | Siêu thị — từ tiếng Anh "mart" |
| 편의점 | pyeonuijeom | Cửa hàng tiện lợi — mở 24/7 và có mặt khắp nơi ở Hàn Quốc |
| 지하철 | jihacheol | Tàu điện ngầm — 지하 (dưới lòng đất) + 철 (đường sắt) |
| 버스 | beoseu | Xe buýt — từ tiếng Anh "bus" |
| 택시 | taeksi | Taxi — từ tiếng Anh "taxi" |
| 공항 | gonghang | Sân bay — 공 (không trung/bầu trời) + 항 (cảng) |
| 기차역 | gichayeok | Ga tàu hỏa — 기차 (tàu hỏa) + 역 (ga) |
| 식당 | sikdang | Quán ăn / nhà hàng — 식 (ăn/thức ăn) + 당 (sảnh/nơi chốn) |
| 카페 | kape | Quán cà phê — Hàn Quốc có nền văn hóa cà phê không đâu sánh bằng |
| 호텔 | hotel | Khách sạn |
| 화장실 | hwajangsil | Nhà vệ sinh — nghĩa đen là "phòng trang điểm" |
| 공원 | gongwon | Công viên — công viên ở Hàn Quốc được chăm sóc tốt và rất được ưa chuộng |
Kiểm tra hiểu biết
- Bạn cần đi vệ sinh. Bạn hỏi nhà vệ sinh ở đâu như thế nào?
- Đáp án: 화장실 어디예요? (은행 어디예요? · 지하철 어디예요? · 화장실 어디예요? · 카페 어디예요?)
- 지하철 có nghĩa đen là...
- Đáp án: Sắt dưới lòng đất (Sắt trên mặt đất · Sắt dưới lòng đất · Đường dưới lòng đất · Xe dưới lòng đất)
- Địa điểm nào mở cửa 24 giờ và nổi tiếng vì có mặt ở khắp nơi tại Hàn Quốc?
- Đáp án: 편의점 (마트 · 편의점 · 은행 · 약국)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Địa điểm! — 장소 완성!
Giờ bạn có thể tự tin di chuyển trong các thành phố Hàn Quốc. Hãy nhớ: [Địa điểm] + 어디예요? là câu hỏi bảo bối của bạn cho mọi tình huống tìm đường ở Hàn Quốc.
Chủ đề 8 — Cảm xúc 감정
Cảm xúc trong tiếng Hàn 감정 표현
Cảm xúc trong tiếng Hàn thường được diễn đạt bằng động từ dạng 해요 thay vì tính từ. Nhiều trạng thái cảm xúc kết thúc bằng -워요 do biến đổi bất quy tắc ㅂ: những tính từ có gốc từ kết thúc bằng ㅂ (무섭다, 부럽다, 즐겁다) đổi ㅂ đó thành 우, tạo ra 무서워요, 부러워요, 즐거워요. Người Hàn còn có khái niệm 눈치 (nunchi) — khả năng đọc được cảm xúc của người khác mà họ không cần phải nói ra.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 행복해요 | haengbokhaeyo | Tôi hạnh phúc — 행복 (hạnh phúc) là danh từ gốc |
| 슬퍼요 | seulpeoyo | Tôi buồn — từ 슬프다 (buồn bã) |
| 화나요 | hwanayo | Tôi tức giận — 화 nghĩa là "cơn giận/lửa giận"; 화가 나다 = cơn giận bốc lên |
| 무서워요 | museowoyo | Tôi sợ / thật đáng sợ |
| 기뻐요 | gippeoyo | Tôi vui mừng / hân hoan — mạnh hơn 행복해요 |
| 걱정돼요 | geokjeongdwaeyo | Tôi lo lắng — 걱정 (nỗi lo) là danh từ rất thông dụng trong tiếng Hàn |
| 부끄러워요 | bukkeurowoyo | Tôi ngượng ngùng / xấu hổ |
| 놀랐어요 | nollasseoyo | Tôi đã giật mình — câu thốt ra sau 깜짝이야! (Hết hồn!) |
| 외로워요 | oerowoyo | Tôi cô đơn — chủ đề thường gặp trong lời bài hát của phim Hàn |
| 피곤해요 | pigonhaeyo | Tôi mệt / kiệt sức |
| 설레요 | seollaeyo | Tôi xao xuyến / tim đập rộn ràng — dùng cho cảm giác rung động khi yêu |
| 그리워요 | geuriwoyo | Tôi nhớ (ai đó/điều gì đó) — 보고 싶어요 cũng được dùng rộng rãi |
| 감동받았어요 | gamdong badasseoyo | Tôi đã xúc động — 감동 là "sự rung động sâu sắc trong lòng" |
| 스트레스 | seuteureseu | Căng thẳng (stress) — 스트레스 받아요 = Tôi đang bị căng thẳng |
| 기분 | gibun | Tâm trạng / cảm giác — 기분이 어때요? = Tâm trạng thế nào? |
Kiểm tra hiểu biết
- 설레요 được mô tả chính xác nhất là...
- Đáp án: Tim tôi đang rung động, xao xuyến vì hồi hộp (Tôi mệt · Tim tôi đang rung động, xao xuyến vì hồi hộp · Tôi ngượng ngùng · Tôi tức giận)
- 기분이 어때요? có nghĩa là...
- Đáp án: Bạn đang cảm thấy thế nào? (Bạn đang làm gì vậy? · Bạn đang cảm thấy thế nào? · Bạn đang đi đâu vậy? · Bạn đã ăn gì?)
- Từ nào có nghĩa là "Tôi tức giận"?
- Đáp án: 화나요 (슬퍼요 · 화나요 · 기뻐요 · 피곤해요)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Cảm xúc! — 감정 완성!
감동이에요! (Tôi thật cảm động!) Giờ bạn đã có ngôn ngữ để diễn đạt thế giới nội tâm của mình bằng tiếng Hàn. Âm nhạc, phim truyền hình và các cuộc trò chuyện Hàn Quốc tràn ngập những cảm xúc này — từ giờ bạn sẽ nhận ra chúng ở khắp nơi.
Chủ đề 9 — Các bộ phận cơ thể 신체 부위
Các bộ phận cơ thể trong tiếng Hàn 신체 부위
Biết từ vựng về các bộ phận cơ thể là điều thiết yếu khi đi khám bệnh, mô tả triệu chứng và trò chuyện hằng ngày. Tên các bộ phận cơ thể trong tiếng Hàn phần lớn là từ thuần Hàn, tuy nhiên thuật ngữ y học thường dùng từ Hán-Hàn.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 머리 | meori | Đầu / tóc — 머리카락 chỉ riêng "sợi tóc" |
| 얼굴 | eolgul | Khuôn mặt |
| 눈 | nun | Mắt / tuyết — cùng một từ! Ngữ cảnh quyết định nghĩa |
| 코 | ko | Mũi |
| 입 | ip | Miệng |
| 귀 | gwi | Tai |
| 목 | mok | Cổ / họng — 목이 아파요 = đau họng |
| 어깨 | eokkae | Vai |
| 팔 | pal | Cánh tay |
| 손 | son | Bàn tay |
| 손가락 | songarak | Ngón tay — nghĩa đen là "nhánh của bàn tay" |
| 배 | bae | Bụng / dạ dày / thuyền / quả lê — một từ rất nhiều nghĩa |
| 등 | deung | Lưng (phần lưng cơ thể) |
| 다리 | dari | Chân / cây cầu — 다리 아파요 = tôi bị đau chân |
| 발 | bal | Bàn chân |
| 심장 | simjang | Tim (cơ quan trong cơ thể) — 마음 mới là "tấm lòng", chỉ tình cảm |
| 이 | i | Răng — đứng một mình, 이 còn có nghĩa "này" hoặc "hai"; 치아 là từ trang trọng / y học rõ nghĩa hơn |
Kiểm tra hiểu biết
- Từ nào trong tiếng Hàn vừa có nghĩa là "chân" VỪA có nghĩa là "cây cầu"?
- Đáp án: 다리 (다리 · 발 · 팔 · 손)
- 머리 아파요 có nghĩa là...
- Đáp án: Tôi bị đau đầu (Tôi bị đau bụng · Tôi bị đau đầu · Tôi bị đau chân · Tôi bị đau họng)
- 눈 có nghĩa là "mắt" và còn có nghĩa gì nữa?
- Đáp án: Tuyết (Mưa · Tuyết · Gió · Mây)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Các bộ phận cơ thể! — 신체 부위 완성!
Làm tốt lắm! Giờ bạn có thể chỉ vào các bộ phận cơ thể và mô tả cơn đau bằng tiếng Hàn. Hãy nhớ: [bộ phận cơ thể] + 아파요 là mẫu câu tắt cho mọi lần đi khám bệnh.
Chủ đề 10 — Du lịch 여행
Tiếng Hàn du lịch 여행 한국어
Dù bạn đang đi tàu điện ngầm Seoul, làm thủ tục nhận phòng khách sạn hay hỏi đường, những từ vựng du lịch này sẽ đồng hành cùng bạn suốt chuyến đi Hàn Quốc. Hàn Quốc là đất nước cực kỳ thân thiện với du khách — chỉ cần biết một chút tiếng Hàn cũng đã đi được rất xa.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 여행 | yeohaeng | Du lịch / chuyến đi |
| 비행기 | bihaenggi | Máy bay — 비행 (phi hành) + 기 (máy) |
| 호텔 | hotel | Khách sạn |
| 여권 | yeogwon | Hộ chiếu — 여 giống như trong 여행 (du lịch) + 권 (giấy/chứng từ) |
| 짐 | jim | Hành lý |
| 예약 | yeyak | Đặt chỗ / đặt trước — 예약했어요 = Tôi đã đặt trước |
| 입국 | ipguk | Nhập cảnh — 입국 심사 = kiểm tra nhập cảnh |
| 환전 | hwanjeon | Đổi tiền — 환전 어디서 해요? = Tôi có thể đổi tiền ở đâu? |
| 관광 | gwangwang | Tham quan / du lịch |
| 지도 | jido | Bản đồ |
| 길 | gil | Đường / lối đi — 길을 잃었어요 = Tôi bị lạc đường |
| 오른쪽 | oreunjjok | Bên phải / hướng bên phải |
| 왼쪽 | oenjjok | Bên trái / hướng bên trái |
| 직진 | jikjin | Đi thẳng |
| 관광지 | gwangwangji | Điểm du lịch / địa điểm tham quan |
Kiểm tra hiểu biết
- Từ nào có nghĩa là 'hộ chiếu'?
- Đáp án: 여권 (탑승권 · 여권 · 비자 · 항공권)
- Bạn bị lạc đường. Bạn nói câu nào?
- Đáp án: 길을 잃었어요 (예약했어요 · 길을 잃었어요 · 환전 어디서 해요? · 입국 심사)
- Tài xế taxi cần rẽ phải. Bạn nói từ nào?
- Đáp án: 오른쪽 (왼쪽 · 직진 · 오른쪽 · 뒤)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Du lịch! — 여행 완성!
Xếp hành lý thôi! Với những từ vựng du lịch này, bạn đã sẵn sàng khám phá Hàn Quốc. Hãy nhớ: mỉm cười, dùng những gì bạn đã học, và người Hàn Quốc sẽ nhiệt tình đáp lại bạn hơn cả mong đợi.
Chủ đề 11 — Mua sắm 쇼핑
Mua sắm ở Hàn Quốc 한국에서 쇼핑
Hàn Quốc là thiên đường mua sắm — từ những khu chợ truyền thống rộng lớn đến các trung tâm thương mại hiện đại bậc nhất. Dù bạn đang tìm mỹ phẩm dưỡng da, đồ thời trang hay hàng điện tử, những từ vựng này sẽ hỗ trợ bạn trong mọi tình huống mua sắm.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 쇼핑 | syoping | Mua sắm — từ tiếng Anh "shopping" |
| 가격 | gagyeok | Giá cả — 가격이 얼마예요? = Giá bao nhiêu? |
| 할인 | harin | Giảm giá — 할인 있어요? = Có giảm giá không? |
| 영수증 | yeongsujeung | Hóa đơn / biên lai |
| 카드 | kadeu | Thẻ — thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ; Hàn Quốc rất thuận tiện cho việc thanh toán bằng thẻ |
| 현금 | hyeongeum | Tiền mặt — 현금으로 낼게요 = Tôi sẽ trả bằng tiền mặt |
| 환불 | hwanbul | Hoàn tiền — 환불 돼요? = Tôi có được hoàn tiền không? |
| 교환 | gyohwan | Đổi hàng — 교환 돼요? = Tôi đổi cái này được không? |
| 사이즈 | saijeu | Cỡ / kích cỡ — từ tiếng Anh "size" |
| 시장 | sijang | Chợ truyền thống — Namdaemun và Dongdaemun là những ví dụ nổi tiếng |
| 백화점 | baekhwajeom | Cửa hàng bách hóa — nghĩa đen là "cửa hàng trăm loại hàng" |
| 면세점 | myeonsejeom | Cửa hàng miễn thuế — rất phổ biến ở sân bay và các khu du lịch Hàn Quốc |
| 물건 | mulgeon | Đồ vật / hàng hóa / món đồ |
| 포장 | pojang | Đóng gói / gói quà — 포장해 주세요 = Xin hãy gói quà giúp tôi |
| 세일 | seil | Khuyến mãi / giảm giá — từ tiếng Anh "sale"; cũng nói 할인 행사 |
Kiểm tra hiểu biết
- Bạn muốn biết giá. Bạn nói gì?
- Đáp án: 얼마예요? (할인 있어요? · 얼마예요? · 영수증 주세요 · 카드 돼요?)
- 백화점 có nghĩa đen là...
- Đáp án: Cửa hàng trăm loại hàng hóa (Cửa hàng hoa trắng · Cửa hàng trăm loại hàng hóa · Cửa hàng trăm câu chuyện · Cửa hàng tiện lợi)
- Bạn muốn hoàn tiền. Bạn nói gì?
- Đáp án: 환불 돼요? (할인 있어요? · 포장해 주세요 · 환불 돼요? · 영수증 주세요)
- Cái nào sau đây là chợ truyền thống của Hàn Quốc?
- Đáp án: 시장 (백화점 · 면세점 · 시장 · 마트)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Mua sắm! — 쇼핑 완성!
쇼핑 실력이 늘었어요! (Kỹ năng mua sắm của bạn đã tiến bộ!) Giờ bạn đã sẵn sàng cho mọi chuyến mua sắm ở Hàn Quốc — từ chợ Namdaemun nhộn nhịp đến Lotte World Mall lộng lẫy.
Chủ đề 12 — Thời tiết 날씨
Thời tiết trong tiếng Hàn 한국의 날씨
Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt — mùa đông lạnh và khô; mùa xuân ấm áp, nhiều gió; mùa hè nóng ẩm với mùa mưa; và mùa thu se lạnh, rực rỡ sắc màu. Thời tiết là một trong những chủ đề trò chuyện xã giao phổ biến nhất trong văn hóa Hàn Quốc.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 날씨 | nalssi | Thời tiết — 날씨 어때요? = Thời tiết thế nào? |
| 맑다 | makda | Trong xanh / nắng đẹp — 날씨가 맑아요 = trời quang đãng |
| 흐리다 | heurida | Nhiều mây / âm u |
| 비 | bi | Mưa — 비가 와요 = trời đang mưa |
| 눈 | nun | Tuyết — 눈이 와요 = trời đang có tuyết |
| 바람 | baram | Gió — 바람이 불어요 = gió đang thổi |
| 더워요 | deowoyo | Trời nóng — 너무 더워요 = trời nóng quá |
| 추워요 | chuwoyo | Trời lạnh — 많이 추워요 = trời rất lạnh |
| 따뜻해요 | ttatteutaeyo | Trời ấm áp — nhiệt độ dễ chịu, thoải mái |
| 시원해요 | siwonhaeyo | Trời mát mẻ — mát dễ chịu như không khí mùa thu |
| 봄 | bom | Mùa xuân — nổi tiếng với hoa anh đào (벚꽃) |
| 여름 | yeoreum | Mùa hè — nóng ẩm cùng với mùa mưa (장마) |
| 가을 | gaeul | Mùa thu — thời tiết se lạnh dễ chịu; lá thu tuyệt đẹp ở các ngôi chùa |
| 겨울 | gyeoul | Mùa đông — lạnh và khô; các khu trượt tuyết rất được ưa chuộng |
| 온도 | ondo | Nhiệt độ — 온도가 몇 도예요? = Nhiệt độ bao nhiêu độ? |
Kiểm tra hiểu biết
- 추워요 có nghĩa là...
- Đáp án: Trời lạnh (Trời nóng · Trời nhiều gió · Trời lạnh · Trời đang mưa)
- Mùa nào ở Hàn Quốc nổi tiếng với hoa anh đào?
- Đáp án: 봄 (여름 · 봄 · 가을 · 겨울)
- Cụm từ tiếng Hàn nào có nghĩa là "Trời đang mưa"?
- Đáp án: 비가 와요 (바람이 불어요 · 눈이 와요 · 비가 와요 · 날씨가 맑아요)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Thời tiết! — 날씨 완성!
날씨 이야기 할 수 있어요! (Bạn có thể trò chuyện về thời tiết rồi!) Chuyện phiếm về thời tiết là cách phá băng tuyệt vời với bạn bè Hàn Quốc. Hãy hỏi 오늘 날씨 어때요? và xem cuộc trò chuyện tự nhiên mở ra.
Chủ đề 13 — Động từ 동사
Động từ tiếng Hàn 동사
Động từ tiếng Hàn (동사) luôn đứng ở cuối câu. Dạng nguyên thể (dạng từ điển) kết thúc bằng -다. Để tạo thì hiện tại lịch sự, đổi -다 thành -아요 hoặc -어요 tùy theo nguyên âm ở âm tiết cuối. Ví dụ: 먹다 (ăn) → 먹어요 (tôi ăn / ăn).
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 가다 | gada | Đi — 가요 (hiện tại, lịch sự) |
| 오다 | oda | Đến — 와요 (hiện tại, lịch sự) |
| 먹다 | meokda | Ăn — 먹어요 (hiện tại, lịch sự) |
| 마시다 | masida | Uống — 마셔요 (hiện tại, lịch sự) |
| 보다 | boda | Nhìn / xem — 봐요 (hiện tại, lịch sự) |
| 듣다 | deutda | Nghe — 들어요 (hiện tại, lịch sự, biến đổi bất quy tắc) |
| 말하다 | malhada | Nói / phát biểu — 말해요 (hiện tại, lịch sự) |
| 읽다 | ikda | Đọc — 읽어요 (hiện tại, lịch sự) |
| 쓰다 | sseuda | Viết / dùng — 써요 (hiện tại, lịch sự) |
| 사다 | sada | Mua — 사요 (hiện tại, lịch sự) |
| 팔다 | palda | Bán — 팔아요 (hiện tại, lịch sự) |
| 공부하다 | gongbuhada | Học tập — 공부해요 (hiện tại, lịch sự) |
| 일하다 | ilhada | Làm việc — 일해요 (hiện tại, lịch sự) |
| 자다 | jada | Ngủ — 자요 (hiện tại, lịch sự) |
| 만나다 | mannada | Gặp / gặp gỡ — 만나요 (hiện tại, lịch sự) |
| 좋아하다 | joahada | Thích — 좋아해요 (hiện tại, lịch sự) |
Kiểm tra hiểu biết
- 먹다 → dạng hiện tại lịch sự là...
- Đáp án: 먹어요 (마셔요 · 먹다 · 먹어요 · 먹했어요)
- Động từ nào có nghĩa là "học"?
- Đáp án: 공부하다 (자다 · 일하다 · 공부하다 · 사다)
- 일하다 → dạng hiện tại lịch sự là...
- Đáp án: 일해요 (일하요 · 일하다 · 일해요 · 일했어요)
- 가다 → dạng hiện tại lịch sự là...
- Đáp án: 가요 (가아요 · 가다 · 가요 · 갔어요)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Động từ! — 동사 완성!
완벽해요! Bạn đã nắm vững các động từ tiếng Hàn thiết yếu và quy tắc chia động từ. Động từ là động cơ của mọi câu — giờ khi đã biết quy tắc, mỗi động từ mới bạn học đều dùng được ngay lập tức!
Chủ đề 14 — Tính từ 형용사
Tính từ tiếng Hàn 형용사
Tính từ tiếng Hàn (형용사) hoạt động khác với tính từ tiếng Việt — chúng được chia như động từ. Dạng từ điển kết thúc bằng -다. Để dùng làm vị ngữ, đổi -다 thành -아요/어요. Để bổ nghĩa cho danh từ, đổi -다 thành -(으)ㄴ. Ví dụ: 크다 (to) → 커요 (nó to) / 큰 집 (ngôi nhà to).
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 크다 | keuda | To / lớn — khẩu ngữ nói 커요 |
| 작다 | jakda | Nhỏ — khẩu ngữ nói 작아요 |
| 길다 | gilda | Dài — khẩu ngữ nói 길어요 |
| 짧다 | jjalpda | Ngắn — khẩu ngữ nói 짧아요 |
| 예쁘다 | yeppeuda | Xinh / đẹp — khẩu ngữ nói 예뻐요 |
| 잘생겼다 | jal saenggyeotda | Đẹp trai — nghĩa đen là "sinh ra đã đẹp" |
| 비싸다 | bissada | Đắt — khẩu ngữ nói 비싸요 |
| 싸다 | ssada | Rẻ — khẩu ngữ nói 싸요; trong ngữ cảnh khác còn có nghĩa "gói lại" |
| 새롭다 | saeropda | Mới — khẩu ngữ nói 새로워요 |
| 재미있다 | jaemiitda | Thú vị / vui — khẩu ngữ nói 재미있어요; 재미없다 = chán |
| 쉽다 | swipda | Dễ — khẩu ngữ nói 쉬워요; 어렵다 = khó |
| 빠르다 | ppareuda | Nhanh — khẩu ngữ nói 빨라요; 느리다 = chậm |
| 좋다 | jota | Tốt / hay — khẩu ngữ nói 좋아요; cũng có nghĩa "tôi thích" |
| 맛있다 | masitda | Ngon — khẩu ngữ nói 맛있어요; nghĩa đen là "có vị" |
| 많다 | manta | Nhiều — khẩu ngữ nói 많아요 |
Kiểm tra hiểu biết
- 쉽다 → thể hiện tại lịch sự là...
- Đáp án: 쉬워요 (쉽어요 · 쉬워요 · 쉬어요 · 쉽아요)
- 재미있다 có nghĩa là "thú vị". Tính từ nào là từ trái nghĩa của nó?
- Đáp án: 재미없다 (맛없다 · 재미없다 · 어렵다 · 작다)
- Tính từ nào có nghĩa là "xinh đẹp"?
- Đáp án: 예쁘다 (예쁘다 · 새롭다 · 맛있다 · 좋다)
- 좋아요 vừa có nghĩa là "Tốt/Hay", vừa có nghĩa là...
- Đáp án: Tôi thích nó (Tôi thích nó · Tôi muốn nó · Tôi biết nó · Tôi thấy nó)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Tính từ! — 형용사 완성!
대단해요! Bạn đã học được các tính từ tiếng Hàn và cách dùng chúng trong câu cũng như để bổ nghĩa cho danh từ. Những từ này sẽ thêm màu sắc và sự chính xác cho mọi điều bạn nói bằng tiếng Hàn!
Chủ đề 15 — Nơi làm việc 직장
Tiếng Hàn nơi làm việc 직장 한국어
Văn hóa công sở Hàn Quốc (직장 문화) mang tính thứ bậc rất đặc trưng — chức danh, thâm niên và ngôn ngữ trang trọng có vai trò cực kỳ quan trọng. Biết dùng đúng từ trong các cuộc họp, khi giới thiệu bản thân và trong môi trường kinh doanh sẽ khiến bạn nổi bật. Nhiều thuật ngữ chuyên ngành tiếng Hàn có nguồn gốc Hán-Hàn (한자어).
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 직장 | jikjang | Nơi làm việc / công việc |
| 회사 | hoesa | Công ty |
| 사장님 | sajangnim | Giám đốc / chủ tịch công ty — -님 là hậu tố kính ngữ |
| 부장님 | bujangnim | Trưởng phòng / trưởng bộ phận |
| 동료 | dongnyo | Đồng nghiệp |
| 회의 | hoeui | Cuộc họp — 회의가 있어요 = Tôi có một cuộc họp |
| 보고서 | bogoseo | Báo cáo — 보고서를 쓰다 = viết báo cáo |
| 이메일 | imeil | Email — từ tiếng Anh |
| 마감 | magam | Hạn chót — 마감이 언제예요? = Hạn chót là khi nào? |
| 월급 | wolgeup | Lương tháng — 월 (tháng) + 급 (lương) |
| 야근 | yageun | Tăng ca / làm việc muộn — một nét nổi tiếng trong văn hóa làm việc Hàn Quốc |
| 휴가 | hyuga | Nghỉ phép — 휴가를 내다 = xin nghỉ một ngày |
| 명함 | myeongham | Danh thiếp — trao bằng hai tay khi gặp mặt lần đầu |
| 취직 | chwijik | Xin được việc làm — 취직했어요 = Tôi đã xin được việc |
| 발표 | balpyo | Thuyết trình / công bố |
Kiểm tra hiểu biết
- Chức danh nào chỉ giám đốc điều hành của một công ty?
- Đáp án: 사장님 (동료 · 사장님 · 사원 · 과장님)
- 마감 có nghĩa là...
- Đáp án: Hạn chót (Lương tháng · Danh thiếp · Hạn chót · Làm thêm giờ)
- 야근 nghĩa là làm việc muộn / tăng ca. Cách từ chối lịch sự là...
- Đáp án: 죄송하지만 선약이 있습니다 (야근은 하기 싫어요 · 죄송하지만 선약이 있습니다 · 그건 제 일이 아닌데요 · 오늘은 그냥 집에 갈래요)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Nơi làm việc! — 직장 완성!
수고하셨습니다! (Bạn đã vất vả rồi!) Bạn đã học xong tiếng Hàn công sở — vốn từ thiết yếu để hiểu văn hóa nghề nghiệp Hàn Quốc. Ngay cả khi bạn làm việc từ xa với đồng nghiệp Hàn Quốc, những từ ngữ và chức danh này cũng cho thấy sự am hiểu văn hóa đáng nể.
Chủ đề 16 — Sức khỏe 건강
Sức khỏe trong tiếng Hàn 건강
Từ vựng sức khỏe rất quan trọng với bất kỳ du khách hay cư dân nào. Ở Hàn Quốc, hệ thống y tế công cộng rất tốt và chi phí phải chăng. Biết những từ này sẽ giúp bạn ở phòng khám, nhà thuốc và bệnh viện. Câu quan trọng cần nhớ: 아파요 (Tôi bị ốm / Chỗ này đau).
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 건강 | geongang | Sức khỏe — 건강해요 = Tôi khỏe mạnh |
| 아프다 | apeuda | Bị ốm / bị đau — trong hội thoại nói 아파요 |
| 의사 | uisa | Bác sĩ — 의사 선생님 = bác sĩ (cách gọi tôn kính) |
| 간호사 | ganhosa | Y tá |
| 약 | yak | Thuốc — 약을 먹다 = uống thuốc |
| 처방전 | cheobangjeon | Đơn thuốc — cần có đối với một số loại thuốc |
| 열 | yeol | Sốt — 열이 나요 = Tôi bị sốt |
| 기침 | gichim | Ho — 기침이 나요 = Tôi đang bị ho |
| 두통 | dutong | Đau đầu — 두통이 있어요 = Tôi bị đau đầu |
| 소화불량 | sohwa bullyang | Khó tiêu — triệu chứng rất thường gặp |
| 알레르기 | allereugi | Dị ứng — từ tiếng Đức Allergie |
| 보험 | boheom | Bảo hiểm — 건강 보험 = bảo hiểm y tế |
| 수술 | susul | Phẫu thuật / mổ |
| 진찰 | jinchal | Khám bệnh / chẩn khám |
| 응급실 | eunggeupssil | Phòng cấp cứu — 응급 = cấp cứu |
Kiểm tra hiểu biết
- Bác sĩ hỏi 어디가 아파요? Câu nào cho biết bạn bị đau bụng?
- Đáp án: 배가 아파요 (배가 아파요 · 두통이 있어요 · 열이 나요 · 기침이 나요)
- Khi gặp trường hợp cấp cứu y tế ở Hàn Quốc, bạn đi đâu?
- Đáp án: 응급실 (약국 · 보건소 · 응급실 · 편의점)
- 열이 나요 có nghĩa là...
- Đáp án: Tôi bị sốt (Tôi bị đau đầu · Tôi bị ho · Tôi bị sốt · Tôi bị đau bụng)
- 처방전 là gì?
- Đáp án: Đơn thuốc (Nhà thuốc · Bác sĩ · Đơn thuốc · Bảo hiểm)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Sức khỏe! — 건강 완성!
건강하세요! Bạn đã nắm vững từ vựng sức khỏe tiếng Hàn. Dù ở phòng khám, nhà thuốc hay trong tình huống khẩn cấp, giờ bạn đã có đủ vốn từ để nhận được sự giúp đỡ cần thiết tại Hàn Quốc. 건강이 최고예요 — Sức khỏe là quý nhất!
Chủ đề 17 — Truyền thông & Giải trí 미디어와 엔터테인먼트
Truyền thông và giải trí Hàn Quốc 한국 미디어와 엔터테인먼트
Làn sóng Hàn Quốc (한류, Hallyu) đã biến truyền thông Hàn Quốc thành một hiện tượng toàn cầu. K-pop, phim truyền hình Hàn Quốc và điện ảnh Hàn Quốc được yêu thích ở khắp mọi quốc gia. Hiểu từ vựng truyền thông sẽ giúp bạn thưởng thức sâu sắc hơn những nội dung mình yêu thích và bàn luận về chúng với người hâm mộ Hàn Quốc.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 드라마 | deurama | Phim truyền hình — từ tiếng Anh "drama" |
| 영화 | yeonghwa | Phim / điện ảnh |
| 음악 | eumak | Âm nhạc |
| 가수 | gasu | Ca sĩ — 가수 dùng cho cả nghệ sĩ solo lẫn thành viên nhóm nhạc thần tượng |
| 배우 | baeu | Diễn viên |
| 아이돌 | aidol | Thần tượng — các nhóm nhạc thần tượng K-pop là nét đặc trưng của văn hóa đại chúng Hàn Quốc |
| 팬 | paen | Người hâm mộ — từ tiếng Anh; 팬클럽 = câu lạc bộ người hâm mộ |
| 콘서트 | konseuteu | Buổi hòa nhạc — từ tiếng Anh "concert" |
| 한류 | hallyu | Làn sóng Hàn Quốc (Hallyu) — sự lan tỏa toàn cầu của văn hóa đại chúng Hàn Quốc |
| 유튜브 | yutubeu | YouTube — từ tiếng Anh; 유튜버 = YouTuber |
| 스트리밍 | seuteuriming | Phát trực tuyến — từ tiếng Anh "streaming" |
| 소셜미디어 | sosyeol midieo | Mạng xã hội — từ tiếng Anh |
| 뮤직비디오 | myujik bidio | Video ca nhạc — MV là cách viết tắt thông dụng |
| 예능 | yeneung | Chương trình giải trí / tạp kỹ — thể loại cực kỳ được ưa chuộng ở Hàn Quốc |
| 오디션 | odisyeon | Thử vai / tuyển chọn — từ tiếng Anh; 오디션 프로그램 = chương trình tuyển chọn tài năng |
Kiểm tra hiểu biết
- 한류 chỉ...
- Đáp án: Sự lan tỏa toàn cầu của văn hóa đại chúng Hàn Quốc (Một thể loại nhạc truyền thống Hàn Quốc · Sự lan tỏa toàn cầu của văn hóa đại chúng Hàn Quốc · Một đài truyền hình Hàn Quốc · Một thể loại phim cổ trang Hàn Quốc)
- 예능 là loại chương trình truyền hình nào?
- Đáp án: Chương trình tạp kỹ / giải trí (Chương trình thời sự · Phim truyền hình dài tập · Chương trình tạp kỹ / giải trí · Phim tài liệu)
- Từ nào có nghĩa là "phim điện ảnh" trong tiếng Hàn?
- Đáp án: 영화 (드라마 · 영화 · 뮤직비디오 · 예능)
- 팬 trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
- Đáp án: Người hâm mộ (Thần tượng · Ca sĩ · Người hâm mộ · Diễn viên)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Truyền thông! — 미디어 완성!
문화 고수! Bạn đã nắm vững từ vựng truyền thông tiếng Hàn. Là người hâm mộ nội dung Hàn Quốc, giờ bạn đã có vốn từ để thưởng thức phim truyền hình, K-pop và điện ảnh Hàn Quốc ở một tầm hoàn toàn mới — bằng chính ngôn ngữ chúng được tạo ra.
Chủ đề 18 — Tục ngữ 속담
Tục ngữ Hàn Quốc (속담) 한국 속담
Tục ngữ Hàn Quốc (속담) mở ra cánh cửa nhìn vào các giá trị, trí tuệ và sự hài hước của văn hóa Hàn Quốc. Những câu nói này đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ và đến nay vẫn được dùng trong hội thoại hằng ngày. Hiểu chúng sẽ khiến bạn nói nghe như người bản xứ — và hé lộ tâm hồn của ngôn ngữ này.
Lời nói đi có đẹp thì lời nói về mới đẹp — cư xử tử tế thì được đáp lại tử tế 가는 말이 고와야 오는 말이 곱다
Ý nghĩa: Lời mình nói ra có đẹp thì lời đáp lại mới đẹp. Tương đương tiếng Anh: "You reap what you sow." (Gieo gì gặt nấy.)
- 가는 말 = lời nói đi ra / điều mình nói
- 오는 말 = lời nói quay lại / điều mình nhận được
- 곱다 = đẹp / dịu dàng (khi nói năng)
- Bài học: hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử
Nhắc đến hổ là hổ đến — vừa nói về ai thì người đó xuất hiện 호랑이도 제 말 하면 온다
Ý nghĩa: Ngay cả con hổ, hễ nhắc đến là nó xuất hiện. Tương đương tiếng Anh: "Speak of the devil and he shall appear." (Nhắc đến quỷ thì quỷ hiện ra.)
- 호랑이 = con hổ (con vật đáng sợ trong truyện dân gian Hàn Quốc)
- 제 말 하면 = nếu nhắc đến nó
- 온다 = đến / xuất hiện
- Dùng khi ai đó xuất hiện ngay sau lúc bạn vừa nhắc tên họ
Tờ giấy trắng cũng nhẹ hơn khi hai người cùng nâng — hợp sức thì việc gì cũng dễ hơn 백지장도 맞들면 낫다
Ý nghĩa: Ngay cả một tờ giấy trắng, hai người cùng nâng vẫn nhẹ hơn. Tương đương tiếng Anh: "Two heads are better than one" (Hai cái đầu hơn một cái đầu) / "Many hands make light work" (Nhiều tay thì việc nhẹ).
- 백지장 = một tờ giấy trắng
- 맞들면 = nếu cùng nhau nâng lên
- 낫다 = tốt hơn
- Nhấn mạnh sự hợp tác hơn là nỗ lực đơn lẻ
Đường ngàn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân 천 리 길도 한 걸음부터
Ý nghĩa: Ngay cả con đường nghìn lý (đơn vị đo khoảng cách của Hàn Quốc) cũng bắt đầu từ một bước chân. Đây là phiên bản tiếng Hàn của câu nói nổi tiếng của Lão Tử.
- 천 리 = một nghìn lý (đơn vị đo khoảng cách của Hàn Quốc, ~400 km)
- 한 걸음 = một bước chân
- 부터 = bắt đầu từ
- Dùng để khích lệ người đang bắt đầu một mục tiêu lớn
Lời nói ban ngày chim nghe, lời nói ban đêm chuột nghe — phải luôn giữ mồm giữ miệng 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다
Ý nghĩa: Lời nói ban ngày có chim nghe, lời nói ban đêm có chuột nghe. Hãy luôn nói năng thận trọng — không có cuộc trò chuyện nào thật sự là bí mật.
- 낮말 = lời nói ban ngày / điều nói lúc ban ngày
- 밤말 = lời nói ban đêm / điều nói lúc ban đêm
- 새 = chim | 쥐 = chuột
- Nhắc nhở: hãy cẩn thận với những gì bạn nói về người khác
Sau gian khổ, niềm vui sẽ đến — kiên trì chịu đựng rồi sẽ được đền đáp 고생 끝에 낙이 온다
Ý nghĩa: Sau gian khổ thì niềm vui sẽ đến. Tương đương tiếng Anh: "Every cloud has a silver lining" (Trong cái rủi có cái may) / "No pain, no gain" (Không khổ luyện thì không thành công).
- 고생 = gian khổ / khổ cực
- 끝에 = ở cuối / sau khi kết thúc
- 낙 = niềm vui / sự sung sướng / phần thưởng
- Một cách động viên rất thông dụng trong tiếng Hàn
Xe rỗng mới kêu to — kẻ khoe khoang ồn ào thường ít thực chất 빈 수레가 요란하다
Ý nghĩa: Chiếc xe rỗng mới kêu to nhất. Tương đương tiếng Anh: "Empty vessels make the most noise" (Thùng rỗng kêu to) / "All bark, no bite" (Chỉ sủa chứ không cắn).
- 빈 = rỗng / trống
- 수레 = xe kéo / xe đẩy
- 요란하다 = ồn ào / inh ỏi
- Nói về những người khoác lác, ồn ào nhưng thiếu thực chất
Thói quen lúc ba tuổi theo đến tận tám mươi — nết đã hình thành từ nhỏ rất khó bỏ 세 살 버릇 여든까지 간다
Ý nghĩa: Thói quen hình thành lúc ba tuổi theo ta đến tận tám mươi tuổi. Tương đương tiếng Anh: "Old habits die hard" (Thói quen cũ khó bỏ) / "As the twig is bent, so grows the tree" (Cây non uốn thế nào, lớn lên mọc thế ấy).
- 세 살 = ba tuổi
- 버릇 = thói quen
- 여든 = tám mươi
- 까지 = cho đến; 간다 = đi theo / kéo dài
- Thường được dùng để giải thích vì sao việc nuôi dạy từ nhỏ lại quan trọng
Khỉ cũng có lúc ngã cây — ngay cả người thành thạo cũng có khi mắc lỗi 원숭이도 나무에서 떨어진다
Ý nghĩa: Ngay cả con khỉ cũng có lúc ngã từ trên cây xuống. Tương đương tiếng Anh: "Nobody's perfect" (Không ai hoàn hảo) / "Even the best make mistakes" (Người giỏi nhất cũng mắc lỗi).
- 원숭이 = con khỉ
- 나무에서 = từ trên cây
- 떨어진다 = rơi xuống / ngã
- Dùng để an ủi người vừa mắc lỗi ở chính việc mà họ giỏi
Càng vội càng phải đi đường vòng — càng gấp gáp càng nên bình tĩnh và cẩn thận 급할수록 돌아가라
Ý nghĩa: Càng gấp gáp thì càng nên đi đường vòng. Tương đương tiếng Anh: "More haste, less speed" (Càng vội càng chậm) / "Haste makes waste" (Vội vàng hỏng việc).
- 급할수록 = càng gấp gáp bao nhiêu
- 돌아가라 = hãy đi đường vòng / hãy chọn lối dài hơn
- Trí tuệ ở đây: khi bị áp lực thì hãy chậm lại
- Dùng khi ai đó vội vàng và mắc lỗi
Con đường đã biết cũng nên hỏi lại — dù quen thuộc vẫn nên kiểm tra cho chắc 아는 길도 물어가라
Ý nghĩa: Con đường dù đã biết vẫn nên hỏi rồi hãy đi. Tương đương tiếng Anh: "Better safe than sorry" (Cẩn tắc vô ưu) / "There's no harm in asking" (Hỏi một câu chẳng mất gì).
- 아는 길 = con đường mà bạn đã biết
- 물어가라 = hãy hỏi (đường) rồi hãy đi
- Khuyến khích kiểm tra lại ngay cả khi đã chắc chắn
- Đề cao sự khiêm tốn và cẩn trọng
Dù trời có sập vẫn có lỗ hổng để thoát ra — hoàn cảnh nào cũng còn lối thoát 하늘이 무너져도 솟아날 구멍이 있다
Ý nghĩa: Dù trời có sập xuống thì vẫn có một cái lỗ để thoát ra. Tương đương tiếng Anh: "Every cloud has a silver lining" (Trong cái rủi có cái may) / "Where there's a will, there's a way" (Có chí thì nên).
- 하늘이 무너져도 = dù trời có sập xuống
- 솟아날 = để có thể thoát ra
- 구멍 = cái lỗ / khe hở
- Cách nói mạnh mẽ thể hiện hy vọng trong hoàn cảnh tồi tệ nhất
Kiểm tra hiểu biết
- 고생 끝에 낙이 온다 — câu tục ngữ này muốn nói điều gì?
- Đáp án: Phần thưởng đến sau khi bạn chịu đựng được giai đoạn khó khăn (Phần thưởng đến sau khi bạn chịu đựng được giai đoạn khó khăn · Người nói to nhất thường là người ít thực lực nhất · Không có lời nào bạn nói mà giữ kín được lâu · Việc nhỏ cũng nhẹ hơn khi có hai người cùng làm)
- 원숭이도 나무에서 떨어진다 có nghĩa là...
- Đáp án: Ngay cả người rất giỏi cũng có lúc sai sót (Ngay cả người rất giỏi cũng có lúc sai sót · Thói quen hình thành từ nhỏ sẽ theo bạn cả đời · Càng vội vàng thì càng mất thời gian · Nói lời tử tế thì sẽ nhận lại lời tử tế)
- 천 리 길도 한 걸음부터 khuyến khích bạn...
- Đáp án: Bắt đầu ngay, dù mục tiêu còn xa đến đâu (Bắt đầu ngay, dù mục tiêu còn xa đến đâu · Hỏi lại đường ngay cả khi bạn đã biết đường · Cùng nhau gánh vác thay vì làm một mình · Giữ bình tĩnh và đi đường vòng khi gấp gáp)
- Người bạn cùng nhóm luôn khoe khoang ầm ĩ về tài năng của mình nhưng chẳng bao giờ hoàn thành việc gì. Câu tục ngữ nào hợp với anh ta?
- Đáp án: 빈 수레가 요란하다 (빈 수레가 요란하다 · 백지장도 맞들면 낫다 · 급할수록 돌아가라 · 아는 길도 물어가라)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Tục ngữ! — 속담 완성!
정말 대단해요! Bạn đã hoàn thành bài học tục ngữ — phần khám phá văn hóa Hàn Quốc sâu sắc nhất trong khóa học này. Những câu 속담 này chứa đựng trí tuệ Hàn Quốc tích lũy qua nhiều thế kỷ. Hãy thử dùng một câu trong hội thoại và xem phản ứng — chắc chắn sẽ khó quên.
Chủ đề 19 — Học thuật 학업
Tiếng Hàn học thuật 학업 한국어
Hàn Quốc đặt trọng tâm cực lớn vào giáo dục — 교육열 (giáo dục nhiệt) thúc đẩy học sinh học tập ráo riết. Kỳ thi tuyển sinh đại học (수능) là một sự kiện tầm quốc gia. Dù bạn là học sinh, giáo viên hay người học suốt đời, vốn từ này sẽ giúp bạn xoay xở trong môi trường học thuật Hàn Quốc.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 학교 | hakgyo | Trường học |
| 대학교 | daehakgyo | Trường đại học — 대학 là dạng rút gọn |
| 선생님 | seonsaengnim | Giáo viên, thầy/cô — -님 là hậu tố kính ngữ; không bao giờ được lược bỏ |
| 학생 | haksaeng | Học sinh, sinh viên |
| 교실 | gyosil | Phòng học, lớp học |
| 책 | chaek | Sách |
| 도서관 | doseogwan | Thư viện |
| 시험 | siheom | Kỳ thi / bài kiểm tra — 시험을 보다 = đi thi, dự thi |
| 숙제 | sukje | Bài tập về nhà |
| 성적 | seongjeok | Điểm số / thành tích học tập |
| 전공 | jeongong | Chuyên ngành — 전공이 뭐예요? = Bạn học chuyên ngành gì? |
| 강의 | gangui | Bài giảng / buổi học |
| 졸업 | joreop | Tốt nghiệp — 졸업했어요 = Tôi đã tốt nghiệp |
| 장학금 | janghakgeum | Học bổng |
| 학원 | hagwon | Trung tâm luyện thi, lớp học thêm — nét đặc trưng của nền giáo dục Hàn Quốc |
| 수능 | suneung | Suneung — kỳ thi tuyển sinh đại học toàn quốc của Hàn Quốc |
Kiểm tra hiểu biết
- 학원 là gì?
- Đáp án: Trung tâm luyện thi tư nhân (Thư viện công cộng · Khuôn viên trường đại học · Trung tâm luyện thi tư nhân · Phòng học của trường)
- 전공이 뭐예요? có nghĩa là...
- Đáp án: Bạn học chuyên ngành gì? (Điểm của bạn thế nào? · Bạn học chuyên ngành gì? · Bạn học trường nào? · Khi nào bạn tốt nghiệp?)
- Từ nào có nghĩa là "học bổng"?
- Đáp án: 장학금 (성적 · 수능 · 졸업 · 장학금)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Học thuật! — 학업 완성!
공부 잘했어요! Bạn đã học xong từ vựng học thuật tiếng Hàn — vốn từ cho thấy Hàn Quốc coi trọng giáo dục đến mức nào. Từ 학원 đến 수능, giờ bạn đã hiểu những từ ngữ định hình cuộc sống của hàng triệu học sinh Hàn Quốc.
Chủ đề 20 — Tin tức & Thời sự 뉴스와 시사
Từ vựng tin tức tiếng Hàn 한국어 뉴스 어휘
Đọc hoặc xem tin tức tiếng Hàn là cách tuyệt vời để xây dựng vốn từ vựng nâng cao và giữ kết nối với xã hội Hàn Quốc. Tin tức Hàn Quốc sử dụng thể nói trang trọng (합쇼체) và rất nhiều từ Hán-Hàn. Hiểu được những từ này sẽ giúp bạn theo dõi các chương trình tin tức, podcast và báo chí Hàn Quốc.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 뉴스 | nyuseu | Tin tức — từ tiếng Anh "news" |
| 기자 | gija | Nhà báo / phóng viên |
| 신문 | sinmun | Báo / nhật báo |
| 방송 | bangsong | Phát sóng / truyền hình phát thanh |
| 사건 | sageon | Sự việc / sự kiện / vụ án |
| 정치 | jeongchi | Chính trị — 정치인 = chính trị gia |
| 경제 | gyeongje | Kinh tế |
| 사회 | sahoe | Xã hội / các vấn đề xã hội |
| 국제 | gukje | Quốc tế — 국제 뉴스 = tin tức quốc tế |
| 환경 | hwangyeong | Môi trường — 환경 문제 = vấn đề môi trường |
| 선거 | seongeo | Bầu cử |
| 인터뷰 | inteobyu | Phỏng vấn — từ tiếng Anh "interview" |
| 통계 | tonggye | Thống kê / số liệu |
| 속보 | sokbo | Tin nóng / tin khẩn — 속보입니다 = Đây là tin nóng |
| 여론 | yeoron | Dư luận / công luận |
| 보도 | bodo | Đưa tin / bản tin báo chí — 보도에 따르면 = theo tin đã đưa |
Kiểm tra hiểu biết
- 속보입니다 được nói ở đầu chương trình nào?
- Đáp án: Tin nóng (Chương trình tạp kỹ · Tin nóng · Phim tài liệu · Phỏng vấn)
- Mục nào của bản tin đưa tin quốc tế?
- Đáp án: 국제 (사회 · 경제 · 국제 · 연예)
- Từ nào là tên gọi chung cho người đi lấy tin và viết bài?
- Đáp án: 기자 (기자 · 앵커 · 아나운서 · 특파원)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Tin tức! — 뉴스 완성!
이제 한국 뉴스를 이해할 수 있어요! Giờ bạn đã có vốn từ để theo dõi tin tức Hàn Quốc. Tin thời sự bằng tiếng Hàn sẽ đồng thời nâng cao khả năng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa của bạn — một công đôi việc!
Chủ đề 21 — Konglish (tiếng Anh kiểu Hàn) 콩글리시
Konglish — tiếng Hàn + tiếng Anh 콩글리시
Konglish (콩글리시) chỉ những từ mượn tiếng Anh được Hàn hóa. Các từ này được phát âm khác đi và đôi khi mang nghĩa khác với tiếng Anh gốc. Học Konglish là con đường tắt để có vốn từ vựng lớn, bởi nhiều từ tiếng Hàn hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 스마트폰 | seumateupon | Điện thoại thông minh — từ tiếng Anh "smart phone" |
| 컴퓨터 | keompyuteo | Máy tính — từ tiếng Anh "computer" |
| 인터넷 | inteonet | Internet, mạng — từ tiếng Anh "internet" |
| 아이스크림 | aiseukeurim | Kem — từ tiếng Anh "ice cream" |
| 아파트 | apateu | Căn hộ chung cư — từ tiếng Anh "apartment"; chỉ riêng chung cư cao tầng |
| 핸드폰 | haendeupon | Điện thoại di động — Konglish từ "hand phone"; cũng nói là 휴대폰 |
| 사인 | sain | Chữ ký / chữ ký lưu niệm — từ tiếng Anh "sign"; dùng ở chỗ tiếng Anh nói "signature" |
| 원피스 | wonpiseu | Váy liền thân — Konglish từ "one piece"; chỉ chiếc váy liền một mảnh |
| 바지 | baji | Quần dài — từ thuần Hàn |
| 셀카 | selka | Ảnh tự chụp (selfie) — dạng viết tắt Konglish của 셀프 카메라 (self camera) |
| 노트북 | noteubuk | Máy tính xách tay — Konglish từ "notebook" |
| 에어컨 | eeokeon | Máy điều hòa không khí — dạng Konglish rút gọn của "air conditioner" |
| 리모컨 | rimokon | Điều khiển từ xa — rút gọn từ "remote control" |
| 서비스 | seobiseu | Dịch vụ / đồ tặng kèm — trong tiếng Hàn, 서비스 thường chỉ món quán tặng miễn phí |
| 파이팅 | paiting | Cố lên! / Bạn làm được mà! — tiếng hô cổ vũ của người Hàn, khác nghĩa với tiếng Anh |
| 핫도그 | hatdogeu | Xúc xích chiên que (corn dog) — ở Hàn Quốc, 핫도그 chỉ món xúc xích chiên que, không phải hot dog kẹp bánh mì |
Kiểm tra hiểu biết
- 셀카 là từ Konglish có nghĩa là...
- Đáp án: Ảnh tự sướng (Ảnh tự sướng · Điện thoại di động · Một hãng máy ảnh · Quầy tự phục vụ)
- 서비스 trong tiếng Hàn thường có nghĩa là...
- Đáp án: Món quà tặng kèm từ cửa hàng (Phí phục vụ · Món quà tặng kèm từ cửa hàng · Dịch vụ trực tuyến · Phí giao hàng)
- Từ Konglish nào có nghĩa là "máy điều hòa không khí"?
- Đáp án: 에어컨 (리모컨 · 에어컨 · 노트북 · 컴퓨터)
- 파이팅 (còn viết là 화이팅) có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
- Đáp án: Cố lên! / Bạn làm được mà! (Tôi đang đánh nhau · Một thuật ngữ quyền anh · Cố lên! / Bạn làm được mà! · Tôi đang tức giận)
Những gì bạn đã học
Hoàn thành phần Konglish! — 콩글리시 완성!
짱이에요! (Tuyệt vời!) Konglish là con đường tắt bí mật giúp bạn nói tiếng Hàn trôi chảy. Nếu bạn đã biết tiếng Anh, bạn đã biết hàng trăm từ tiếng Hàn rồi — chỉ cần "Hàn hóa" cách phát âm thôi. 화이팅!