Cảm xúc: 감정
- Từ vựng cảm xúc từ thực tế và K-Drama
- Niềm vui, buồn, tức giận, ngạc nhiên, sợ hãi và nhiều hơn
- Câu đầy đủ: "Tôi rất vui", "Tôi cảm thấy buồn"
- Hiểu tiếng Hàn trong phim và series tốt hơn
Tài liệu tham khảo đầy đủ của bài học
Toàn bộ nội dung của bài học này — 33 bước trong 4 giai đoạn. Đọc liền mạch để ôn tập, hoặc học phiên bản tương tác ở trên.
Giai đoạn 1 · Cảm xúc cơ bản 기본 감정
Cảm xúc trong tiếng Hàn (감정) 감정
Từ chỉ cảm xúc trong tiếng Hàn chủ yếu là tính từ ở dạng gốc. Khác với tiếng Anh ('I am happy'), tính từ tiếng Hàn hoạt động như động từ và chia trực tiếp: 행복해요 (Tôi hạnh phúc / Thật tốt) mà không cần một từ 'am' riêng. Dạng nguyên thể kết thúc bằng -다: 행복하다, 슬프다, 무섭다. Bỏ -다 và thêm -아요/-어요 cho thì hiện tại lịch sự. Từ vựng cảm xúc đặc biệt hữu ích để nói về K-drama, đời sống hằng ngày và cảm xúc cá nhân.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 행복하다 | haeng-bok-ha-da | vui / hạnh phúc (dạng từ điển) |
| 슬프다 | seul-peu-da | buồn (dạng từ điển) |
| 화가 나다 | hwa-ga na-da | tức giận (nghĩa đen: cơn giận bùng phát) |
| 무섭다 | mu-seop-da | sợ hãi / đáng sợ |
Kiểm tra hiểu biết
- Từ nào có nghĩa là 'hạnh phúc'?
- Đáp án: 행복하다 (슬프다 · 무섭다 · 행복하다 · 화가 나다)
Chia tính từ cảm xúc 감정 형용사 활용
Để dùng tính từ cảm xúc trong hội thoại lịch sự, bỏ -다 khỏi dạng nguyên thể và thêm đuôi hiện tại lịch sự. Với gốc kết thúc bằng 하: 하다 → 해요 (행복하다 → 행복해요). Với gốc kết thúc bằng nguyên âm sáng (ㅏ, ㅗ): thêm -아요. Với các trường hợp khác: thêm -어요, thường kèm biến đổi nguyên âm — 슬프다 lược bỏ ㅡ: 슬프 + 어요 → 슬퍼요. Gốc kết thúc bằng ㅂ là bất quy tắc: ㅂ chuyển thành 우, nên 무섭다 → 무서우 + 어요 → 무서워요 (tương tự 외롭다 → 외로워요, 부끄럽다 → 부끄러워요). Cùng mẫu này áp dụng cho hầu hết động từ miêu tả (tính từ) tiếng Hàn.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 행복해요 | haeng-bok-hae-yo | Tôi vui / Tôi hạnh phúc (hiện tại lịch sự) |
| 슬퍼요 | seul-peo-yo | Tôi buồn (hiện tại lịch sự) |
Giai đoạn 2 · Bày tỏ cảm xúc 감정 표현
Thêm từ chỉ cảm giác (감정 어휘) 감정 어휘
Tiếng Hàn có một bộ từ chỉ cảm xúc phong phú ngoài những từ cơ bản. 기쁘다 (vui mừng) là niềm vui mạnh hơn hoặc cụ thể hơn một chút so với 행복하다. 걱정되다 (lo lắng) nghĩa đen là 'nỗi lo trở nên/xảy ra'. 신나다 (phấn khích/hào hứng) thường dùng cho các tình huống sôi động — buổi hòa nhạc, thể thao, lễ hội. 피곤하다 (mệt) là từ thiết yếu cho đời sống hằng ngày, đặc biệt khi giải thích rằng bạn không thể làm gì đó.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 기쁘다 | gi-ppeu-da | vui mừng / hân hoan |
| 걱정되다 | geok-jeong-doe-da | lo lắng / bồn chồn |
| 피곤하다 | pi-gon-ha-da | mệt mỏi / kiệt sức |
| 신나다 | sin-na-da | hứng khởi / phấn khích |
Kiểm tra hiểu biết
- Từ nào có nghĩa là 'mệt'?
- Đáp án: 피곤하다 (기쁘다 · 신나다 · 피곤하다 · 걱정되다)
기분 — Tâm trạng & cảm giác 기분
기분 (gibun) là từ then chốt để mô tả tâm trạng hay trạng thái cảm giác chung của bạn. 기분이 좋다 (gibuni jota) = cảm thấy dễ chịu / có tâm trạng tốt. 기분이 나쁘다 = cảm thấy khó chịu / có tâm trạng xấu. 기분 có thể mô tả sắc thái cảm xúc rộng hơn so với các từ chỉ một cảm xúc — nó nói về trạng thái tổng thể của bạn. Bạn sẽ nghe 기분이 어때요? (Bạn cảm thấy thế nào?) trong hội thoại hằng ngày.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 기분이 좋아요 | gi-bun-i jo-a-yo | Tôi cảm thấy tốt / Tôi đang vui |
Kiểm tra hiểu biết
- 기분이 좋아요 nghĩa là…
- Đáp án: Tôi thấy dễ chịu (Tôi thấy khó chịu · Tôi thấy dễ chịu · Tôi đói · Tôi mệt)
Giai đoạn 3 · Cảm xúc phức tạp 복잡한 감정
Những cảm xúc sâu hơn (깊은 감정) 깊은 감정
Tiếng Hàn có một số từ chỉ cảm xúc không có từ tương đương đơn lẻ trong tiếng Anh. 그립다 (geuripda) mô tả nỗi nhớ ai đó hay điều gì đó — sự khao khát một người vắng mặt hay một nơi bạn yêu quý. 외롭다 (oeropda) là sự cô đơn, nhưng mang chiều sâu văn hóa của sự cô lập. 부끄럽다 (bukkeureopda) là sự ngượng ngùng hay bẽn lẽn. 뿌듯하다 (ppudeuthada) là niềm tự hào hay sự mãn nguyện ấm áp khi đạt được điều gì — cảm giác bạn có khi hoàn thành một việc khó hoặc chứng kiến người mình quan tâm thành công.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 그립다 | geu-rip-da | nhớ ai đó/điều gì đó (khao khát) |
| 외롭다 | oe-rop-da | cô đơn |
| 부끄럽다 | bu-kkeu-reop-da | xấu hổ / ngại ngùng |
| 뿌듯하다 | ppu-deut-ha-da | tự hào / thỏa mãn (cảm giác ấm áp khi hoàn thành) |
Kiểm tra hiểu biết
- 그립다 nghĩa là…
- Đáp án: nhớ ai đó (khao khát) (vui mừng · nhớ ai đó (khao khát) · mệt · cô đơn)
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 설레다 | seol-le-da | cảm giác hồi hộp / tim đập nhanh (kỳ vọng lãng mạn) |
Kiểm tra hiểu biết
- 뿌듯하다 nghĩa là…
- Đáp án: tự hào/mãn nguyện (ngượng ngùng · tự hào/mãn nguyện · cô đơn · nhớ ai đó)
Giai đoạn 4 · Cụm từ cảm xúc 감정 문장
Các mẫu câu cảm xúc thường gặp 감정 표현 문장
Một số mẫu câu đặc biệt hữu ích để biểu lộ cảm xúc trong tiếng Hàn. '보고 싶어요' (Tôi nhớ bạn / Tôi muốn gặp bạn) dùng 보다 (nhìn/gặp) + -고 싶다 (muốn). '감동받았어요' (Tôi đã xúc động) dùng 감동 (cảm xúc sâu sắc) + 받다 (nhận). '괜찮아요' (Tôi ổn / Không sao) là một trong những câu linh hoạt nhất — dùng cho 'Tôi ổn', 'không sao', 'không vấn đề gì' và 'đừng bận tâm'.
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 보고 싶어요 | bo-go si-peo-yo | Tôi nhớ bạn / Tôi muốn gặp bạn |
| 감동받았어요 | gam-dong-ba-da-sseo-yo | Tôi đã xúc động / cảm động (về mặt cảm xúc) |
| 괜찮아요 | gwaen-chan-a-yo | Tôi ổn / Không sao / Không có vấn đề gì |
Kiểm tra hiểu biết
- 보고 싶어요 nghĩa là…
- Đáp án: Tôi nhớ bạn / Tôi muốn gặp bạn (Tôi ổn · Tôi xúc động · Tôi nhớ bạn / Tôi muốn gặp bạn · Tôi cô đơn)
Từ và cụm từ
| Tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 힘내세요 | him-nae-se-yo | Cố lên! / Kiên trì nào! (nghĩa đen: phát huy sức mạnh) |
Những gì bạn đã học
Emotions Complete! — 감정 완료!
Bạn đã khám phá từ vựng cảm xúc tiếng Hàn — từ những cảm giác cơ bản đến những từ giàu tính văn hóa như 그립다, 뿌듯하다 và 설레다. Tiếng Hàn cảm xúc của bạn đang lớn dần!