Hội thoại tiếng Hàn: 대화 연습
Bốn mươi đoạn hội thoại tiếng Hàn hoàn chỉnh, chân thực, trải khắp các tình huống đời thường — từ giới thiệu bản thân đến phỏng vấn xin việc, từ buổi hẹn hò đầu tiên đến lần đi khám bệnh. Mỗi đoạn hội thoại đều có văn bản tiếng Hàn, phiên âm La-tinh và bản dịch. Nút phát âm thanh giúp bạn nghe từng câu được nói một cách tự nhiên. Hãy học chúng như kịch bản, rồi dùng làm khuôn mẫu cho những cuộc trò chuyện thật.
1 Introductions (소개)
Những lời đầu tiên bạn nói bằng tiếng Hàn rất quan trọng. Hãy học cách giới thiệu bản thân thật tự nhiên và trao đổi thông tin liên lạc đúng như người Hàn vẫn làm.
2 Friends (친구)
Casual Korean between friends uses informal speech (반말). These dialogues show how Koreans catch up and make plans together.
3 Invitations (초대)
Mời ai đó dùng bữa hay dự đám cưới đòi hỏi những cách nói lịch sự riêng. Hãy chú ý cách mức độ trang trọng thay đổi giữa bạn thân và người quen sơ.
4 Family (가족)
Ứng xử trong gia đình là trung tâm của đời sống thường nhật Hàn Quốc. Những đoạn hội thoại này tái hiện sự thân mật tự nhiên, ấm áp của các cuộc trò chuyện trong nhà.
5 Shopping (쇼핑)
Văn hoá mua sắm Hàn Quốc trải rộng từ chợ truyền thống, trung tâm thương mại đến ứng dụng trực tuyến. Bảy đoạn hội thoại này bao quát những tình huống mua bán thường gặp nhất.
6 On a Date (데이트)
Korean dating culture has its own rich vocabulary — from the blind date (소개팅) to confessing feelings (고백). These dialogues cover the full arc.
7 At Work (직장에서)
Korean workplace culture is formal and hierarchical. These dialogues reflect real office conversations — from meetings to job interviews to the all-important company dinner (회식).
8 School (학교)
Tiếng Hàn trong môi trường học đường bao gồm những thể lịch sự riêng khi nói với thầy cô và lối nói thân mật dùng giữa bạn cùng lớp.
9 Food (음식)
Ăn uống là một nghi thức xã giao ở Hàn Quốc. Từ gọi món ở nhà hàng, nấu ăn cùng bạn bè cho đến đặt đồ giao tận nơi, những đoạn hội thoại này bao quát mọi tình huống liên quan đến ăn uống.
10 Health (건강)
Tiếng Hàn y tế có thể mang tính sống còn trong trường hợp khẩn cấp. Hãy học cách mô tả triệu chứng rõ ràng ở hiệu thuốc, bệnh viện và khi nói với bạn bè rằng bạn không khoẻ.
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 머리가 아파요 | meori-ga apayo | Tôi bị đau đầu |
| 목이 아파요 | mok-i apayo | Tôi bị đau họng |
| 열이 있어요 | yeol-i isseoyo | Tôi bị sốt |
| 기침이 나요 | gichim-i nayo | Tôi bị ho |
| 속이 울렁거려요 | sogi ulleonggeoryeoyo | Tôi thấy buồn nôn / Bụng tôi khó chịu |
| 여기가 아파요 | yeogi-ga apayo | Tôi đau ở chỗ này (vừa nói vừa chỉ) |
| 알레르기가 있어요 | allereugi-ga isseoyo | Tôi bị dị ứng |
11 Transportation (교통)
Hệ thống giao thông Hàn Quốc thuộc hàng đầu thế giới. Dù bạn đi taxi, đi tàu điện ngầm hay lên máy bay, những đoạn hội thoại này sẽ giúp bạn sẵn sàng cho mọi chuyến đi.
| Tiếng Hàn | Phiên âm La-tinh | Nghĩa |
|---|---|---|
| __역 | __yeok | Ga __ (gắn tên ga vào) |
| __번 출구 | __beon chulgu | Exit number __ (e.g., 3번 출구 = Exit 3) |
| 환승 | hwanseung | Chuyển tuyến (giữa các tuyến hoặc phương tiện) |
| 정류장 | jeongnyujang | Trạm xe buýt / trạm xe đạp |
| 막히다 | makhida | Tắc đường / kẹt xe |
| 내리다 | naerida | Xuống xe (buýt / tàu điện ngầm / taxi) |
| 타다 | tada | Lên xe / đi (bất kỳ phương tiện nào) |