K-ẨM THỰC · 한국 음식

만두 가이드 Bánh Xếp Hàn Quốc

Mandu (만두) là món bánh xếp của Hàn Quốc — hấp, chiên, luộc, hoặc ninh trong nước dùng. Từ món canh mandu nghi lễ (만두국) dùng vào dịp Tết Nguyên Đán cho đến những chiếc Bibigo king dumplings đông lạnh (비비고 왕교자) gây nghiện được nấu lúc nửa đêm, mandu nằm ở trung tâm văn hóa ẩm thực an ủi của người Hàn.

만두는 한국의 전통 요리입니다 — 찌거나, 굽거나, 삶거나, 국물에 넣어 끓입니다. 설날에 먹는 의례적인 만두국부터 한밤중에 익혀 먹는 비비고 왕교자까지, 만두는 한국 위안 음식의 중심에 있습니다.

14C
Lịch sử tại Hàn Quốc
30+
Biến thể theo vùng
설날
Ăn vào dịp Tết
#1
Bibigo: thương hiệu K-food toàn cầu
📖

만두의 역사 · Lịch Sử Mandu Hàn Quốc (만두)

Mandu Hàn Quốc được du nhập vào thời nhà Goryeo qua Đế chế Nguyên (Mông Cổ), với ghi chép bằng văn bản đầu tiên xuất hiện trong Goryeosa (고려사). Ban đầu là món ăn cao quý của triều đình, nó dần trở thành món ăn hàng ngày qua thời hiện đại — đầu tiên lan rộng qua cộng đồng người Hoa nhập cư, sau đó được biến đổi bởi việc sản xuất hàng loạt bánh xếp đông lạnh vào thập niên 1980. Hàn Quốc từng có vô số tiệm mandu ven đường, nhưng khi mandu đông lạnh Bibigo trở nên thống trị, có câu nói rằng mọi tiệm mandu làm ra sản phẩm kém ngon hơn Bibigo đều đã phải đóng cửa.

한국 만두는 고려시대 원나라를 통해 전래되었습니다. 고려사에 첫 기록이 등장하며, 초기에는 고급 궁중 음식으로 취급되었습니다. 근현대에 들어 중국 화교 유입과 1980년대 냉동만두 대량 생산을 거쳐 현재의 대중적인 주식 및 간식으로 자리 잡았습니다. 한국에서는 길거리에서 만두를 파는 가게들이 많았지만, 비비고 냉동 만두가 인기를 끌면서 비비고 냉동 만두보다 맛없는 만두 가게는 모두 문을 닫았다는 말도 있습니다.

💡

Huyền Thoại Gongal Mandu (공갈만두)

Gongal mandu (공갈만두) là loại mandu rỗng ruột — vỏ to nhưng bên trong gần như không có nhân. Nó vốn được các người bán hàng rong bán ra để đánh lừa khách hàng bằng những chiếc bánh trông to nhưng chứa rất ít nhân. Ngày nay, "gongal mandu" (공갈만두) được dùng như tiếng lóng chỉ bất cứ thứ gì trông ấn tượng nhưng rỗng tuếch bên trong. Biết từ này sẽ gây ấn tượng với bất kỳ người Hàn nào.

공갈만두는 껍질만 크고 속이 거의 없는 만두입니다. 전통적으로 속을 거의 채우지 않은 채 큰 만두처럼 보이게 팔던 노점 상인들에서 유래했습니다. 오늘날 '공갈만두'는 겉만 번지르르하고 속이 빈 무언가를 표현하는 속어로 쓰입니다. 이 단어를 알면 한국인에게 인상을 줄 수 있습니다.

🍳 조리법별 종류 Phân Loại Theo Cách Chế Biến 6 kiểu

Cùng một nhân bánh sẽ hoàn toàn biến đổi tùy vào cách chế biến. Mỗi phương pháp mang lại kết cấu và hương vị khác nhau từ cùng một loại mandu.

같은 만두 속재료도 조리 방법에 따라 완전히 다른 식감과 맛이 납니다. 각각의 조리법은 같은 만두에서 서로 다른 매력을 이끌어냅니다.

Korean mandu dumplings steamed golden🥟 Chiên Chảo

군만두

Gunmandu
Bánh Xếp Chiên Chảo · 굽다 = nướng/chiên

Chiên trên chảo cho đến khi đáy vàng giòn trong khi phần trên vẫn mềm dai. Cách chế biến phổ biến nhất — sự tương phản giữa đáy giòn và nhân mềm là đặc điểm định hình. Có mặt tại mọi bunsikjib (분식집: quán ăn vặt bình dân Hàn Quốc).

바닥을 바삭하게 굽고 위는 부드럽게 유지하는 팬에 구운 만두입니다. 바삭한 바닥과 부드러운 속재료의 대비가 특징이며, 모든 분식집에서 찾을 수 있습니다.
Phổ Biến NhấtĐáy Giòn
Korean mandu dumplings steamed golden♨️ Hấp

찐만두

Jjin Mandu
Bánh Xếp Hấp · 찌다 = hấp

Hấp trong xửng tre hoặc kim loại — mềm, mọng, nhiều nước. Phương pháp chế biến nhẹ nhàng nhất — giữ được nhiều độ ẩm và hương vị tinh tế của nhân nhất. Thường ăn kèm nước chấm tương đậu nành và gừng.

대나무 또는 금속 찜기에 쪄낸 만두로 부드럽고 통통하며 촉촉합니다. 가장 순한 조리법으로 속재료의 수분과 섬세한 맛을 가장 잘 보존합니다.
MềmLành Mạnh
Korean mandu dumplings steamed golden💧 Luộc

물만두

Mul Mandu
Bánh Xếp Luộc · 물 = nước

Luộc trong nước cho đến khi trong suốt và mềm. Nhẹ và thanh hơn so với các phiên bản chiên. Thường ăn kèm nước chấm tương đậu nành nêm sẵn. Sản phẩm 물만두 của Pulmuone là một trong những sản phẩm đông lạnh được yêu thích nhất Hàn Quốc.

물에 삶아 속이 비칠 정도로 부드럽게 익힌 만두입니다. 튀긴 것보다 가볍고 깔끔하며, 풀무원의 물만두는 한국에서 가장 사랑받는 냉동 제품 중 하나입니다.
Thanh NhẹVỏ Trong Suốt
Korean mandu dumplings steamed golden🛢️ Chiên Ngập Dầu

튀김만두

Twigim Mandu
Bánh Xếp Chiên Ngập Dầu · 튀기다 = chiên ngập dầu

Chìm hoàn toàn trong dầu và chiên đến khi giòn tan khắp mọi mặt. Dạng thưởng thức xa xỉ nhất — độ giòn tối đa, vỏ ngoài vàng ươm đậm đà. Món ăn đường phố chủ lực. Thường được bán tại các quầy gilgeori (길거리: đường phố) và bunsikjib (분식집: quán ăn vặt bình dân Hàn Quốc).

완전히 기름에 잠겨 전체가 바삭하게 튀겨진 만두입니다. 가장 진한 식감으로 최대의 바삭함과 풍부한 황금색 겉면이 특징입니다. 길거리와 분식집의 대표 음식입니다.
Ẩm thực đường phốGiòn Toàn Phần
🍲 Canh

만두국

Manduguk
Canh Mandu · 국 = canh

Mandu nấu trong nước dùng trong từ thịt bò hoặc cá cơm khô. Món ăn mùa đông và Tết Nguyên Đán tối thượng — ăn vào 설날 (Tết Nguyên Đán) để lấy may. Thêm tteok (떡) sẽ thành món 떡만둣국. Trang trí bằng trứng tráng thái sợi và rong biển.

맑은 소고기 또는 멸치 육수에 만두를 끓인 요리입니다. 설날에 먹는 겨울 대표 음식으로, 떡을 추가하면 떡만둣국이 됩니다. 달걀 지단과 김으로 장식합니다.
Nghi Lễ Năm MớiCanh Nóng
Korean mandu dumplings steamed golden🔥 Lẩu

전골만두

Jeongol Mandu
Mandu Lẩu · 전골 = lẩu để trên bàn

Mandu nấu trong nồi jeongol cay (전골: lẩu để trên bàn) cùng rau củ, nấm và miến. Trải nghiệm ăn uống chung — nước dùng càng đậm đà khi càng thêm nguyên liệu. Món ưa thích trong tiết trời lạnh.

채소, 버섯, 당면과 함께 매운 전골 냄비에 끓인 만두입니다. 재료가 추가될수록 육수가 깊어지는 공동 식사 경험이며 추운 날씨에 특히 인기입니다.
🌶️ CayĂn Theo Nhóm

🥩 소에 따른 종류 Phân Loại Theo Nhân 12 loại

Nhân bên trong quyết định bản sắc của một chiếc mandu. Hàn Quốc đã phát triển hàng chục cách kết hợp nhân, từ thịt heo-bắp cải đơn giản đến phiên bản chay kiểu chùa.

만두 속재료가 만두의 정체성을 결정합니다. 한국은 단순한 돼지고기-배추 속부터 사찰식 채식 만두까지 수십 가지 속재료 조합을 발전시켜 왔습니다.

Korean mandu dumplings steamed golden🥩 Thịt Heo

고기만두

Gogi Mandu
Bánh Xếp Thịt · 고기 = thịt (heo)

Phiên bản kinh điển — thịt heo xay trộn với đậu phụ, miến, tỏi, gừng, hành lá và dầu mè. Cân bằng và đậm đà. Loại "mandu" mặc định mà hầu hết người Hàn nghĩ đến. Phiên bản của Bibigo thống trị thị trường đông lạnh.

두부, 당면, 마늘, 생강, 파, 참기름을 섞은 돼지고기 만두입니다. 균형 잡힌 맛으로 대부분의 한국인이 만두라고 하면 떠올리는 기본 만두입니다.
Kinh ĐiểnThịt Heo + Đậu Phụ
Korean kimchi fermented cabbage red chili🥬 Kimchi

김치만두

Kimchi Mandu
Bánh Xếp Kimchi · nhân 김치

Kimchi lên men trộn với thịt heo và đậu phụ — chua nhẹ, hơi chua, đậm đà umami. Quá trình lên men thêm độ phức tạp mà mandu thịt heo thường thiếu. Ngon nhất vào mùa đông khi kimchi đã chín muồi hoàn hảo. Món được cả nước yêu thích.

잘 익은 김치에 돼지고기와 두부를 섞은 만두입니다. 발효의 복합적인 맛이 더해져 겨울에 김치가 완벽하게 숙성되었을 때 가장 맛있습니다.
🌶️ CayLên Men
Korean BBQ beef on grill with smoke🥩 Galbi

갈비만두

Galbi Mandu
Bánh Xếp Sườn · 갈비 = sườn

Mandu cao cấp với nhân thịt sườn hầm (갈비). Đậm đà, umami sâu sắc, hơi ngọt từ nước ướp tương đậu nành. Đắt hơn mandu thông thường — được xem là phiên bản nhà hàng sang trọng. Vô cùng thỏa mãn.

갈비찜 고기를 속에 채운 프리미엄 만두입니다. 진하고 깊은 감칠맛과 간장 양념의 은은한 단맛이 특징이며 일반 만두보다 비싼 고급 식당 버전입니다.
Cao CấpSườn
Korean mandu dumplings steamed golden🦐 Tôm

새우만두

Saewu Mandu
Bánh Xếp Tôm · 새우 = tôm

Tôm băm trộn với thịt heo và hẹ — người anh em hải sản của mandu thịt heo tiêu chuẩn. Tôm thêm vị ngọt và độ giòn sần sật. Phổ biến tại các nhà hàng Hoa-Hàn (중국집) và các tiệm mandu cao cấp.

돼지고기와 부추를 섞은 다진 새우 만두입니다. 새우의 달콤함과 탄력 있는 식감이 더해져, 중화요리 식당과 고급 만두 전문점에서 흔히 볼 수 있습니다.
Hải SảnTôm Ngọt
Korean mandu dumplings steamed golden🌊 Hải Sản

해물만두

Haemul Mandu
Bánh Xếp Hải Sản · 해물 = hải sản

Nhân hải sản tổng hợp — cua, tôm, mực, và đôi khi có sò, trộn cùng thịt heo và rau củ. Vị umami của biển cả trong hình hài bánh xếp. Đậm đà và nặng vị hơn mandu tôm đơn thuần. Phổ biến tại các thành phố ven biển như Busan.

게살, 새우, 오징어, 조개 등 다양한 해산물을 돼지고기와 채소에 섞은 만두입니다. 바다의 감칠맛이 풍부하며 부산 같은 해안 도시에서 인기입니다.
Hải Sản Tổng HợpKiểu Ven Biển
Korean mandu dumplings steamed golden🥦 Rau Củ

채소만두

Chaesu Mandu
Bánh Xếp Rau Củ · 채소 = rau củ

Nhân hoàn toàn từ rau củ — thường gồm đậu phụ, miến, rau bina, nấm, hẹ, nêm nếm kỹ càng. Được người ăn chay (채식주의자) ưa chuộng. Nhẹ hơn các phiên bản thịt — lựa chọn tốt cho người muốn hạn chế chất béo.

Rau CủThanh Nhẹ
Korean mandu dumplings steamed goldenTofu

두부만두

Dubu Mandu
Bánh Xếp Đậu Phụ · 두부 = đậu phụ

Nhân chủ yếu là đậu phụ — đậu phụ bóp vụn nêm gia vị, tỏi, hành lá và dầu mè. Hương vị nhẹ nhàng, thanh khiết. Thường được ưa chuộng vì nguồn đạm nhẹ hơn. Phiên bản đồ chay chùa (사찰음식) còn bỏ luôn cả hành lá.

두부를 주재료로 마늘, 파, 참기름으로 양념한 만두입니다. 맛이 담백하고 깔끔하며, 사찰 음식 버전은 파와 마늘도 생략합니다.
Thanh NhẹKiểu Chùa
Korean mandu dumplings steamed golden🫙 Miến

당면만두

Dangmyeon Mandu
Bánh Xếp Miến · 당면 = miến

Miến (당면) làm nhân chính cùng thịt heo và rau củ. Miến thêm kết cấu dai, trơn và hút hết dầu gia vị. Loại mandu tiết kiệm phổ biến được bán bởi các quầy hàng đường phố.

당면을 주재료로 돼지고기와 채소를 곁들인 만두입니다. 당면이 쫄깃하고 미끄러운 식감을 더하며 양념 기름을 흡수합니다. 인기 있는 저렴한 길거리 만두입니다.
DaiẨm thực đường phố
Korean BBQ beef on grill with smoke🦞 Cua

게살만두

Gesal Mandu
Bánh Xếp Thịt Cua · 게살 = thịt cua

Thịt cua giả hoặc thật trộn với phô mai kem hoặc sốt mayonnaise nhẹ. Sáng tạo hiện đại theo phong cách nhà hàng. Thường có hình dáng khác (trắng, vỏ mỏng) để phân biệt với mandu truyền thống. Tinh tế và đậm đà.

게살 또는 모조 게살에 크림치즈나 마요네즈를 섞은 현대식 만두입니다. 하얗고 얇은 껍질이 특징이며 섬세하고 풍부한 맛의 레스토랑 스타일 창작 만두입니다.
Cao CấpPhong Cách Hiện Đại
Korean mandu dumplings steamed golden🫕 Ba Chỉ

삼겹살만두

Samgyeopsal Mandu
Bánh Xếp Ba Chỉ · 삼겹살 = ba chỉ heo

Ba chỉ heo (삼겹살) thái hạt lựu làm nhân chủ đạo — béo, đậm đà và xa xỉ. Thường kết hợp với kimchi để cân bằng vị. Món ăn đường phố cao cấp — nhân dày hơn, vị đậm hơn so với 고기만두 tiêu chuẩn.

삼겹살 조각을 주재료로 한 만두로 지방이 풍부하고 진한 맛이 납니다. 균형을 위해 김치와 함께 제공되는 경우가 많으며, 일반 고기만두보다 속이 두껍고 맛이 진합니다.
Cao CấpBa Chỉ
Korean mandu dumplings steamed golden🍚 Cơm

밥만두

Bap Mandu
Bánh Xếp Cơm · 밥 = cơm

Cơm trộn với nguyên liệu nêm nếm bên trong lớp vỏ. Biến thể no bụng và thịnh soạn phổ biến trong quân đội (군대) và căng-tin trường học (학교 급식). No nê, giàu tinh bột, thỏa mãn cho những ai muốn ăn chắc bụng.

만두피 안에 양념된 밥을 채운 푸짐한 만두입니다. 군대와 학교 급식에서 인기 있는 버전으로 탄수화물이 풍부하고 든든합니다.
No BụngCăng-Tin
Korean mandu dumplings steamed golden🫠 Hở

개방만두

Open-Face Mandu
Bánh Xếp Hở · Phong Cách Nhà Hàng Hiện Đại

Mandu kiểu nhà hàng hiện đại để hở một phần ở trên để lộ nhân — phong cách shumai (슈마이) chịu ảnh hưởng Trung Hoa. Hấp chín, với chi tiết trang trí như tôm hoặc nấm ở trên.

속재료가 보이도록 윗부분을 열어둔 현대식 레스토랑 스타일 만두입니다. 중국의 슈마이 스타일에서 영향을 받은 찜 만두로 위에 새우나 버섯으로 장식합니다.
Hiện ĐạiPhong Cách Nhà Hàng

🏪 주요 브랜드 Thương Hiệu Lớn 10 thương hiệu

Thị trường mandu đông lạnh Hàn Quốc bị chi phối bởi một số ít thương hiệu — thành công toàn cầu nhất là 비비고 của CJ, đã trở thành thương hiệu bánh xếp đông lạnh số 1 tại Mỹ, Trung Quốc và Đông Nam Á.

한국 냉동 만두 시장은 몇 개의 브랜드가 장악하고 있습니다 — 그 중 CJ의 비비고가 가장 글로벌하게 성공해, 미국·중국·동남아시아에서 냉동 만두 브랜드 1위가 되었습니다.

Korean mandu dumplings steamed golden👑 CJ 비비고

비비고 왕교자

Bibigo Wang Gyoja
CJ CheilJedang · CJ제일제당 · Số 1 Toàn Cầu

Sản phẩm chủ lực của CJ — bánh xếp kiểu gyoza cỡ lớn (왕 = vua) với nhân thịt heo, đậu phụ và hẹ đầy nước. Trở thành thương hiệu bánh xếp số 1 tại nhiều quốc gia. Lớp vỏ mỏng, dai là chìa khóa. Có bán tại Costco trên toàn thế giới.

CJ의 대표 상품인 크고 즙이 많은 교자 스타일 만두입니다. 돼지고기, 두부, 부추 속재료로 여러 나라에서 만두 브랜드 1위가 되었습니다. 얇고 쫄깃한 껍질이 핵심이며 전 세계 코스트코에서 판매됩니다.
Số 1 Toàn CầuVỏ Mỏng
Korean kimchi fermented cabbage red chili🥬 CJ 비비고

비비고 김치만두

Bibigo Kimchi Mandu
CJ CheilJedang · CJ제일제당

Bánh xếp kimchi của Bibigo — nhân kimchi lên men hoàn hảo cân bằng với thịt heo và đậu phụ. Vị chua đậm đà của kimchi hòa quyện tuyệt vời bên trong lớp vỏ bánh xếp. Được người yêu thích hương vị đậm đà ưa chuộng.

비비고의 김치 만두로 잘 숙성된 김치 속재료에 돼지고기와 두부를 균형 있게 배합했습니다. 김치의 새콤함이 만두피 안에서 잘 어우러지는 진한 맛의 만두입니다.
🌶️ CayKimchi
Korean mandu dumplings steamed golden🌿 풀무원

풀무원 물만두

Pulmuone Mul Mandu
Pulmuone · 풀무원 · Nguyên Liệu Sạch

Bánh xếp luộc chú trọng sức khỏe của Pulmuone — nguyên liệu sạch hơn, không chất bảo quản nhân tạo. Thương hiệu nổi tiếng với sản phẩm hữu cơ và tự nhiên. 물만두 mềm, nhẹ và ít béo hơn các phiên bản của đối thủ.

풀무원의 건강 지향 삶은 만두로 깔끔한 재료에 인공 방부제가 없습니다. 유기농 자연 제품으로 유명한 브랜드이며 경쟁사 버전보다 부드럽고 가볍습니다.
SạchKhông Chất Bảo Quản
Korean mandu dumplings steamed golden🏠 해태

해태 고향만두 고향만두

Haitai Gohyang Mandu
Haitai · 해태제과 · Thương Hiệu Hoài Niệm

고향 nghĩa là "quê nhà" — mandu của Haitai gợi nhớ hoài niệm về bánh xếp tự làm ở nhà. Món ăn lâu đời trên thị trường Hàn Quốc có trước cả thời đại Bibigo. Được thế hệ lớn tuổi yêu thích vì hương vị quen thuộc, kiểu nhà làm.

고향은 고향이라는 뜻으로, 해태 만두는 집에서 만든 만두의 향수를 불러일으킵니다. 비비고 시대 이전부터 있던 오랜 시장 필수품으로 윗세대에게 친숙한 가정식 맛으로 사랑받습니다.
Hoài NiệmVị Quê Nhà
Korean mandu dumplings steamed golden🎯 동원

동원 개성만두 개성만두

Dongwon Gaeseong Mandu
Dongwon · 동원 · Phong Cách Gaeseong

Theo phong cách truyền thống mandu Gaeseong (개성) lịch sử từ Bắc Triều Tiên — nổi tiếng với kích thước lớn, nhân thịt heo đậm đà và hình bán nguyệt đặc trưng. Gaeseong từng là kinh đô mandu của Hàn Quốc trong lịch sử.

북한 역사 도시 개성의 만두 전통을 본뜬 만두입니다. 큰 크기, 풍부한 돼지고기 속재료, 뚜렷한 반달 모양이 특징이며 개성은 역사적으로 한국 만두의 수도였습니다.
Lịch Sử GaeseongCỡ Lớn
Korean mandu dumplings steamed golden🏪 사조

사조 대림 만두 사조만두

Sajo Daerim Mandu
Sajo Daerim · 사조대림 · Lựa Chọn Tiết Kiệm

Dòng mandu giá phải chăng của Sajo — giá trị tuyệt vời so với chi phí. Món chủ lực cho các hộ gia đình Hàn Quốc muốn mua số lượng lớn với giá thấp. Chất lượng ổn định, có bán rộng rãi tại các siêu thị giảm giá và cửa hàng 창고형.

사조의 가성비 좋은 만두 라인으로 많은 양을 저렴하게 원하는 한국 가정의 필수품입니다. 일관된 품질로 할인 마트와 창고형 매장에서 널리 구할 수 있습니다.
Tiết KiệmMua Số Lượng Lớn
Korean mandu dumplings steamed golden🏆 손만두

할매손만두

Halmae Sonmandu
Phong Cách Thủ Công Của Bà

Mandu làm thủ công theo lô nhỏ, bán tại chợ truyền thống (재래시장) — "할매" nghĩa là bà. Thường được làm tươi và bán số lượng lớn tại các chợ như Chợ Gwangjang (광장시장) ở Seoul. Vỏ dày hơn, mộc mạc hơn.

전통 재래시장에서 판매되는 소량 수제 스타일 만두입니다. 할매는 할머니를 뜻하며 서울 광장시장 같은 곳에서 신선하게 만들어 판매됩니다. 껍질이 두껍고 더 투박한 맛이 특징입니다.
Tươi Từ ChợThủ Công
Korean mandu dumplings steamed golden👑 왕만두

왕만두

Wang Mandu (Bánh Xếp Vua)
Nhiều Thương Hiệu · 왕 = Vua (cỡ lớn)

Bất kỳ loại mandu cỡ lớn nào — 왕 (vua) chỉ kích thước cực lớn. Nhân dày hơn và hào phóng hơn. Có mặt tại cửa hàng tiện lợi (편의점) và bunsikjib (분식집) ở khắp mọi nơi. Bữa ăn nhanh, no bụng chỉ với một chiếc. Người bán hàng rong làm tươi theo đơn đặt.

왕은 특대형 크기를 뜻합니다. 속재료가 더 밀도 있고 풍성하며 편의점과 분식집 어디에서나 찾을 수 있습니다. 한 개로 든든한 식사가 되며 길거리 상인들이 즉석에서 만들어 줍니다.
Cỡ Khổng LồẨm thực đường phố
Korean mandu dumplings steamed golden🫙 군만두집

납작만두

Napjak Mandu (Bánh Xếp Dẹt)
Kiểu Vùng Miền · Dẹt & Chiên Chảo

납작 = dẹt. Hình dáng mỏng hơn, rộng hơn để tối đa hóa diện tích bề mặt giòn khi chiên chảo. Phổ biến ở một số vùng nhất định. Dùng trong món 납작만두볶음 (mandu dẹt xào) — món ăn vặt đường phố phổ biến với sốt tteokbokki.

납작은 평평하다는 뜻입니다. 팬에 구울 때 바삭한 표면적을 최대화하는 더 얇고 넓은 모양이며, 떡볶이 소스를 곁들인 납작만두볶음으로 먹는 인기 길거리 간식입니다.
Kiểu DẹtGiòn Tối Đa
Korean mandu dumplings steamed golden😂 공갈만두

공갈만두

Gongal Mandu (Bánh Xếp Rỗng)
Huyền Thoại Văn Hóa · Lừa Đảo Đồ Ăn Đường Phố

Chiếc mandu "giả" khét tiếng — vỏ khổng lồ nhưng bên trong gần như không có nhân. Được người bán hàng rong bán để lừa những khách hàng đói bụng. Nay trở thành trò đùa văn hóa. "공갈" nghĩa là lừa bịp hay đánh lừa. Được dùng như tiếng lóng hiện đại chỉ bất cứ thứ gì chỉ có vẻ ngoài mà không có thực chất.

악명 높은 가짜 만두로 거대한 껍질 안에 거의 아무것도 없습니다. 공갈은 허풍이나 속임을 뜻하며 겉만 번지르르한 모든 것에 쓰이는 현대 속어입니다. 길거리 상인들이 허기진 손님을 속이기 위해 팔았습니다.
Nguồn Gốc Tiếng LóngTrò Đùa Văn Hóa

🎊 특별한 만두 Đặc Biệt & Theo Mùa 4 loại

Những loại mandu này mang ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử sâu sắc — từ nguồn gốc thời Goryeo đến các truyền thống lễ hội được UNESCO công nhận.

이 만두들은 고려 시대의 기원부터 유네스코 등재 명절 전통까지 깊은 문화적·역사적 의미를 담고 있습니다.

Korean mandu dumplings steamed golden🎊 설날

떡만둣국

Tteok Mandutguk
Canh Tết Nguyên Đán · Nghi Lễ 설날

Bánh gạo (떡) + mandu (만두) trong nước dùng trong — món ăn tiêu biểu của Tết Nguyên Đán (설날). Ăn một tô vào ngày đầu năm được tin là sẽ thêm một tuổi và mang lại may mắn. Trang trí bằng trứng tráng thái sợi, rong biển nori và mè.

맑은 육수에 떡과 만두를 함께 넣은 설날의 대표 음식입니다. 새해 당일에 먹으면 한 살을 더 먹고 행운을 가져온다고 믿습니다. 달걀 지단, 김, 참깨로 장식합니다.
Nghi Lễ 설날Năm Mới
Korean mandu dumplings steamed golden🌸

봄나물만두

Spring Herb Mandu
Theo Mùa Xuân · Rau Dại Mùa Xuân

Phiên bản mùa xuân với rau dại theo mùa — 달래 (hẹ dại), 쑥 (ngải cứu), 냉이 (tề thái). Làm tại nhà vào mùa xuân khi các loại rau tươi ngon nhất. Một truyền thống theo mùa trong nhiều gia đình Hàn Quốc.

달래, 쑥, 냉이 등 제철 야생 봄나물을 속재료로 넣은 봄 한정 만두입니다. 나물이 가장 신선한 봄철 집에서 만드는 계절 전통 음식입니다.
Chỉ Mùa XuânRau Dại
Korean mandu dumplings steamed golden🐟 사찰

사찰만두

Temple Mandu
Đồ Chay Phật Giáo · Không 오신채

Mandu ẩm thực chùa Phật giáo — hoàn toàn không thịt, không tỏi, không hành tây, không hẹ, không tỏi tây (năm loại rau nồng 오신채 bị cấm). Chỉ dùng nấm, đậu phụ và rau củ theo mùa. Thuần khiết, tinh tế và mang tính tâm linh.

불교 사찰 음식 만두로 고기, 마늘, 양파, 부추, 파 등 오신채가 일절 없습니다. 버섯, 두부, 제철 채소만 사용하며 순수하고 섬세하며 영적인 음식입니다.
Thuần ChayĐồ Chay Chùa
Korean mandu dumplings steamed golden🏔️ 개성

개성만두

Gaeseong Mandu
Phong Cách Bắc Triều Tiên · Kinh Đô Lịch Sử

Phong cách mandu Hàn Quốc có uy tín lịch sử nhất — từ Gaeseong (개성), kinh đô thời Goryeo nay thuộc Bắc Triều Tiên. Cỡ rất lớn, vỏ dày hơn, nhân thịt heo và kimchi đậm đà, hình trăng lưỡi liềm. Được xem là tổ tiên của mọi loại mandu Hàn Quốc.

가장 역사적으로 권위 있는 한국 만두 스타일로 고려 왕조의 수도였던 개성에서 유래했습니다. 크기가 매우 크고 껍질이 두꺼우며 돼지고기와 김치 속재료에 초승달 모양이 특징입니다. 모든 한국 만두의 조상으로 여겨집니다.
Lịch SửNguồn Gốc Goryeo

📖 만두 어휘 · Từ Vựng Mandu

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
만두mandubánh xếp Hàn Quốc
만두피mandubivỏ bánh xếp
만두소 / 속manduso / soknhân bánh xếp
군만두gunmandubánh xếp chiên chảo
찐만두jjin mandubánh xếp hấp
물만두mul mandubánh xếp luộc
튀김만두twigim mandubánh xếp chiên ngập dầu
왕만두wang mandubánh xếp cỡ lớn
만두국mandugukcanh bánh xếp
떡만둣국tteok mandutgukcanh bánh gạo & bánh xếp (Tết)
공갈만두gongal mandubánh xếp rỗng (tiếng lóng: chỉ có vẻ ngoài, không thực chất)
접다jeopdagấp (như gấp bánh xếp)
주름jureumnếp gấp trên vỏ bánh
찍어 먹다jjigeo meokdachấm và ăn
간장 소스ganjang soseunước chấm tương đậu nành